Chủ Nhật, 1 tháng 2, 2026

Vì sao dầu mỏ đc coi là vàng đen của kinh tế thế giới ?

Vì sao dầu mỏ đc coi là vàng đen của kinh tế thế giới ?

Dầu mỏ (dầu thô) là một hỗn hợp phức tạp chủ yếu gồm các hydrocarbon (hợp chất chứa carbon và hydro) với số nguyên tử carbon khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Để tách riêng các thành phần hữu ích, người ta sử dụng phương pháp chưng cất phân đoạn (fractional distillation) – một quá trình vật lý dựa vào sự khác biệt về nhiệt độ sôi của các hydrocarbon.

Quá trình này diễn ra trong tháp chưng cất lớn tại nhà máy lọc dầu. Dầu thô được đun nóng đến khoảng 350–400°C ở áp suất khí quyển, biến thành hơi. Hơi bay lên tháp, nguội dần từ trên xuống dưới. Các phân đoạn có nhiệt độ sôi thấp ngưng tụ ở phần trên tháp, trong khi phân đoạn nặng ngưng tụ ở phần dưới. Một số phân đoạn còn được chưng cất chân không (áp suất thấp) để tách thêm các sản phẩm nặng mà không phân hủy.

Dưới đây là các sản phẩm chính thu được từ chưng cất dầu mỏ, sắp xếp theo nhiệt độ sôi tăng dần (từ nhẹ đến nặng):

 • Khí đốt và khí hóa lỏng (Refinery gas, LPG): Nhiệt độ sôi dưới 40°C, gồm methane, ethane, propane, butane. LPG (khí dầu mỏ hóa lỏng) dùng làm gas nấu ăn, nhiên liệu sưởi ấm, nguyên liệu hóa dầu.

 • Xăng (Gasoline/Petrol): Nhiệt độ sôi khoảng 40–200°C, chứa hydrocarbon C5–C12. Đây là nhiên liệu chính cho xe máy, ô tô. Tỷ lệ xăng từ chưng cất trực tiếp thường thấp (khoảng 10–20%), nên cần cracking để tăng sản lượng.

 • Naphtha (hoặc dầu nhẹ): Nhiệt độ sôi 60–180°C, dùng làm nguyên liệu cho ngành hóa dầu (sản xuất nhựa, hóa chất), dung môi, hoặc nguyên liệu cracking thành xăng.

 • Dầu hỏa (Kerosene/Paraffin): Nhiệt độ sôi 150–300°C, chứa C10–C16. Dùng thắp đèn, nhiên liệu máy bay phản lực (jet fuel), sưởi ấm, hoặc dung môi.

 • Dầu diesel (Gas oil/Diesel): Nhiệt độ sôi 200–350°C, chứa C14–C20. Nhiên liệu chính cho xe tải, xe buýt, máy nông nghiệp, tàu thuyền và máy phát điện.

 • Dầu nặng (Heavy fuel oil/Mazut): Nhiệt độ sôi trên 350°C, dùng làm nhiên liệu cho lò hơi công nghiệp, nhà máy điện, tàu lớn.

 • Dầu nhờn bôi trơn (Lubricating oil): Từ phân đoạn nặng, nhiệt độ sôi 300–500°C, dùng sản xuất dầu máy, mỡ bôi trơn.

 • Nhựa đường (Bitumen/Asphalt) và sáp paraffin: Phần cặn còn lại ở đáy tháp (trên 500°C), dùng làm nhựa đường trải đường, vật liệu chống thấm, sáp nến.

Ngoài các sản phẩm trực tiếp từ chưng cất, nhiều phân đoạn còn được xử lý thêm qua cracking (bẻ gãy phân tử nặng thành nhẹ), reforming (tăng chỉ số octane xăng), hoặc hóa dầu để sản xuất nhựa (polyethylene, polypropylene, PVC), cao su tổng hợp, phân bón, thuốc trừ sâu, dược phẩm, sơn, mực in, sợi tổng hợp… Do đó, dầu mỏ không chỉ cung cấp năng lượng mà còn là nguyên liệu quan trọng cho hơn 6.000 sản phẩm hàng ngày.

Tóm lại, chưng cất dầu mỏ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong lọc dầu, giúp biến dầu thô thành hàng loạt sản phẩm thiết yếu, từ nhiên liệu giao thông đến vật liệu công nghiệp. Quá trình này hiệu quả, nhưng phụ thuộc vào loại dầu thô (nhẹ hay nặng) và công nghệ nhà máy. Ở Việt Nam, các nhà máy như Dung Quất, Nghi Sơn đã áp dụng công nghệ hiện đại để tối ưu hóa sản lượng xăng, diesel và hóa dầu.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét