Thứ Hai, 26 tháng 1, 2026

Lý Thanh Hà: Viết về trưng thu chứ không về mua bán hợp pháp theo luật

 (Đừng hiểu lầm: Viết về trưng thu chứ không về mua bán hợp pháp theo luật)

Trong tưởng tượng phổ biến, khi ngân khố cạn kiệt và tiền mất giá, nhà nước chỉ cần làm một việc rất “đơn giản”: trưng thu vàng trong dân, nấu chảy, đóng dấu, bán ra thị trường quốc tế. Lịch sử thế kỷ XX cho thấy đây không phải là giả thuyết. Mỹ từng làm, châu Âu từng làm, các chế độ khủng hoảng từng làm.

Thế nhưng nghịch lý của thế kỷ XXI là: dù nhiều quốc gia thiếu tiền một cách thực sự, trưng thu vàng lại trở thành phương án cuối cùng mà các nhà nước hiện đại cố né tránh. Không phải vì họ không hiểu giá trị của vàng, mà vì cái giá phải trả đã vượt xa lợi ích tài chính ngắn hạn.

Nguyên nhân đầu tiên nằm ở tính mong manh của niềm tin thể chế. Trưng thu vàng là hành động can thiệp trực diện vào quyền sở hữu tài sản cuối cùng còn mang tính tuyệt đối trong nhận thức xã hội. Một khi quyền này bị phá vỡ, hiệu ứng lan truyền gần như không thể kiểm soát: tiền gửi ngân hàng không còn an toàn, trái phiếu trở thành giấy hứa rỗng, bảo hiểm bị nghi ngờ, và thậm chí cả bất động sản cũng không còn là “nơi trú ẩn”. Trong nền kinh tế hiện đại, niềm tin là tài sản lớn hơn rất nhiều so với số vàng có thể thu gom. Mất niềm tin, chi phí vốn tăng vọt, dòng tiền tháo chạy, và nhà nước tự đẩy mình vào vòng xoáy thiếu tiền nghiêm trọng hơn.

Lý do thứ hai là hiệu quả kinh tế thực tế rất thấp. Vàng trong dân không tập trung, không đồng nhất, không nằm sẵn trong két để thu gom. Cưỡng chế thu vàng trên diện rộng đòi hỏi chi phí hành chính, chi phí an ninh và chi phí chính trị khổng lồ. Trong khi đó, phản ứng né tránh luôn xảy ra trước khi luật có hiệu lực: vàng bị phân tán, bị “đông cứng”, hoặc rút khỏi mọi kênh có thể kiểm soát. Kết quả thường là chi phí thu hồi cao hơn giá trị thu được, đặc biệt trong xã hội đô thị hóa và giàu thông tin.

Quan trọng hơn, trưng thu vàng gây ra tổn hại dài hạn đối với vị thế quốc gia. Trên thị trường quốc tế, đây là tín hiệu cho thấy hệ thống tiền tệ và pháp lý đã thất bại trong việc duy trì niềm tin. Xếp hạng tín nhiệm suy giảm, khả năng tiếp cận vốn quốc tế bị siết lại, và mọi khoản vay tương lai đều đi kèm điều kiện ngặt nghèo hơn. Nói cách khác, hành động nhằm “có tiền ngay” lại đóng sập các kênh có tiền trong tương lai.

Ngoài ra, trong xã hội hiện đại, trưng thu vàng không còn là quyết định hành chính, mà là một sự kiện chính trị. Nó kích hoạt phản kháng thụ động: rút tiền khỏi ngân hàng, ngưng đầu tư, chuyển sang kinh tế ngầm, và tự kiểm duyệt trong mọi tương tác với hệ thống. Khi người dân sẵn sàng hy sinh lợi ích kinh tế để giữ khoảng cách với quyền lực, nhà nước phải đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng hơn thiếu tiền: mất khả năng huy động nguồn lực tự nguyện.

Chính vì vậy, các nhà nước hiện đại hiểu rằng trưng thu vàng là sự thừa nhận thất bại của quản trị. Trong mô hình hiện đại, nhà nước tồn tại bằng đánh thuế dựa trên tăng trưởng, vay dựa trên uy tín, và phát hành tiền dựa trên niềm tin. Trưng thu tài sản cứng là bước quay lùi về mô hình cưỡng bức của các nhà nước tiền hiện đại. Một khi đã đi bước đó, rất khó quay trở lại trạng thái bình thường, vì ký ức xã hội không thể xóa bằng văn bản pháp luật.

Bởi vậy, dù rất thiếu tiền, các nhà nước hiện đại thường chọn những con đường ít phá hoại hơnnhư lạm phát có kiểm soát, thuế ẩn, tái phân bổ ngân sách, vay mượn có điều kiện, hoặc trì hoãn nghĩa vụ. Những biện pháp này gây tổn hại, nhưng vẫn giữ được “hình thức pháp quyền”. Trưng thu vàng thì khác: nó xé toạc lớp vỏ cuối cùng của hợp đồng xã hội.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là: nhà nước hiện đại hiếm khi trưng thu vàng trực tiếp. Thay vào đó, họ có xu hướng đi con đường tinh vi hơn như tái định nghĩa tính hợp pháp của quyền sở hữu. Cách làm phổ biến là ban hành các quy định kỹ thuật yêu cầu mọi vàng “thừa sở” của cá nhân và tổ chức phải có chứng từ đầy đủ — kể cả những tài sản hình thành từ hàng chục, thậm chí hàng trăm năm trước.

Trên danh nghĩa, đây là quản lý tài sản, chống rửa tiền, chuẩn hóa thị trường. Nhưng về bản chất, nó đảo ngược gánh nặng chứng minh, người dân phải chứng minh tài sản của mình là hợp pháp, thay vì nhà nước phải chứng minh hành vi vi phạm. Với phần lớn vàng tích lũy qua nhiều thế hệ — của hồi môn, tài sản gia đình, tích trữ thời biến động — yêu cầu đó là bất khả thi. Kết quả gần như được định sẵn: tài sản trở nên “không hợp lệ” về mặt pháp luật.

Điểm tinh vi của cơ chế này là nhà nước không cần ra lệnh tịch thu. Chỉ cần khiến tài sản không thể giao dịch, không thể chuyển nhượng, không được bảo vệ khi tranh chấp. Vàng vẫn nằm đó, nhưng trở thành tài sản “đông cứng”. Khi đã đông cứng đủ lâu, các biện pháp “thu nhận”, “chuyển đổi tự nguyện”, hay “bán lại cho nhà nước” chỉ còn là vấn đề kỹ thuật.

Nghịch lý cuối cùng nằm ở đây: cách làm này có thể tăng quyền lực ngắn hạn, nhưng đồng thời hủy hoại niềm tin dài hạn — thứ không thể in thêm, không thể vay, và cũng không thể cưỡng chế. Khi quyền sở hữu bị treo lơ lửng trên những điều kiện giấy tờ bất khả thi, xã hội có thể không phản kháng ồn ào, nhưng sẽ ngừng hợp tác trong im lặng. Và đó thường là trạng thái nguy hiểm nhất đối với bất kỳ hệ thống nào vừa thiếu nguồn lực, vừa phụ thuộc vào sự đồng thuận để tồn tại.

Điều nghịch lý là những người ra quyết định hoàn toàn biết rằng trưng thu vàng, hay tinh vi hơn là điều chỉnh khung pháp luật để tái định nghĩa quyền sở hữu nhằm thu gom vàng, sẽ hủy hoại niềm tin dài hạn. Lịch sử, kinh nghiệm quốc tế và cả tư duy quản trị hiện đại đều chỉ ra điều đó. Tuy nhiên, họ vẫn làm, bởi vì logic vận hành của quyền lực trong khủng hoảng không trùng với logic phát triển dài hạn của xã hội.

Trước hết, quyền lực nhà nước luôn chịu áp lực ngắn hạn và bất đối xứng. Người ra quyết định đối mặt với ngân sách năm tới, nghĩa vụ chi ngay lập tức, nguy cơ mất ổn định trong nhiệm kỳ hiện tại. Trong khi đó, thiệt hại về niềm tin pháp quyền chỉ bộc lộ dần trong 5, 10 hay 20 năm – khi những người ký quyết định có thể đã không còn chịu trách nhiệm trực tiếp. Do đó, động cơ tồn tại trước mắt thường lấn át lý trí dài hạn, ngay cả khi hậu quả đã được dự báo.

Thứ hai, trong khủng hoảng, nhà nước có xu hướng ưu tiên quyền kiểm soát hơn hiệu quả kinh tế. Vàng không chỉ là tài sản, mà là biểu tượng của năng lực tự vệ cá nhân trước rủi ro hệ thống. Khi chính quyền cảm nhận rằng quyền lực tài chính đang rò rỉ ra ngoài khu vực kiểm soát – vào tay người dân – thì việc thu gom vàng, dù trực tiếp hay gián tiếp, mang ý nghĩa khôi phục trật tự quyền lực nhiều hơn là cân đối ngân sách. Ở điểm này, bài toán không còn thuần túy tài chính, mà trở thành bài toán chính trị.

Thứ ba, hệ thống thường đánh giá thấp khả năng phản ứng thầm lặng của xã hội. Những người làm chính sách hay dựa vào chỉ số hữu hình: lượng vàng thu được, số vụ xử lý, mức tuân thủ trên giấy tờ. Nhưng họ khó đo lường được những thiệt hại vô hình: sự rút lui khỏi hệ thống chính thức, sự ngưng hợp tác tự nguyện, và sự dịch chuyển hành vi sang vùng xám. Vì không thấy phản kháng ngay lập tức, họ nhầm tưởng chính sách “có hiệu quả”, trong khi niềm tin đang bị rút cạn âm thầm.

Cuối cùng, khi một hệ thống đã đi đủ xa vào con đường thiếu hụt niềm tin, lựa chọn chính sách cũng bị thu hẹp. Lúc đó, không hành động đồng nghĩa với sụp đổ tức thì, còn hành động sai lầm chỉ gây tổn hại trong tương lai. Trong tình thế ấy, nhiều nhà nước chọn giải pháp mà họ biết là phá hoại, nhưng phá hoại chậm hơn sự sụp đổ trước mắt. Đây không phải là lựa chọn tối ưu, mà là lựa chọn trong tuyệt vọng.

Vì vậy, người ta vẫn làm không phải vì không biết hậu quả, mà vì hệ thống đã bước vào giai đoạn mà mọi lựa chọn đều xấu, và quyền lực có xu hướng chọn phương án kéo dài sự tồn tại của chính nó, dù cái giá phải trả là niềm tin của xã hội trong dài hạn. Ở thời điểm đó, câu chuyện không còn là vàng, mà là dấu hiệu cho thấy hợp đồng xã hội đã rạn nứt đến mức quyền lực phải hy sinh tương lai để mua lấy hiện tại.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét