Thứ Sáu, 2 tháng 1, 2026

TIẾN HÓA VÀ THOÁI HÓA CỦA MỘT TỘC NGƯỜI

TIẾN HÓA VÀ THOÁI HÓA CỦA MỘT TỘC NGƯỜI

Trích Tiểu luận "Thế giới như tôi thấy"

Môi trường sống không bao giờ đứng yên. Hôm nay trời quang mây tạnh, ngày mai bão giông. Hôm nay là đồng minh, ngày mai thành kẻ thù. Trong tự nhiên, mọi loài chỉ có hai con đường: tiến hóa để thích nghi và tồn tại, hoặc thoái hóa để rồi bị đào thải. Quy luật ấy không chỉ áp dụng cho bầy sói hay đàn thú móng guốc, mà còn đúng một cách lạnh lùng với các cộng đồng người, đặc biệt là những cộng đồng được tổ chức thành quyền lực.

Trong thế giới động vật có vú bậc cao, bầy đàn luôn có con đầu đàn – mạnh nhất, thông minh nhất, thích nghi tốt nhất với môi trường hiện tại. Khi nó bị kẻ thù giết, bị thương nặng hoặc già yếu, tự nhiên sẽ chọn một cá thể khác thay thế. Đôi khi, sự thay thế diễn ra qua một cuộc đấu tay đôi khốc liệt. Nhưng kết quả chung là: quần thể vẫn giữ được cá thể ưu tú nhất ở vị trí dẫn dắt. Đó là tiến hóa.

Tuy nhiên, sinh học cũng chỉ ra một con đường ngược lại: khi con đầu đàn chủ động tiêu diệt những cá thể có tiềm năng vượt mình, vì sợ mất quyền lực. Khi ấy, đàn vẫn tồn tại, nhưng chất lượng di truyền giảm dần. Con kế nhiệm không còn đủ mạnh, đủ sắc bén. Quần thể bước vào giai đoạn thoái hóa chậm nhưng chắc.

Lịch sử Liên Xô là một ví dụ gần như “giáo khoa thư” cho hai chu trình này.

Thế hệ lãnh đạo đầu tiên của Liên Xô – Lenin và những người cùng thời – xuất hiện trong một môi trường cực kỳ khắc nghiệt: chiến tranh, đói kém, hỗn loạn chính trị. Dù đánh giá thế nào về tư tưởng, không thể phủ nhận rằng đây là những cá thể thích nghi rất cao: họ đọc được thời đại, hiểu được tâm lý quần chúng, và có khả năng hành động quyết liệt. Đó là giai đoạn tiến hóa cưỡng bức: ai không đủ năng lực thì bị lịch sử loại bỏ ngay.

Đến Stalin, mô hình bắt đầu thay đổi. Stalin không chỉ là con đầu đàn mạnh, mà còn là con đầu đàn ám ảnh bởi sự thay thế. Ông không chờ môi trường đào thải đối thủ, mà chủ động loại bỏ hàng loạt cá thể có tiềm năng – từ tướng lĩnh, trí thức đến đồng chí cũ. Trong ngắn hạn, điều này tạo ra một bầy đàn “ngoan ngoãn”, không thách thức quyền lực. Nhưng về dài hạn, đó là đòn đánh trực tiếp vào khả năng tiến hóa của cả hệ thống. Những cá thể giỏi nhất không còn cơ hội lớn lên.

Sau Stalin, Liên Xô bước vào thời kỳ lãnh đạo tập thể: Khrushchev, rồi Brezhnev. Đây là giai đoạn mà con đầu đàn không còn vượt trội, nhưng cũng không còn cá thể đủ mạnh để thách thức hệ thống. Bầy đàn tồn tại bằng quán tính. Môi trường thế giới thay đổi nhanh: khoa học, công nghệ, kinh tế, cạnh tranh toàn cầu – nhưng phản xạ của hệ thống ngày càng chậm chạp. Đây là dấu hiệu điển hình của thoái hóa do chọn lọc ngược.

Thế hệ lãnh đạo cuối cùng – Andropov, Chernenko, rồi Gorbachev – giống như những con sói già trong một đàn đã suy yếu. Andropov nhìn ra bệnh tật của hệ thống nhưng không còn thời gian. Chernenko gần như chỉ là một khoảng trống sinh học. Gorbachev, trớ trêu thay, lại là một cá thể có tiềm năng tiến hóa – nhưng xuất hiện quá muộn, trong một quần thể đã mất sức đề kháng. Những cải cách của ông giống như việc thả một con sói non vào một đàn đã quen sống nhờ rác thải: cú sốc quá lớn khiến cả đàn tan rã.

Liên Xô sụp đổ không chỉ vì kinh tế hay ý thức hệ, mà vì quy luật sinh học của quyền lực: khi một hệ thống liên tục loại bỏ hoặc kìm hãm những cá thể ưu tú, nó tự cắt đứt khả năng tái tạo lãnh đạo chất lượng cao. Đến lúc môi trường thay đổi đột ngột, không còn ai đủ sức dẫn đường.

Tiến hóa đòi hỏi cạnh tranh thật sự, kế thừa thật sự, và chấp nhận rủi ro mất quyền lực cá nhân. Thoái hóa bắt đầu từ khoảnh khắc con đầu đàn chọn sự an toàn cho mình thay vì sức sống cho cả đàn.

Quy luật này không chỉ thuộc về Liên Xô. Nó là lời cảnh báo phổ quát cho mọi cộng đồng người: không hệ thống nào chết vì thiếu trung thành, mà chết vì thiếu người giỏi được phép lớn lên.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét