Thứ Năm, 5 tháng 3, 2026

Toán học Liên Xô. Kỹ thuật Mỹ. Máy bay chiến đấu tàng hình đầu tiên trong lịch sử

Đến những năm 1970, tốc độ và độ cao không còn đủ nữa. Hệ thống radar và tên lửa đang được cải tiến nhanh chóng. Máy bay U-2 bay ở độ cao 70.000 feet, nhưng vẫn bắn hạ được Gary Powers vào năm 1960.

Ngay cả tốc độ Mach 3 của SR-71 cũng không còn là điều chắc chắn nữa.

Toán học đã rõ ràng: bạn không thể chạy trốn khỏi radar mãi mãi.

Trừ khi bạn biến mất khỏi nó.

Năm 1962, nhà vật lý Liên Xô Pyotr Ufimtsev đã xuất bản "Phương pháp sóng biên trong lý thuyết vật lý về nhiễu xạ", một bài báo chuyên sâu về cách sóng điện từ tán xạ trên bề mặt.

Chính phủ của ông cho rằng nó "không có giá trị quân sự hay kinh tế" và cho phép ông xuất bản quốc tế.

Năm 1971, Không quân Hoa Kỳ đã dịch nó. Nó nằm trên kệ cho đến khi Denys Overholser, một chuyên gia về radar tại Skunk Works của Lockheed, nhặt nó lên.

Sau này ông gọi nó là "quá khó hiểu đến nỗi chỉ có dân mọt sách thực thụ mới có thể hiểu nổi."

Nhưng ông đã nhìn thấy điều mà người Liên Xô bỏ sót: nếu bạn chia một chiếc máy bay thành các tấm phẳng có góc cạnh, bạn có thể tính toán chính xác vị trí radar phản xạ và hướng nó đến bất cứ đâu ngoại trừ hướng về phía máy thu.

Overholser đã thuê nhà toán học Bill Schroeder. Họ đã viết một chương trình có tên ECHO 1. Kết quả là một hình dạng kỳ lạ đến nỗi huyền thoại của Skunk Works, Kelly Johnson, đã ghét nó.

Các kỹ sư gọi nó là "Kim cương Vô vọng." Nó không ổn định về mặt khí động học đến mức cần máy tính để bay.

Nhưng trên radar, nó lại vô hình.

Trong quá trình thử nghiệm, mô hình này tàng hình hơn cả cái cột đỡ nó. Một người vận hành radar nói với Ben Rich rằng nó chắc hẳn đã rơi xuống, cho đến khi một con quạ đậu lên nó và xuất hiện trên màn hình. Một chuyên gia của MIT đã dán các viên bi vào mũi máy bay.

Ngay cả một viên bi 1/8 inch cũng dễ nhìn thấy hơn cả chiếc máy bay phía sau nó.

Sau đó, Rich lăn các viên bi trên bàn làm việc của các tướng lĩnh Lầu Năm Góc. "Đây là máy bay của các ông."

Hai nguyên mẫu F-117 Nighthawk đã cất cánh. Cả hai đều rơi. Cả hai phi công đều nhảy dù thoát hiểm. Nhưng dữ liệu đã chứng minh điều đó: công nghệ tàng hình đã thành công. Đến năm 1983, F-117 Nighthawk đã đi vào hoạt động, thực hiện các nhiệm vụ trong bí mật hoàn toàn suốt năm năm trước khi công chúng biết đến sự tồn tại của nó.

Toán học Liên Xô. Kỹ thuật Mỹ. Máy bay chiến đấu tàng hình đầu tiên trong lịch sử.

Thành tựu này đã thay đổi chiến tranh trên không mãi mãi.

#NLTC

Lê Công Thành: Konstantin Rokossovsky

Konstantin Rokossovsky

Trời Moscow mưa tầm tã ngày 24 tháng 6 năm 1945. Trên Quảng trường Đỏ, một người đàn ông cưỡi ngựa đen tuyền dẫn đầu đoàn duyệt binh. Ngực ông lấp lánh huân chương. Miệng ông là hàm răng giả bằng thép, thay cho chín chiếc răng bị đánh gãy trong ngục tối tám năm trước, bởi chính những người giờ đang đứng vỗ tay trên lễ đài.

Người đàn ông đó là Konstantin Rokossovsky, cựu tù nhân số 1442, Nguyên soái Liên Xô.

Năm 1937, Stalin ra lệnh thanh trừng hàng loạt tướng lĩnh. Rokossovsky bị bắt với cáo buộc làm gián điệp, một tội danh bịa đặt hoàn toàn. Ba mươi tháng sau đó, ông sống trong một thế giới mà ngôn ngữ bình thường không còn đủ sức mô tả. Biệt giam. Ngón chân bị búa đập nát. Xương sườn dập. Hai lần bị dẫn ra sân, bịt mắt, nghe tiếng lên đạn, rồi im lặng. Họ bắn vào đầu ông bằng nỗi sợ, ngày này qua ngày khác.

Nhiều tướng lĩnh khác đã ký bản thú tội giả để được yên. Họ tố cáo đồng đội, bán đứng bạn bè, đổi lấy vài tháng sống thêm trong xà lim ẩm mốc. Rokossovsky không ký. Một người bị dẫn đi xử bắn hai lần thì không thể nói mình không biết sợ. Nhưng ông hiểu rằng chữ ký trên tờ giấy đó sẽ giết nhiều người hơn viên đạn. Mỗi cái tên ông nêu ra sẽ là một gia đình tan nát.

Khi bị tước đi mọi thứ khác, phẩm giá hóa ra lại là thứ cuối cùng còn sót. Búa không cướp được nó.

Năm 1940, chiến tranh gõ cửa và Hồng quân thua liểng xiểng trên mọi mặt trận. Stalin nhìn quanh phòng họp, nhận ra một sự thật đơn giản: ông đã giết gần hết tướng giỏi của mình. Rokossovsky được lôi ra khỏi tù, phục chức, giao quyền chỉ huy.

Cảnh đó đáng để hình dung kỹ. Một người đàn ông với cơ thể nát tan, đứng trong phòng làm việc của kẻ đã ra lệnh tra tấn mình, nhận lệnh đi cứu nước từ bàn tay đã ký lệnh bắt mình. Ông có quyền thù hận. Không ai trên đời này có lý do chính đáng hơn ông.

Nhưng ông không dành thời gian cho oán hờn. Ông dồn toàn bộ năng lượng vào việc giữ Moscow. Lý do cũng không lãng mạn gì: nếu ông để cay đắng lấn át tỉnh táo, quân Đức sẽ thắng. Khi quân Đức thắng, gia đình ông, đồng đội ông, cả dân tộc ông đều chết. Đó là phép tính của một trí tuệ đủ lạnh để tách nỗi đau cá nhân ra khỏi trách nhiệm chỉ huy. Phục vụ sứ mệnh hay phục vụ hận thù, ông chọn cái đầu.

Bốn năm sau, năm 1944, Rokossovsky trình lên Stalin kế hoạch giải phóng Belarus - Chiến dịch Bagration. Ông đề xuất tấn công bằng hai mũi gọng kìm cùng lúc. Stalin chỉ muốn một. Câu nói của Stalin nghe như lời khuyên, nhưng ai có mặt trong phòng đều hiểu đó là đe dọa: "Đồng chí hãy ra ngoài suy nghĩ lại đi."

Với một cựu tù nhân Gulag, câu đó mang theo mùi xà lim.

Rokossovsky bước ra. Rồi bước vào lại. "Hai mũi đột phá." Stalin đuổi ông ra lần thứ hai. Phòng họp im phăng phắc. Các tướng khác quay mặt đi. Lần thứ ba, ông vẫn trở lại với cùng một câu trả lời.

Stalin nhượng bộ. Bagration diễn ra theo đúng kế hoạch hai mũi gọng kìm. Cụm tập đoàn quân Trung tâm của Đức bị xóa sổ hoàn toàn - một trong những thảm bại lớn nhất trong lịch sử chiến tranh hiện đại.

Điều đáng chú ý: Rokossovsky dám cãi Stalin ba lần liên tiếp, trong khi các tướng lĩnh khác run sợ không dám mở miệng. Ba mươi tháng ngục tối giải thích chuyện đó. Khi một người đã bị dẫn đi xử bắn hai lần và vẫn sống, nỗi sợ mất chức hay mất lòng cấp trên trở nên nhỏ bé. Ông chỉ sợ đưa ra quyết định sai về chuyên môn, bởi quyết định sai nghĩa là hàng vạn lính chết oan.

Có một chi tiết nhỏ dễ bị bỏ qua giữa những chiến dịch vang dội. Rokossovsky khác Zhukov - vị tướng nổi tiếng sẵn sàng ném quân vào hỏa lực địch như ném củi vào lò - ở một điểm căn bản: ông coi binh lính là người.

Ông là tướng duy nhất dám đề nghị Stalin ân xá cho các tù binh Liên Xô trốn thoát khỏi trại giam Đức. Stalin coi họ là kẻ phản quốc. Rokossovsky, người từng bị chính nhà nước gọi là phản quốc, hiểu hơn ai hết cái giá của một cáo buộc sai.

Binh lính dưới quyền ông chiến đấu không phải vì sợ bị bắn bỏ nếu thoái lui. Họ chiến đấu vì không muốn phụ lòng người chỉ huy duy nhất đối xử với họ như con người. Có một loại kỷ luật mà nỗi sợ hãi không tạo ra được - loại kỷ luật không tan rã khi đạn pháo xé nát đội hình.

Rokossovsky mất năm 1968. Ông sống đủ lâu để chứng kiến mình trở thành huyền thoại, nhưng không đủ lâu để nhìn thấy Liên Xô sụp đổ.

Câu chuyện của ông đặt ra một câu hỏi khó chịu cho bất kỳ ai từng bị tổ chức mình phụng sự quay lưng: Khi quay trở lại nắm quyền, bạn chọn xóa sạch quá khứ và trọng dụng cả kẻ từng hại mình, hay loại bỏ họ để làm sạch đội ngũ? Cả hai lựa chọn đều có cái giá riêng.

Rokossovsky chọn chiến đấu bên cạnh những kẻ từng ký lệnh bắt ông. Ông không quên. Ông chỉ nhìn thấy thứ lớn hơn ký ức của mình.

- Lê Công Thành -

FB. Ngọc Sơn: GIÁO CHỦ KHOMEINE ĐÃ TỪNG NHỜ NHỮNG NGƯỜI CS GIÚP HỌ LÀM CUỘC CM HỒI GIÁO NĂM 1979 GIÀNH THẮNG LỢI, SAU ĐÓ ÔNG TA GIẾT HỌ VÌ SỢ TRANH GIÀNH QUYỀN LỰC?

BẠN CÓ BIẾT!

GIÁO CHỦ KHOMEINE ĐÃ TỪNG NHỜ NHỮNG NGƯỜI CS GIÚP HỌ LÀM CUỘC CM HỒI GIÁO NĂM 1979 GIÀNH THẮNG LỢI, SAU ĐÓ ÔNG TA GIẾT HỌ VÌ SỢ TRANH GIÀNH QUYỀN LỰC?

Iran của Khomeini là kẻ thù không đội trời chung của cộng sản, nhưng những người CS đã ngây thơ giúp ông ta, ngỡ rằng ông ta sẽ xây dựng một Iran sau CM hồi giáo 1979 giống mô hình của LX?

Gần đây, nhiều người Việt Nam– đặc biệt là những người cộng sản, hoặc bị ảnh hưởng bởi tuyên truyền cộng sản– tỏ ra hồ hởi ủng hộ Iran??

Họ tung hô Iran như một "ngọn cờ chống đế quốc", như một đồng minh tự nhiên của "mặt trận cách mạng thế giới". Họ đã hoàn toàn không biết gì về lịch sử đẫm máu và phản bội của chính thể Hồi giáo Iran đối với những người cộng sản từ LX 

Sự thật là: Khomeini– người sáng lập nước Cộng hòa Hồi giáo Iran#– kẻ đã tiêu diệt cộng sản ở  Iran một cách dã man và có hệ thống sau khi lợi dụng họ như bàn đạp để cướp lấy chính quyền năm 1979.

Liên minh giả tạo với cộng sản để lật đổ vua Shah.

Trước 1979, Iran là một quốc gia quân chủ độc tài dưới quyền vua Shah– thân Mỹ, đàn áp đối lập, nhưng cũng tiến hành hiện đại hóa. Nhiều lực lượng tham gia đấu tranh chống Shah: trí thức, sinh viên, dân chủ, cộng sản và đặc biệt là giới giáo sĩ Hồi giáo. 

Trong số đó, Đảng Tudeh– chính đảng cộng sản lớn nhất Iran– đã chọn đứng về phía Khomeini, lãnh tụ của phe Hồi giáo cực đoan lưu vong.

Họ tin rằng Khomeini là "nhà cách mạng Hồi giáo chống đế quốc", là người sẽ cùng họ xây dựng một xã hội công bằng theo mô hình LX. Họ ủng hộ cách mạng, vận động quần chúng, tán thành bản hiến pháp mới– trong đó Khomeini thiết lập chế độ "Lãnh tụ tối cao" toàn quyền" Kiểu LX: Tôn thờ lãnh tụ tinh thần".

Thậm chí trong giai đoạn 1979–1981, Đảng Tudeh còn được hợp pháp hóa, có đại diện trong bộ máy nhà nước, và một số thành viên được cài vào cả quân đội để giúp trấn áp các phe đối lập dân chủ– những lực lượng thế tục từng chống Shah song song với Tudeh và Hồi giáo.

Sự ngây thơ đó đã phải trả giá bằng máu và sự tuyệt chủng chính trị.

Cộng sản bị thanh trừng dã man khi không còn giá trị lợi dụng, Bởi Khomeini tin rằng CS sẽ tranh quyền của ông ta.

Ngay sau khi củng cố được quyền lực, Khomeini trở mặt nhanh như chớp. Ông ta tuyên bố "chủ nghĩa cộng sản là mối đe dọa đối với đạo Hồi và cần bị tiêu diệt".

Những gì xảy ra sau đó là một cuộc tàn sát có hệ thống, không khác gì các cuộc thanh trừng của Stalin:

Từ 1981, các nhà hoạt động Đảng Tudeh bị bắt giữ hàng loạt. Nhiều người bị tra tấn dã man, bị buộc "tự thú" trên truyền hình– những bản thú tội đầy sỉ nhục và cưỡng bức.

Năm 1983, Đảng Tudeh bị tuyên bố bất hợp pháp. Hơn 10.000 thành viên và cảm tình viên bị bắt giam, phần lớn không được xét xử.

Từ 1985 trở đi, hàng ngàn người bị đưa ra xét xử vội vã trong vài phút, sau đó bị treo cổ tập thể. Gia đình không được báo trước, không được nhận xác, không được biết nơi chôn.

Cao điểm là cuộc thảm sát năm 1988:

Sau chiến tranh Iran-Iraq, dưới lệnh trực tiếp của Khomeini, ít nhất 4.000 đến 5.000 tù nhân chính trị– phần lớn là cộng sản hoặc cánh tả– đã bị hành quyết trong vòng vài tuần. Một số tổ chức nhân quyền và cựu quan chức Iran cho rằng con số thực tế lên tới 30.000 người.

Các tù nhân bị đưa đến đối mặt với cái gọi là "ủy ban tử thần", gồm ba giáo sĩ hoặc thẩm phán. Chỉ vài câu hỏi ngắn như:

"Mày có tin vào Allah không ?"

"Mày có sẵn sàng từ bỏ tổ chức Marxist không ?"

Trả lời không đúng ý là lập tức bị đưa đi treo cổ trong đêm.

Họ không được báo án, không được gọi luật sư, không được gặp người thân, không được chôn cất tử tế. Nhiều ngôi mộ tập thể đã được phát hiện sau này.

Đây là cuộc hành quyết tù nhân chính trị lớn nhất trong lịch sử hiện đại Trung Đông, được Tổ chức Ân xá Quốc tế mô tả là "tội ác chống lại loài người". Báo cáo của Liên Hợp Quốc và HRW so sánh vụ thảm sát này về quy mô và tính chất với diệt chủng Khmer Đỏ ở Campuchia.

Kẻ thù tư tưởng tự nhiên của cộng sản

Về lý luận, chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan của Khomeini và chủ nghĩa Marx vô thần là hai hệ tư tưởng không đội trời chung. Khomeini coi cộng sản là:

Vô thần", "phản Thượng đế"

"Bệnh dịch" cần bị tiêu diệt triệt để

Mối đe dọa tới đạo đức, trật tự xã hội và quyền lực giáo sĩ. 

Một trong những tuyên bố nổi tiếng của ông ta:

"Chúng ta không cần Marx, không cần chủ nghĩa cộng sản. Chúng ta cần luật Sharia (luật Hồi giáo man rợ) và ý chí của Allah".

Iran dưới thời Khomeini về thực chất là một nhà nước toàn trị thần quyền, nơi mà Lãnh tụ Tối cao vừa là giáo chủ, vừa là nguyên thủ 

quốc gia, nắm quyền sinh sát tuyệt đối– không khác gì một phiên bản Hồi giáo của chế độ phát xít.

Bài học cho những người cộng sản Việt Nam

Hỡi các nhà "mácxít" Việt Nam đang hô hào cổ vũ Iran:

- Chống Mỹ không đồng nghĩa với chính nghĩa.

- Kẻ thù của kẻ thù chưa chắc là bạn. Khomeini dùng cộng sản như công cụ rồi giết họ như giết kiến, loại họ như rác rưởi.

- Một chế độ thần quyền toàn trị như Iran không bao giờ chấp nhận đối thoại tư tưởng, chứ đừng nói đến một Đảng Cộng sản nào đó chen chân.

- Bạn nghĩ Iran là bạn? Iran đã giết sạch "bạn" của bạn ngay từ khi chưa kịp nói lời cảm ơn.

- Đảng Tudeh năm xưa từng tưởng mình là đồng chí của Khomeini. Họ cũng từng tự tin, hăng hái, hy vọng. Cuối cùng, họ là những người đầu tiên bị treo cổ.

Không phải chống Iran– mà là chống ngụy biện.


FB. Huy Nguyen: Người Kurd - "ngòi nổ" cho một sự sụp đổ dây chuyền...

Sự kiện Lực lượng người Kurd đối lập phát động cuộc tấn công vào đầu tháng 3, ngay sau cái chết của ông Khamenei, là một đòn giáng mạnh vào sự ổn định vốn đã lung lay của chế độ. Tuy nhiên, khả năng "tự thân" họ có thể thay đổi hoàn toàn chế độ thần quyền tại Tehran hay không, sẽ là một câu hỏi lý thú.

Người Kurd, một dân tộc miền núi của Iran với dân số từ 30 đến 40 triệu người, sống ở Iran, Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ, Syria và các quốc gia khác; đã không thể thành lập một nhà nước độc lập kể từ khi Đế chế Ottoman sụp đổ. Từ lâu, họ bị chính phủ Iran đàn áp và được coi là một lực lượng nòng cốt trong phe chống Iran.

Lần này, vị thế của Họ (tập trung tại vùng Rojhelat - phía Tây Iran) đã khác rất nhiều so với các cuộc nổi dậy trước đây vì có sự thống nhất chưa từng có khi 5 đảng phái lớn (bao gồm PDKI, PAK, Komala...) đã thành lập một liên minh quân sự duy nhất với sự hỗ trợ của CIA và Israel. Các báo cáo tình báo gần đây xác nhận Mỹ đã bí mật chuyển giao vũ khí chống tăng, drone tự sát và các thiết bị liên lạc vệ tinh cho lực lượng này qua biên giới Iraq. Việc Mỹ và Israel nắm quyền kiểm soát không phận sau các đòn đánh cuối tháng 2 đã cung cấp "chiếc dù" bảo vệ quan trọng cho quân người Kurd tiến quân.

Đồng thời với chiến thuật "Vết dầu loang": Thay vì đánh trực diện vào các thành phố lớn, họ đang tiêu diệt các đồn biên phòng, kho đạn của IRGC (Vệ binh Cách mạng) ở vùng nông thôn để tạo ra "vùng giải phóng". 

Việc một nhóm dân tộc thiểu số như người Kurd đơn phương lật đổ chính quyền ở Tehran có thể là rất khó, nhưng sẽ là "ngòi nổ" cho một sự sụp đổ dây chuyền. 

Khi người Kurd chiếm giữ được các trung tâm hành chính ở miền Tây và kêu gọi các nhóm thiểu số khác (người Baloch ở phía Đông, người Azeri ở phía Bắc) cùng nổi dậy, quân đội Iran sẽ bị xé lẻ và không thể tập trung lực lượng cứu vãn Tehran. Ngoài ra, làn sóng đào ngũ trong bối cảnh "rắn mất đầu" sau khi ông Khamenei qua đời, có thể khiến nhiều đơn vị quân đội Iran chọn cách đầu hàng hoặc đứng về phía đối lập.

Chế độ thần quyền sẽ sụp đổ khi lực lượng của người Kurd hỗ trợ vũ trang cho người biểu tình ở Tehran; kết hợp được sức mạnh "trong nổi dậy, ngoài tấn công". Đây có thể coi là con bài chính trị then chốt của Hoa Kỳ và Do Thái trong cuộc chiến này.

(Hình của Reuter: -lực lượng nữ phòng vệ người Kurd)

FB. Hai Le: HỒI GIÁO SHIA Ở IRAN: MỘT GIÁO PHÁI "ĐẶT HÀNG RIÊNG" CỦA KHOMEINI

HỒI GIÁO SHIA Ở IRAN: MỘT GIÁO PHÁI "ĐẶT HÀNG RIÊNG" CỦA KHOMEINI

(Bài viết này chứa các thông tin có thể gây ám ảnh, khó chịu hoặc phản cảm, liên quan đến bối cảnh cụ thể của Cộng hòa Hồi giáo Iran. Nội dung được trình bày dưới góc độ phân tích học thuật dựa trên các nguồn tài liệu công khai. Xin cân nhắc trước khi quyết định đọc.)

Lời mở đầu

Cộng hòa Hồi giáo Iran, ra đời sau cuộc Cách mạng năm 1979, vận hành dựa trên một hệ thống chính trị xã hội được định hình bởi một phiên bản Hồi giáo dòng Shia riêng biệt. Phiên bản này, được phát triển và thể chế hóa bởi Ayatollah Ruhollah Khomeini, không chỉ là một diễn giải tôn giáo mà còn là nền tảng cho toàn bộ cấu trúc pháp lý, chính trị và xã hội của đất nước. Có thể nói, Khomeini đã tạo ra một giáo phái riêng dựa trên nền tảng Hồi giáo Shia truyền thống, với những đặc điểm và quy định pháp luật mang tính áp đặt và không phù hợp với hầu hết các nước trên thế giới. Bài phân tích này mô tả một số góc cạnh của phiên bản Hồi giáo này và làm rõ vấn đề vì sao nó là một giáo phái riêng biệt, từ việc tín đồ giữ cảm thức nạn nhân và điều đó được sử dụng như một công cụ chánh trị, sự khác biệt của giáo phái Khomeini với các nhánh Hồi giáo khác, cho đến các quy định pháp luật hà khắc trong dân sự và hình sự, công nhận ấu dâm và đa thê, cho phép việc giết chóc và hãm hiếp người ngoại đạo như một hành vi "đạo đức" trong giáo lý mà Khomeini và Khamenei thực hành và dạy cho dân chúng.

I. Cảm thức nạn nhân truyền qua các thế hệ và hệ quả chính trị

Hiện nay thế giới Hồi giáo có hai phái chính,  Hồi giáo Sunni (chiếm 85-90%) và Shia (chiếm 10-15%). Một cách căn bản thì hai phái này khác nhau quan điểm về người kế vị tiên tri Muhammad sau khi ông qua đời năm 632. Sunni tin lãnh đạo nên được bầu chọn từ người có năng lực, trong khi Shia cho rằng lãnh đạo phải là người trong gia tộc của Muhammad, cụ thể là Ali. Sự chia rẽ này dẫn đến khác biệt về thần học, giáo luật và địa chính trị từ thời điểm đó đến nay. Có nhiều tranh chấp và tàn sát lẫn nhau giữa hai nhánh từ trong lịch sử của họ, trong đó, cuộc chiến năm 680 ở Karbala giữa hai phái là một trong những duyên cớ hình thành nên cảm thức tôn giáo của phái Shia mạnh mẽ. Cụ thể Husayn ibn Ali là thủ lĩnh của phe Shia đã thua trận trước lãnh tụ của phái Sunni là vua Yazid I của triều đại Umayyad. Phái Shiam, bao gồm Husayn ibn Ali cùng gia đình và những người ủng hộ đã bị đối phương giết chết gần hết.

Ký ức về trận Karbala được các lãnh tụ đời sau tận dụng, để nó không chỉ là một sự kiện lịch sử mà tạo thành một chấn thương tập thể, nỗi đau được truyền thống hóa và cho các tín đồ tái trải nghiệm hàng năm thông qua các nghi lễ Ashura, nơi các tín đồ Shia than khóc, tự hành xác và nhắc lại thân phận bị áp bức và tâm tình nạn nhân, cũng như ca tụng sự đổ máu vì đạo Hồi. Hầu như tín đồ Shia đều có chung một cảm thức tôn giáo hoàn toàn khác biệt với phần còn lại của Hồi giáo, nếu không nói là lệch lạc, về lòng căm thù một thế lực áp bức và nuôi dưỡng sự kháng cự ganh ghét không cần lý do.

Theo đó, nền tảng tâm lý và thần học của hệ thống Shia ở Iran được định hình sâu sắc bởi hai thứ chủ đạo: cảm thức nạn nhân và văn hóa tử đạo. Từ hai thứ này, nó tạo ra mặc cảm tự ti, ám ảnh thù ghét và khao khát trả thù [1] [2].

Nhà nước thần quyền của Cộng hòa Hồi giáo Iran, hay các giáo sĩ Shia đã lợi dụng cảm thức này, liên tục tái tạo và truyền bá câu chuyện về cái chết của Husayn ibn Ali, nhằm củng cố lòng sùng đạo bao hàm ám ảnh thù ghét và khao khát trả thù của công dân để huy động sự ủng hộ cho chế độ [3]. 

Cảm thức nạn nhân và khao khát tử đạo này hoạt động như một kiểu giáo dục công dân, nơi sự hy sinh bản thân làm theo lời giáo chủ và hy sinh cho cách mạng Hồi giáo được tôn vinh là phẩm hạnh cao nhất. Điều này có hệ quả chính trị sâu sắc: nó chính danh hóa và cổ vũ sự thù ghét, biện minh cho các cuộc đấu tranh chống lại các thế lực bị coi là thế lực áp bức đạo hồi Shia của Iran, bao gồm đạo Hồi phái Sunni, người ngoại đạo, và các quốc gia phương Tây, Hoa Kỳ và Israel, gieo rắc nỗi hận thù vô cớ để qua đó củng cố quyền lực và vai trò của giáo chủ. Thậm chí, họ có cả những danh từ riêng trong đạo để minh họa kiểu giáo lý này, cảm thức về mazlumiyyat (bị áp bức một cách bất công) tạo ra một thế giới quan nhị nguyên, phân chia giữa những người bị áp bức (mustazafin) và những kẻ áp bức (mustakbirin), đây chính là mô-típ trung tâm trong diễn ngôn chính trị của Iran kể từ cuộc cách mạng Hồi giáo 1979 tới nay [4].

II. Giáo phái của Khomeini: Một phiên bản Hồi giáo "đặt hàng riêng"

Phiên bản Hồi giáo Shia nói trên, bản thân nó vốn đã không hiền lành hòa mục, lại được thể chế hóa ở Iran, dưới sự lãnh đạo của Ayatollah Ruhollah Khomeini và người kế nhiệm Ali Khamenei, có thể được coi là một giáo phái riêng biệt do Khomeini tạo ra dựa trên nền tảng Hồi giáo Shia truyền thống. Điểm cốt lõi của giáo phái này là học thuyết Velayat-e Faqih - Quyền cai trị của Luật sĩ giáo luật, một sự đổi mới căn bản trong tư tưởng Shia để xác lập và củng cố quyền lực thế tục cho giới giáo sĩ [5].

Theo Khomeini, trong thời kỳ Imam thứ mười hai đang ẩn mình, quyền lực chính trị và tôn giáo tuyệt đối phải được trao cho một luật sĩ Hồi giáo uyên bác và công chính nhất, người sẽ cai trị thay mặt đấng cứu thế được Allah gửi tới. Học thuyết này đã biến đổi hoàn toàn vai trò của giới giáo sĩ Shia, từ những người khắc khổ và ẩn dật thường giữ khoảng cách với quyền lực chính trị thế tục thành những người nắm giữ quyền lực tối thượng. Thuyết Velayat-e Faqih của Khomeini đã trở thành nền tảng của hiến pháp Iran từ năm 1979, thiết lập vị trí Giáo Chủ với quyền lực tuyệt đối, đứng trên cả các cơ quan dân cử và có thể sai khiến tổng thống và quốc hội [6].

Khomeini thậm chí còn tự cho mình quyền thay đổi các thực hành tôn giáo căn bản trong đạo nếu thấy cần thiết để bảo vệ nhà nước Hồi giáo của y lập ra. Đây trước đó được coi là một năng quyền mà chỉ những người lãnh tụ kế thừa siêu nhiên được phép thực hiện trong lịch sử phái Shia. Sự tập trung quyền lực vào một cá nhân giáo sĩ và việc diễn giải lại luật Hồi giáo để phục vụ mục đích chính trị đã tạo ra một hệ thống khác biệt đáng kể so với Hồi giáo Shia truyền thống và các phái Hồi giáo khác, biến nó thành một giáo phái chính trị tôn giáo "đặt hàng riêng" cho bản thân Khomeini và người kế vị Khamenei.

III. Giáo phái Khomeini cho phép ấu dâm và đa thê không giới hạn

Luật dân sự về hôn nhân gia đình ở Iran, dựa trên diễn giải của giáo phái Khomeini, chứa đựng những điều khoản có thể coi là man rợ ở hầu hết các nước, đặc biệt là về tuổi kết hôn và chế độ đa thê không giới hạn, được chính quyền dân sự và hình sự hợp pháp hóa.

a. Hôn nhân trẻ em ở Iran: 

Từ 1979-1989, luật dân sự của Iran công nhận tuổi kết hôn của các bé gái là 9 tuổi theo âm lịch Hồi giáo, tương đương tám tuổi rưỡi theo lịch Tây phương. Điều này đã bị phương Tây phản đối gay gắt và gia tăng áp lực chính trị kinh tế. Sau khi Khomeini chết và Khamenei lên thay, một phương án mới đã được thực hiện theo kiểu lách luật để thế giới không có lý bắt bẻ. Theo đó, Điều 1041 của Bộ luật Dân sự Iran, quy định lại rằng tuổi kết hôn hợp pháp là 13 tuổi đối với nữ và 15 tuổi đối với nam. 

Tuy nhiên, luật này còn cho phép kết hôn ở độ tuổi thấp hơn nữa kể cả trẻ sơ sinh, với sự cho phép của người cha hoặc người giám hộ hợp pháp và sự chấp thuận của thẩm phán địa phương, miễn là "lợi ích của đứa trẻ" được đảm bảo. Trên thực tế, không có chuyện giám sát hay truy xét về chuyện các bé gái dưới 13 tuổi bị bắt đi lấy chồng, miễn là cha cô bé đồng ý [7] [8]. Việc chính quyền Hồi giáo Iran hợp pháp hóa hôn nhân trẻ em đã bị các tổ chức nhân quyền quốc tế chỉ trích gay gắt, coi đây là một hình thức lạm dụng và vi phạm quyền trẻ em, tuy nhiên không có tác dụng gì. Sự ghê tởm của điều này không phải chỉ ở luật pháp trên giấy tờ, việc các ông già râu ria xồm xoàm lấy các bé gái chín tuổi làm vợ và quan hệ tình dục là có thật và hợp pháp ở Iran, phù hợp với đạo đức trong giáo phái Khomeini. 

Hãy thử đọc một đoạn sách đạo mà Khomeini biên soạn, đây là cuốn sách nổi tiếng của Khomeini về luật đạo và được dùng tài liệu giảng dạy công khai trong các trường đào tạo giáo sĩ ở Iran và có thẩm quyền hướng dẫn luật pháp : 

Sách Tahrir ul Wasilah, Tập 3, Trang 229, Vấn đề số 12 

"Không được phép giao hợp với người vợ trước khi cô ấy hoàn tất chín tuổi, dù là hôn nhân vĩnh viễn hay hôn nhận tạm thời. Còn các hình thức hưởng thụ tình dục khác như sờ mó với dục vọng, ôm ấp và đặt giữa hai đùi thì không có vấn đề gì, ngay cả với trẻ sơ sinh. Nếu giao hợp với cô ấy trước chín tuổi mà không gây tổn thương ifḍāʾ(danh từ Hồi giáo chỉ loại tổn thương phá hủy toàn bộ phần thân dưới của nữ giới khiến âm đạo, niệu đạo, hậu môn rách thông nhau do quan hệ tình dục - HL), thì theo các quan điểm học thuật chỉ mắc tội mà không phải chịu phạt vạ gì thêm.

"Nếu gây tổn thương rồi thì bị cấm ăn ở, nhưng theo quan điểm phổ biến của giáo luật, cô ấy vẫn là vợ hợp pháp của ông ta. Do đó, các quy định về thừa kế, cấm lấy vợ thứ năm, và cấm kết hôn đồng thời với chị em gái của cô ấy vẫn áp dụng đầy đủ. Phải chu cấp nuôi dưỡng cho cô ấy miễn là cô ấy còn sống, dù ông ta đã ly hôn, thậm chí dù cô ấy tái hôn sau khi ly hôn một cách hợp luật, điều này không làm giảm hiệu lực của điều trên. Ông ta phải trả tiền phạt vạ diyah cho việc gây ra tổn thương ifḍāʾ, đó là diyah bằng đúng mức diyah của một mạng người. Nếu cô ấy là người tự do thì được nhận nửa diyah của đàn ông, cộng thêm tiền sính lễ theo hợp đồng nếu là hôn nhân tạm thời vì đã giao hợp. Còn nếu ông ta giao hợp với vợ mình sau khi cô ấy đủ chín tuổi mà gây tổn thương ifḍāʾ cho cô ấy, thì không mắc tội, và không phải bồi thường tiền diyah. Biện pháp thận trọng là ông ấy phải phải thỏa thuận về mức bồi thường, miễn là cô ấy còn sống, mặc dù chuyện này không bắt buộc." (hết trích)

Có lẽ không cần phải bình luận gì thêm bởi mức độ ghê tởm của giáo phái này. Nếu ở hầu hết các nước trên trái đất này, một gã nào đó hôm nay làm những việc Khomeini liệt kê, dù gọi nạn nhân là vợ hay không, thì chắc chắn hắn sẽ bị bắt, bị tù chung thân ở hầu hết mọi quốc gia văn minh thậm chí bị tử hình, và bị coi là ấu dâm theo định nghĩa y khoa. Ở Iran, đó là chuyện bình thường đang xảy ra hàng ngày từ 1979 tới nay.

b. Đa thê và Hôn nhân tạm thời: 

Luật pháp đạo Hồi nói chung cho phép một người đàn ông có tối đa bốn người vợ, với điều kiện người đàn ông phải có năng lực chu cấp cho cả bốn cô như nhau và được một thẩm phán chứng nhận về năng lực tài chánh trước khi cưới thêm vợ kế. Tuy nhiên, để có thể đáp ứng đủ nhu cầu của nhiều cô cùng lúc và như nhau, thì không phải đàn ông nào cũng làm được, và do đó Khomeini chế thêm một loại hôn nhân mới, gọi là nikah mut'ah hay sigheh hay hôn nhân tạm thời. 

Đây là một hợp đồng hôn nhân có thời hạn, có thể kéo dài từ một giờ đồng hồ đến 99 năm, với khoản tiền sính lễ mahr được thỏa thuận trước giữa hai bên. Đàn ông Iran có thể được phép quan hệ tình dục với bất cứ nữ giới nào không phải vợ chính thức mà không bị coi là phạm tội ngoại tình theo luật đạo hay bị vợ kiện tụng, nếu họ biện minh rằng đây là thỏa thuận "hôn nhân tạm thời". Khi hết hạn hợp đồng, hôn nhân tự động kết thúc mà không cần ly hôn, không phát sinh tranh chấp về thừa kế hay chu cấp. Điều 1075 của Bộ luật Dân sự Iran hợp pháp hóa sigheh, biến nó thành một hình thức đa thê không giới hạn hoặc mua bán dâm được tôn giáo hóa, tùy cách bạn nhận xét [9][10].

Ngoài ra, "đạo đức" của giáo phái Khomeini còn khuyến khích việc coi các nữ giới bắt được trong chiến tranh hoặc những người nữ nào bị kết án là chống lại Allah, là chiến lợi phẩm và phải bị đàn ông trong giáo phái này cưỡng hiếp, có thể giam lại sau khi xong kỳ kinh nguyệt đầu tiên để xác nhận là họ không có thai từ trước đó rồi tùy ý giao cấu và giết chết sau đó mà không bị coi là có tội.

IV. Luật pháp dân sự và hình sự ở Iran: Quyền trả thù và phân biệt đối xử với người ngoại đạo

Hệ thống pháp luật của Iran là một hệ thống hỗn hợp, kết hợp các yếu tố của luật dân sự với luật Hồi giáo cổ. Tuy nhiên, sau Cách mạng 1979, luật Hồi giáo đã trở thành nguồn luật tối cao, và mọi luật lệ đều phải tuân thủ các nguyên tắc Hồi giáo theo sự diễn giải của giáo phái Khomeini [11]. Có rất nhiều thứ được coi là công lý và luật pháp ở Iran không còn phù hợp trên thế giới văn mình ngày nay. Có thể điểm qua: 

- Phân biệt đối xử về giá trị mạng sống : theo luật hình sự Iran, tiền đền mạng của một người đạo Bahai's, một người bỏ giáo phái Khomeini, một người vô thần hoặc một người từng thuộc đảng cộng sản Iran... không được pháp luật Iran công nhận. Khi một người theo đạo của Khomeini làm chết một trong những thành phần dân chúng kể trên, họ chỉ bị chế tài nhẹ bằng án tù tượng trưng và không phải bồi thường tiền cho gia đình nạn nhân.

- Qisas: Theo Điều 301 của Bộ luật Hình sự Iran, hình phạt tử hình chỉ được áp dụng nếu nạn nhân là người Hồi giáo. Nếu một người Hồi giáo giết một người ngoại đạo, kẻ sát nhân thường không bị tử hình mà chỉ bị phạt hành chính [12]. 

- Giết người vì danh dự và quyền của cha: Điều 301 Bộ luật Hình sự Iran cũng quy định rằng một người cha hoặc ông nội giết con hoặc cháu mình sẽ không bị tử hình theo luật Qisas, mà chỉ bị phạt hành chính hoặc chịu án tù ngắn hạn, với biện minh rằng giết để bảo vệ danh dự gia đình [13].

- Tội Zina: Nếu một người đàn ông không theo đạo Hồi quan hệ tình dục với một phụ nữ Hồi giáo ở Iran dù hai bên đồng thuận, người đàn ông đó sẽ bị treo cổ [14].

V. Kết luận

Phiên bản Hồi giáo ở Iran, được định hình bởi giáo chủ Khomeini và phát triển mạnh hơn thời giáo chủ Khamenei, là một hệ thống khác biệt đáng kể so với Hồi giáo Shia truyền thống và các phái Hồi giáo khác. Nó đã tạo ra một cấu trúc quyền lực tập trung vào giáo sĩ, nơi mọi thứ luật pháp và quy tắc sống được diễn giải và áp dụng một cách vừa khắc nghiệt vừa tùy tiện, dẫn đến tình trạng xã hội đáng ghê tởm về hôn nhân trẻ em, đa thê không giới hạn, và sự phân biệt đối xử khắc nghiệt đối với người ngoại đạo và các nhóm thiểu số. Sự tồn tại của giáo phái Khomeini và hệ thống nhà nước Cộng hòa Hồi giáo này cũng đang duy trì các hành vi phản nhân loại, các hình phạt tàn khốc và mất nhân tính.

Tài liệu tham khảo:

[1]: Rasanah IIIS. (2021). The Political Exploitation of Ashura in Iran. https://rasanah-iiis.org/english/monitoring-and-translation/reports/the-political-exploitation-of-ashura-in-iran/

[2]: Jafer, W. (2020). (re)Interpretation of Politics of Victimhood Through Subtle Acts of Resistance. University of British Columbia. https://open.library.ubc.ca/media/stream/pdf/24/1.0392361/4

[3]: Saramifar, Y. (2021). Mute-ability of the past and the culture of martyrdom in Iran. History and Anthropology, 34(4), 541-558. https://doi.org/10.1080/02757206.2021.1983563

[4]: Dorraj, M. (1997). Symbolic and utilitarian political value of a tradition: martyrdom in the Iranian political culture. The Review of Politics, 59(3), 489-521.

[5]: Ghamari-Tabrizi, B. (2014). The Divine, the People, and the Faqih: On Khomeini's Theory of Sovereignty. Comparative Studies of South Asia, Africa and the Middle East, 34(1), 180-198.

[6]: Soltani, M., & Shooshinasab, N. (2022). An Overview of the Iranian Legal System. NYU Law Hauser Global Law School Program. https://www.nyulawglobal.org/globalex/iran_legal_system_research1.html

[7]: Asghari, S. (2019). Early Marriage in Iran: A Pragmatic Approach. Journal of Human Rights Practice, 11(3), 569–588. https://doi.org/10.1093/jhuman/huz035

[8]: UK Government. (2022). Country Policy and Information Note: Women - early and forced marriage, Iran. https://www.gov.uk/government/publications/iran-country-policy-and-information-notes/country-policy-and-information-note-women-early-and-forced-marriage-iran-may-2022-accessible

[9]: Schneider, I. (2016). Polygamy and Legislation in Contemporary Iran: An Analysis of the Public Legal Discourse. Iranian Studies, 49(4), 687-708. https://doi.org/10.1080/00210862.2015.1028239

[10]: Parsa, F. (2021). Temporary marriage in Iran and women's rights. Middle East Institute. https://mei.edu/publication/temporary-marriage-iran-and-womens-rights/

[11]: Human Rights Watch. (2012). Codifying Repression: An Assessment of Iran’s New Penal Code. https://www.hrw.org/report/2012/08/28/codifying-represssion/assessment-irans-new-penal-code

[12]: Nayyeri, M. H. (2012). New Islamic penal code of the Islamic republic of Iran: an overview. Research Paper Series, University of Essex.

[13]: IranWire. (2021). Blood money, Inheritance and Property: Religious Discrimination in Iran. https://iranwire.com/en/features/69909/

[14]: Aghtaie, N. (2011). Breaking the silence: rape law in Iran and controlling women's sexuality. In International approaches to rape. Bristol University Press.


Thứ Tư, 4 tháng 3, 2026

Dương Quốc Chính: ĐỘC TÀI VÀ BẤT ỔN

ĐỘC TÀI VÀ BẤT ỔN

Văn mẫu quen thuộc bên chuồng là: "Mỹ can thiệp lật đổ độc tài nước nào thì nước đó tan nát, nghèo khổ, bất ổn hơn thời độc tài."

Nói chung là cực thuyết phục anh em thiện lành, đương nhiên cả bò đỏ.

Thực tế đó là đúng, nhưng là trong ngắn hạn, cũng do không đánh giá tổng thể hay lộ trình, mà chỉ nhìn xa độ 5 năm.

Thực tế là các nước độc tài kia nó đều cỡ dăm chục năm tuổi rồi, chả có mấy ông độc tài non trẻ, ít nhất cũng phải 20-30 năm, 1 thế hệ, thường cỡ 2 thế hệ trở lên.

Người dân sống dưới chế độ độc tài thì tư duy bị đúc khuôn, do giáo dục, tuyên truyền 1 chiều, thậm chí nhồi sọ. Não trạng họ phần nào đó giống robot đã được lập trình theo 1 hệ điều hành, gần như giống nhau cả.

Sự ổn định chính trị, tôn giáo, sắc tộc dưới chế độ độc tài nó cũng không dựa trên sự đồng thuận tự nguyện mà chủ yếu dựa vào sự áp đặt của lãnh tụ và nhóm cầm quyền. Thường là chiếm đa số sắc tộc, tôn giáo (hoặc ý thức hệ). 

Ví dụ như người Hán và ý thức hệ CS. Ở các nước Hồi giáo thì ý thức hệ coi như là của 1 nhánh Hồi giáo cực đoan (được coi là truyền thống, nguyên bản) của 1 dân tộc chiếm đa số.

Các nước độc tài đều có mô hình chung là như vậy và thường kèm với xuất phát điểm, dân trí (thời hiện đại) không được cao, hậu thuộc địa.

Các nước CS nguyên bản kiểu Cuba hay BTT, thì có thể so sánh tương đương với các nước Hồi giáo duy trì các hệ phái bảo thủ kiểu Iran. Thường họ vẫn tự hào họ mới là chính thống, nguyên bản, xịn sò. Còn đám thế tục, cải cách, hiện đại hóa, thân phương Tây, chấp nhận nhạt màu đi, bị coi là lai căng.

Thực ra trong mắt các lãnh đạo Cuba hay BTT thì CS TQ và VN cũng là hệ lai căng, không còn thuần CS nữa. Về mặt tư tưởng, họ cũng không đánh giá cao đâu!

Nhưng nhìn chung, ở các nước mà có 1 tôn giáo (ý thức hệ) cực đoan, độc nhất, lại kèm thêm 1 dân tộc chiếm đại đa số, thì con đường dân chủ hóa là cực kỳ chông gai, thậm chí là bất khả. Vì toàn đảng (tôn giáo) và toàn dân tự chọn như vậy rồi. 

Quan cũng là dân, thày của người này cũng là trò của người khác. Họ nhồi sọ lẫn nhau và không thể có 1 tư tưởng khác len lỏi vào được. Thế là độc tài, độc đoán bền vững. 

Chính vì vậy, nên Ấn Độ là 1 nước không thể độc tài, do họ không có 1 dân tộc, tôn giáo hay ý thức hệ nào đủ mạnh để áp đặt quá nhiều nhóm còn lại. 

Quay lại chuyện độc tài sụp đổ nhờ can thiệp của "đế cuốc". Khi có sự can thiệp từ bên ngoài quá mạnh, thì coi như dân chủ, tự do rơi vào đầu người dân nước ấy. Họ không tránh khỏi bị sốc phản vệ.

Bao năm sống theo kiểu ngồi dưới đáy giếng, thấy trời là cái lỗ tròn bé xíu, giờ bị lôi lên mặt đất, sao tránh khỏi bị chói sáng, thậm chí ốm chết vì thay đổi thời tiết, môi trường sống. Nước càng độc tài, đóng cửa thủ dâm lâu năm, thì bệnh đó càng nặng.

Vì thế mà liệu pháp sốc, bởi sự can thiệp từ bên ngoài, đều dẫn tới hậu quả giống nhau là bất ổn, nội chiến, nghèo đói nhanh cũng 5-10 năm, chậm thì 15-20 năm. Cần hiểu là não bị nhồi sọ 2-3 thế hệ, thì tẩy não cũng phải mất 1 thế hệ.

Thời độc tài, người ta không dám đánh nhau, vì bị thằng thống trị nó trói những thằng có mâu thuẫn lại. Giờ được thả cả ra thì lao vào đánh nhau tiếp thôi. Đều là mâu thuẫn từ xưa cả, chứ thằng Mỹ đâu tạo ra mâu thuẫn.

Về kinh tế cũng vậy, bao cấp lâu năm, giờ tự lo bươn chải, có ai biết làm ăn cá thể nữa đâu, sao không chết đói? Các nước độc tài còn đỡ hơn CS ở chỗ nó vẫn duy trì kinh tế thị trường, thường chỉ có màu sắc XHCN kiểu quốc hữu hóa 1 số ngành mũi nhọn kiểu dầu mỏ. Nên về kinh tế sẽ nhanh phục hồi hơn.

Tóm lại, tất cả các nước độc tài mà thay đổi chế độ đột ngột đều dẫn tới bất ổn, nghèo đi ít nhiều, nhưng về tương lai, có thể 5-10 năm, có thể 15-20 năm, là sẽ đi lên. Cũng có trường hợp là không hơn thời độc tài, nhưng ít thôi. Về triết lý phát triển nó là vậy.

Thời gian phục hồi nhanh hay chậm phụ thuộc dân trí mỗi nước độc tài. Do họ bị nhồi sọ cỡ nào, nhồi lâu thì tẩy lâu. Nên nếu so sánh BTT, Cuba, Iran, Venezuela thì khả năng phục hồi sẽ theo thứ tự từ dưới lên. Venezuela nhanh nhất còn BTT lâu nhất.

Anh em bên chuồng vẫn dựa vào thực tế đó để tuyên truyền rằng độc tài là ưu việt, tối ưu và cần phải duy trì và dân chủ tự do là bất ổn, hỗn loạn. 

Thực tế cho thấy rồi, muốn ổn định hoàn hảo thì quay về máng lơ.n kiểu Cuba, BTT. Còn muốn phát triển thì buộc phải "lai căng" (đồng nghĩa với cải cách), phải học hỏi cái tốt của các ý thức hệ khác, tôn giáo khác, hệ thống chính trị khác. 

Vấn đề là nhà cầm quyền muốn lai căng tới đâu, muốn cải cách tới đâu, muốn vì lợi ích quốc gia, dân tộc hay lợi ích cá nhân, phe nhóm? Họ sẽ lựa chọn sự cải cách theo câu trả lời của họ. Chứ nếu chỉ vì cá nhân, thì Cuba hay BTT có nghèo cỡ nào thì lãnh tụ vẫn giàu chả kém TT Mỹ đâu.

VN đang đứng trước thời khắc lịch sử, giống giai đoạn 89-91. Muốn chuyển đổi mềm và nhanh, không có hay ít hỗn loạn, thì cần nâng dân trí trước. Dân khôn rồi tức là họ đã có sẵn tâm thế đón nhận sự cải cách, thì cải cách mới không gây sốc phản vệ. 

Còn cứ nhồi mãi, bảo vệ nền tảng tư tưởng giáo điều, thì chính nó sẽ cản trở sự cải cách và tạo nên sự hỗn loạn khi chẳng may (hay may mắn) rơi vào vòng xoáy thay đổi của thời đại.

 Nên mới có thơ ăn cắp rằng:

Bâng khuâng đứng trước đôi dòng nước

Chọn 1 dòng hay để nước trôi.

- Dương Quốc Chính -

Nguyễn Tuấn: Người Kurd - một nhân tố 'mới' trong cuộc chiến Ba Tư

Người Kurd: một nhân tố 'mới' trong cuộc chiến Ba Tư 

Ngày hôm qua, trong lúc Mĩ và Do Thái tiếp tục không kích Iran, các nhóm người Kurd tuyên bố rằng họ đã bắt đầu các hoạt động quân sự ở miền tây Iran. Mục đích của họ là kiềm chế lực lượng an ninh của Iran, và tạo không gian cho biểu tình ở các thành phố lớn. 

Ngoài ra, CIA đang đàm phán và có thể đang vũ trang các nhóm Kurd để khơi mào nổi dậy hoặc hoạt động mặt đất ở miền tây Iran. 

Câu hỏi là người Kurd là ai và đóng vai trò gì? Tôi xin chia sẻ những gì tôi đọc được từ sách ("A Modern History of the Kurds" của David McDowall) và báo chí. 

■ Người Kurd: một dân tộc vô quốc gia 

Người Kurd (hay còn gọi là người Kurdistan) là một dân tộc cổ đại. Họ thuộc nhóm dân tộc Iranic, sống chủ yếu ở vùng Tây Á. Với lịch sử hàng ngàn năm gắn bó với dãy núi Zagros và Taurus, người Kurd đã hình thành một bản sắc văn hóa riêng biệt, giàu truyền thống dân gian, âm nhạc, thơ ca và tinh thần kiên cường. 

Xin mở ngoặc để giải thích thêm: dân tộc Iranic (hay còn gọi là Iranic peoples / Iranian peoples theo nghĩa ngôn ngữ học) khác với Persian (người Ba Tư). Iranic là một nhóm lớn hơn, bao quát nhiều dân tộc, trong khi Persian / Ba Tư chỉ là một dân tộc trong nhóm đó.

Ngôn ngữ chánh của người Kurd là tiếng Kurd, với các phương ngữ chánh như Kurmanji (phổ biến ở Thổ Nhĩ Kì và Syria) và Sorani (ở Iraq và Iran). Đa số người Kurd theo Đạo Hồi, phái Sunni. Một số ít theo đạo Kitô giáo và Do Thái giáo.

Ít ai biết rằng nhân vật Saladin  (1137–1193) là người Kurd. Ông là vị Sultan Hồi giáo đã lãnh đạo quân đội Hồi giáo đánh bại quân Thập Tự Chinh, và tái chiếm Jerusalem năm 1187. (Sultan có nghĩa là "vua" trong Hồi giáo, có thể dịch là "Hồi Vương" cũng ok). Saladin được cả phương Đông lẫn phương Tây tôn vinh như một biểu tượng của lòng dũng cảm, khoan dung và chiến lược quân sự đại tài. 

Với một lịch sử lâu đời như vậy mà người Kurd không có quốc gia! Thật ra, Kurd là một dân tộc cổ xưa và lớn trên thế giới không có quốc gia riêng. Lớn? Hiện nay, có khoảng 30–45 triệu người Kurd (ước tính năm 2026). Họ sanh sống chủ yếu ở bốn quốc gia: Thổ Nhĩ Kì (khoảng 14–15 triệu), Iran (khoảng 8 triệu), Iraq (khoảng 5–6 triệu) và Syria (khoảng 2–3 triệu). Ở Đức cũng có một cộng đồng người Kurd tương đối lớn.

Nhưng người Kurd không có một quốc gia. Họ sống chủ yếu ở vùng gọi là Kurdistan. Danh từ Kurdistan có nghĩa đen là "Đất của người Kurd", nhưng thực tế chỉ là một vùng địa lí - văn hóa ở Tây Á, nơi người Kurd chiếm đa số dân số và bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử của họ được hình thành mạnh mẽ nhất. 

■ Ngược dòng lịch sử 

Từ đầu thế kỉ 16, Đế quốc Ottoman (theo phái Sunni) và Ba Tư Safavid (phái Shia, tiền thân của Iran hiện nay) đã đánh nhau ác liệt để kiểm soát Kurdistan. Năm 1514, Hồi Vương  Ottoman Selim Đệ Nhứt đánh bại Shah/Vua Safavid Ismail, và chiếm được phần phía tây Kurdistan. 

Học giả kiêm chánh trị gia người Kurd là Sheikh Idris Bitlisi thiết lập các liên minh trao cho các bộ tộc Kurd quyền tự trị bán phần dưới sự bảo hộ của đế quốc Ottoman để đổi lấy sự hỗ trợ quân sự chống lại Safavid. 

Đến năm 1639, Kurdistan bị chia cắt: phần phía tây thuộc đế quốc Ottoman, phần phía đông thuộc Iran/Ba Tư. Dưới sự cai trị của đế quốc Ottoman, người Kurd được quyền tự trị đáng kể thông qua các công quốc. Còn ở Ba Tư, họ chịu sự kiểm soát trung ương chặt chẽ hơn. Đây cũng là một trong những lí do người Kurd không ưa người Iran ngày nay. 

Sau Thế chiến I, đế quốc Ottoman sụp đổ. Hiệp ước Sèvres (1920) được kí kết. Hiệp ước này nhằm phân chia và xóa sổ Đế quốc Ottoman. Đối với người Kurd, Hiệp ước Sèvres qui định thành lập một vùng tự trị Kurd ở phía Đông Thổ Nhĩ Kì, và trong tương lai tiến tới thành một quốc gia Kurd độc lập. 

Nhưng Hiệp ước Sèvres không được phê chuẩn và không thành hiện thực. 

Sau chiến thắng của phong trào Kemal (cách mạng Thổ Nhĩ Kì), các bên phải đàm phán lại, và Hiệp ước Lausanne được kí vào năm 1923, thay thế hoàn toàn Sèvres. Hiệp ước Lausanne công nhận biên giới hiện đại của Thổ Nhĩ Kì, nhưng bỏ qua các điều khoản về Kurdistan tự trị/độc lập. 

Năm 1979 Giáo sĩ Ruhollah Khomeini (Hồi giáo phái Shia) lật độ chế độ quân chủ Ba Tư/Iran, và thành lập nước Cộng hòa Hồi giáo. Sự thù địch của người Kurd (đa số theo Hồi giáo phái Sunni) đối với Cộng hòa Hồi giáo càng gia tăng. 

Xin nói thêm rằng trên thế giới, phái Sunni chiếm 85-90% tín đồ Hồi giáo (và 10-15% theo phái Shia), nhưng ở Iran, đa số theo phái Shia. 

Người Kurd ở Iran bị kì thị tôn giáo, bị đàn áp văn hóa, và đàn áp bạo lực. Các cuộc nổi dậy lớn của người Kurd (1979–1980, 2000) đều bị dập tắt. Người Kurd dẫn đầu các cuộc biểu tình “Phụ nữ, Cuộc sống, Tự do” năm 2022 và bất ổn 2025–2026, phải trả giá đắt: hàng trăm người thiệt mạng và hàng ngàn người bị bắt chỉ trong đầu năm 2026. 

■ Người Kurd trong chiến tranh hiện nay

Sự oán giận âm ỉ lâu ngày này bùng nổ thành sự liên minh công khai chống lại Cộng hòa Hồi giáo của Khomenei. Chỉ vài ngày trước khi các cuộc không kích Mĩ và Do Thái vào ngày 28/2/2026, người Kurd đã tành lập Liên minh Các Lực lượng Chánh trị Kurdistan Iran. Mục tiêu của họ là lật đổ Cộng hòa Hồi giáo và bảo đảm quyền tự quyết cho người Kurd.

Khi các cuộc không kích Mĩ và Do Thái tiêu diệt lãnh đạo Iran và làm suy yếu các cơ sở hạch tâm, người Kurd nổi lên như thành phần nội địa của cuộc xung đột. 

Trước đây, CIA đã võ trang và phối hợp với các lực lượng Kurd đóng tại Kurdistan Iraq nhằm khơi mào nổi dậy quần chúng và tiến hành các hoạt động ở miền tây Iran. Các dân quân Kurd đã tham vấn Mĩ về việc tấn công lực lượng an ninh Cộng hoà Hồi giáo, với mục tiêu kiềm chế quân đội chế độ, khuyến khích đào ngũ, kéo giãn nguồn lực Iran. 

Khomenei đáp trả bằng cách bắn hoả tiển và drone nhắm vào các căn cứ Kurd ở miền bắc Iraq. Nhưng các lực lượng Kurd tuyên bố vẫn duy trì các hoạt động cấp thấp, và sẵn sàng giúp Mĩ trong các chiến dịch mặt đất lớn hơn.

Nhìn lại lịch sử và diễn biến trên, có thể thấy vai trò của người Kurd hiện nay không phải là liên minh tiện lợi mới mẻ gì cả, mà là đỉnh điểm của các biến động lịch sử. Người Kurd một lần nữa đóng vai trò chiến binh biên giới chống lại Ba Tư/Iran suy yếu. Khi cuộc chiến bước sang tuần thứ hai, vai trò của người Kurd vẫn linh hoạt nhưng có tiềm năng quyết định. 

Câu hỏi là sau cuộc chiến này có dẫn đến tự trị thực sự cho người Kurd hay không. Câu trả lời có lẽ phụ thuộc vào kết quả của cuộc chiến hiện nay và phụ thuộc vào sự đóng góp của người Kurd trong cuộc chiến. Qua hàng thế kỉ cạnh tranh giữa Ottoman và Ba Tư về đất đai, người Kurd ngày nay đã bước sang một chương mới, mà trong đó chính họ là những người chủ động tìm cách viết lại số phận của chính mình.