Thứ Ba, 14 tháng 4, 2026

FB. Vô Danh: KHI LỊCH SỬ LÊN TIẾNG

KHI LỊCH SỬ LÊN TIẾNG

Đảng Dân Chủ và hai trăm năm chính sách làm suy yếu nước Mỹ

“Trong chính trị, không gì xảy ra tình cờ. Nếu nó xảy ra, bạn có thể cá rằng nó đã được hoạch định từ trước.”

— Franklin D. Roosevelt

Có một câu nói của Tổng thống Donald Trump khiến Washington rung chuyển, giới truyền thông cuồng nộ, và hàng triệu người Mỹ — cả ủng hộ lẫn phản đối — phải dừng lại suy nghĩ: “Sau Iran, Đảng Dân Chủ chính là kẻ thù lớn nhất của nước Mỹ.”

Phản ứng tức thì, như mọi lần, là những tràng lên án. CNN gọi đó là “ngôn ngữ cực đoan phá hoại nền dân chủ.” New York Times viết xã luận so sánh Trump với các nhà độc tài.

Các chính trị gia Dân Chủ — từ Thượng viện đến Hạ viện — đua nhau lên sóng truyền hình

thể hiện sự phẫn nộ. Nhưng trong tất cả những tiếng ồn đó, có một câu hỏi không ai dám đặt ra:

Nếu ta gạt bỏ cảm xúc, gạt bỏ lòng trung thành đảng phái, và chỉ nhìn vào hồ sơ lịch sử — vào những gì các đời Tổng thống Dân Chủ thực sự đã làm, những hậu quả đo lường được của các chính sách họ ban hành — thì liệu câu nói của Trump có hoàn toàn vô căn cứ không?

Bài viết này không phải lời tuyên truyền. Nó là một cuộc điều tra — kiểu điều tra mà các sử gia thực thụ tiến hành khi họ mở những trang sách cũ, lật lại những con số bị chôn vùi, và để sự thật tự cất tiếng nói. Chúng ta sẽ đi từ buổi đầu lập quốc, xuyên qua hai cuộc thế chiến, qua Chiến tranh Lạnh, và đến tận ngày hôm nay — để trả lời một câu hỏi duy nhất: các chính sách của Đảng Dân Chủ, xét tổng thể, đã phục vụ hay phá hoại nước Mỹ?

Và nếu câu trả lời khiến bạn khó chịu, xin nhớ: lịch sử không có nghĩa vụ làm hài lòng ai cả.

Cái nôi của sự áp bức

Hãy bắt đầu từ nơi mọi thứ bắt đầu. Đảng Dân Chủ, trong hình hài hiện đại, ra đời dưới bàn tay Andrew Jackson — vị tướng, vị Tổng thống, và cũng là chủ nhân của hơn 150 con người bị xiềng xích tại đồn điền Hermitage. Jackson không chỉ sở hữu nô lệ; ông bảo vệ thể chế nô lệ như một quyền thiêng liêng của tiểu bang, và ông đã dùng quyền lực Tổng thống để ký Đạo luật Di dời Thổ dân năm 1830 — văn kiện dẫn đến Con Đường Nước Mắt, cuộc diệt chủng thầm lặng mà hàng chục ngàn người Cherokee, Choctaw, Seminole phải trả bằng mạng sống.

Đó là người sáng lập. Còn những người kế thừa thì sao? 

James K. Polk phát động chiến tranh Mexico không phải vì tự do — mà để mở rộng địa bàn cho nô lệ. 

Franklin Pierce xébỏ Thỏa hiệp Missouri, mở cửa cho nô lệ tràn vào những vùng đất mới. 

Và James Buchanan — vị Tổng thống cuối cùng trước Nội chiến — đứng nhìn quốc gia vỡ vụn mà không nhấc một ngón tay; ông thậm chí còn ủng hộ phán quyết Dred Scott, phán quyết tuyên bố người da đen “không có quyền mà người da trắng phải tôn trọng.”

Trong khi đó, bên kia chiến tuyến, Đảng Cộng Hòa được thành lập năm 1854 với một sứ mệnh duy nhất rõ như ban ngày: chấm dứt nô lệ. Abraham Lincoln hy sinh mạng sống minh trên bàn thờ lý tưởng đó. Bốn triệu con người được giải phóng. Nhưng Đảng Dân Chủ không chịu thua. Sau Nội chiến, chính các nghị sĩ Dân Chủ miền Nam xây dựng luật Jim Crow, đẻ ra Ku Klux Klan, và duy trì chế độ apartheid kiểu Mỹ suốt gần một thế kỷ.

Hãy để sự thật đó ngấm thật sâu: đảng mà ngày nay tự nhận là bảo hộ của người thiểu số chính là đảng đã nô dịch, tra tấn, treo cổ, và tước đoạt nhân phẩm của chính những cộng đồng đó trong hơn 150 năm. Đây không phải ý kiến cá nhân. Đây là điều được ghi trong lịch mọi cuốn sách giáo khoa trên nước Mỹ. Và nếu ai đó bảo bạn rằng “hai đảng đã hoán đổi” để xóa sạch lịch sử — hãy hỏi họ: chính xác thì vào ngày nào, tháng nào, năm nào, Đảng Dân Chủ chính thức xin lỗi vì chế độ nô lệ?

Câu trả lời là: chưa bao giờ.

Woodrow Wilson và cỗ máy nhà nước

Nhảy qua nửa thế kỷ, chúng ta đến với Woodrow Wilson — nhà trí thức, giáo sư Princeton, người được giới tiến bộ tôn vinh như bậc thánh. Nhưng Wilson, dưới vỏ bọc “tiến bộ,” đã làm ba điều thay đổi nước Mỹ mãi mãi — và không theo hướng tốt đẹp.

Điều đầu tiên: ông tái phân biệt chủng tộc trong chính phủ liên bang. Nhân viên da đen bị tách khỏi đồng nghiệp da trắng, bị đẩy vào các phòng riêng, bị hạ cấp. Wilson chiếu phim “The Birth of a Nation” — bộ phim ca ngợi Ku Klux Klan — ngay tại Nhà Trắng, và tuyên bố rằng phân biệt chủng tộc là “vì lợi ích của người da màu.” Vị Tổng thống “tiến bộ” nhất thời đại lại là kẻ kéo lùi quyền dân sự hàng thập kỷ.

Điều thứ hai: Wilson ký sinh ra thuế thu nhập liên bang và Cục Dự trữ Liên bang — hai công cụ quyền lực mà các nhà lập quốc không bao giờ hình dung, và chắc chắn sẽ phản đối kịch liệt. Từ đó, chính phủ có phương tiện để hút máu người dân và kiểm soát nền kinh tế theo ý muốn chính trị. Mọi bành trướng nhà nước sau đó — từ New Deal đến Great Society đến Obamacare — đều đứng trên nền móng mà Wilson đã xây.

Và điều thứ ba: Wilson kéo nước Mỹ vào Thế chiến I — cuộc chiến mà Mỹ không có lợi ích sống còn — rồi thất bại thảm hại trong việc xây dựng trật tự hậu chiến. Hiệp ước Versailles, đứa con tinh thần của ông, tạo ra một châu Âu bất ổn đến mức gieo mầm cho chính Thế chiến II. Sự kiêu ngạo của Wilson — tin rằng mình có thể tái thiết kế cả thế giới — trở thành khuôn mẫu tai hại cho mọi cuộc phiêu lưu quân sự thất bại của các Tổng thống Dân Chủ sau này.

Roosevelt và huyền thoại New Deal

Không có huyền thoại nào được bảo vệ cẩn thận hơn huyền thoại Franklin Delano Roosevelt. Câu chuyện chính thống — được dạy trong mọi trường học, được nhắc lại trong mọi bộ phim tài liệu — kể rằng FDR “cứu nước Mỹ khỏi Đại Suy thoái.” Câu chuyện ấy đẹp. Và câu chuyện ấy, khi đối chiếu với dữ liệu, rạn nứt từ mọi phía.

Năm 1939 — sáu năm sau khi New Deal bắt đầu — tỷ lệ thất nghiệp Mỹ vẫn ở mức 17.2%.

Đọc lại cho kỹ: sau sáu năm chi tiêu chính phủ ồ ạt, gần một phần năm lực lượng lao động Mỹ vẫn thất nghiệp. Kinh tế Mỹ chỉ thực sự hồi sinh nhờ cỗ máy chiến tranh — nhờ bom đạn và tàu chiến, không phải nhờ các chương trình xã hội. Milton Friedman, Thomas Sowell, và hàng loạt nhà kinh tế học đã chứng minh rằng nhiều chính sách New Deal kéo dài Đại Suy thoái thay vì chữa trị nó: giá cả bị cố định, lương bị kiểm soát, lương thực bị phá hủy trong khi người dân chết đói, và thuế suất cao đến 94% bóp nghẹt mọi mầm mống đầu tư tư nhân.

Nhưng di sản đáng lo ngại nhất của FDR không nằm ở kinh tế. Nó nằm ở hai quyết định mà lịch sử không bao giờ được phép quên.

Quyết định thứ nhất: giam giữ 120.000 công dân Mỹ gốc Nhật trong các trại tập trung, không qua xét xử, không có tội danh, chỉ vì họ mang dòng máu Nhật Bản. Sắc lệnh Hành pháp 9066 là vi phạm hiến pháp trắng trợn nhất trong thế kỷ 20 — và nó mang chữ ký của một Tổng thống Dân Chủ.

Quyết định thứ hai: Hội nghị Yalta. Tại đó, FDR — đang bệnh nặng, suy kiệt, chỉ còn vài tháng để sống — trao toàn bộ Đông Âu cho Stalin như một món quà. Hàng trăm triệu người Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary, Romania bị bán đứng cho chế độ cộng sản. 45 năm Chiến tranh Lạnh, hàng triệu sinh mạng, hàng nghìn tỷ đô la chi phí quân sự — tất cả bắt nguồn từ cái bắt tay của FDR với kẻ đồ tể ở Yalta. Và người ta vẫn gọi ông là “vĩ đại.”

Lyndon Johnson: khi thiện chí phá hủy cả một thế hệ

Nếu FDR mở rộng nhà nước, thì Lyndon Baines Johnson biến nó thành một con quái vật.

Chương trình “Great Society” của ông — được bán cho người dân như cuộc chiến chống nghèo đói — nghe thật cao quý. Nhưng các con số kể một câu chuyện khác hoàn toàn.

Trước năm 1964, tỷ lệ nghèo ở Mỹ đã giảm đều đặn từ 32.2% xuống còn 19% — không cần bất kỳ chương trình liên bang nào. Thị trường tự do, tăng trưởng kinh tế, và sáng kiến cá nhân đang làm tốt công việc của chúng. Nhưng LBJ không thể chờ đợi. Ông xây dựng một hệ thống phúc lợi khổng lồ, và hệ thống ấy — thay vì giải phóng người nghèo — đã nhốt họ vào cái bẫy phụ thuộc. Khi chính phủ thưởng cho các gia đình không có cha, khi trợ cấp bị cắt nếu người mẹ kết hôn, khi làm việc chăm chỉ bị phạt bằng mất phúc lợi — thì kết quả là gì?

Kết quả, như nhà kinh tế học Walter Williams đau đớn ghi nhận: tỷ lệ gia đình da đen có đầy đủ cha mẹ sụp đổ từ 78% năm 1960 xuống dưới 35% ngày nay. Một cộng đồng từng sống sót qua nô lệ, qua Jim Crow, qua phân biệt chủng tộc có hệ thống — cuối cùng bị phá vỡ không phải bởi sợi xích, mà bởi tấm séc phúc lợi. Đó là thành tựu thật sự của Great Society.

Và rồi có Việt Nam. Kennedy gửi cố vấn quân sự đầu tiên. Johnson leo thang lên nửa triệu quân, dựa trên Sự kiện Vịnh Bắc Bộ — mà sau này được xác nhận là bị phóng đại, nếu không muốn nói là bịa đặt. 58.220 thanh niên Mỹ trở về trong quan tài. Hàng triệu người Việt Nam thiệt mạng. Nước Mỹ bị xé toạc. Đây là cuộc chiến của Đảng Dân Chủ từ khởi đầu đến cao trào — dù truyền thông sau này làm đủ mọi cách để gắn nó vào tên Nixon.

Jimmy Carter và món quà dành cho Ayatollah

Nếu phải chọn một nhiệm kỳ Tổng thống làm bản cáo trạng hoàn hảo cho năng lực quản trị của Đảng Dân Chủ, Jimmy Carter sẽ thắng mà không cần bỏ phiếu.

Kinh tế? Lạm phát 13.5%. Lãi suất 21.5%. Thất nghiệp 7.5%. Cái gọi là “Chỉ số Khổ đau”

đạt kỷ lục lịch sử. Người Mỹ xếp hàng dài cả dặm để mua xăng. Giá cả leo thang hàng tháng. Giấc mơ Mỹ, với hàng triệu gia đình trung lưu, trở thành cơn ác mộng Mỹ.

Nhưng thảm họa thực sự của Carter nằm ở đối ngoại, và nó ám ảnh nước Mỹ cho đến tận ngày hôm nay. Ông phản bội Quốc vương Iran — đồng minh chiến lược của Mỹ suốt ba thập niên— dưới danh nghĩa “nhân quyền.” Kết quả: Cách mạng Hồi giáo 1979, sự ra đời của nước Cộng hòa Hồi giáo Iran, và 44 năm khủng bố nhà nước. 52 nhà ngoại giao Mỹ bị bắt làm con tin 444 ngày. Chiến dịch giải cứu thất bại nhục nhã giữa sa mạc. Liên Xô xâm lược Afghanistan — vì Kremlin nhìn vào Nhà Trắng và thấy sự bất lực hiện thân.

Hãy suy nghĩ thật kỹ về điều này: Iran mà Trump gọi là “kẻ thù số 1 của nước Mỹ” ngày nay — chính là sản phẩm trực tiếp của Jimmy Carter. Không có sự phản bội Shah, sẽ không có Ayatollah Khomeini. Không có Khomeini, sẽ không có Hezbollah, không có Hamas được tài trợ bởi Tehran, không có chương trình hạt nhân Iran, và không có bốn thập niên máu lửa ở Trung Đông. 

Khi Trump đặt Iran và Đảng Dân Chủ cạnh nhau trong cùng một câu, ông không chỉ nói tu từ — ông đang nói lịch sử.

Bill Clinton: nụ cười Hollywood và ba viên đạn vào tim nước Mỹ

Clinton là bậc thầy chính trị — duyên dáng, thông minh, và nguy hiểm theo cách mà chỉ những người rất thông minh mới có thể nguy hiểm. Ông cười tươi trên sóng truyền hình trong khi ký ba văn kiện đặt bom hẹn giờ vào nền kinh tế và an ninh quốc gia Hoa Kỳ.

Viên đạn thứ nhất: NAFTA. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ, ký năm 1994, mở cửa cho hàng trăm nghìn việc làm sản xuất chảy máu sang Mexico. Toàn bộ Rust Belt — từ Michigan đến Ohio, từ Pennsylvania đến Wisconsin — bị bỏ rơi. Những thành phố từng nhộn nhịp trở thành thị trấn ma. Những gia đình ba đời làm thép, làm ô tô, đột nhiên thấy nhà máy đóng cửa, đồng nghiệp thất nghiệp, con cái không có tương lai. Và người ký

NAFTA? Một Tổng thống Dân Chủ — phản bội chính cơ sở cử tri công nhân của đảng mình.

Viên đạn thứ hai: bãi bỏ Glass-Steagall. Đạo luật này — được dựng lên sau Đại Suy thoái để ngăn các ngân hàng đánh bạc với tiền gửi của người dân — bị Clinton xóa bỏ năm 1999. Phố Wall hân hoan. Các ngân hàng “quá lớn để phá sản” ra đời. Bong bóng tín dụng phình to. Chín năm sau, nền kinh tế toàn cầu sụp đổ trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008 — và mọi chuyên gia đều trỏ ngược về quyết định của Clinton như ngòi nổ ban đầu.

Viên đạn thứ ba: đưa Trung cộng vào WTO. Clinton vận động không mệt mỏi để Trung cộng gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới năm 2001, với niềm tin ngây thơ — hoặc tính toán nguy hiểm — rằng thương mại sẽ “dân chủ hóa” Bắc Kinh. Hai thập kỷ sau, Trung cộng không dân chủ hơn một mảy may. Nhưng họ đã trở thành đối thủ chiến lược hàng đầu của Mỹ, ăn cắp hàng trăm tỷ đô la sở hữu trí tuệ, thao túng tiền tệ, xây quân đội hiện đại, và xây đảo nhân tạo trên Biển Đông. Ai mở cửa cho con rồng? Bill Clinton.

Barack Obama và tám năm “chuyển hóa”

Obama hứa “chuyển hóa căn bản nước Mỹ” — và ở điểm này, ông nói thật. Tám năm của ông thực sự thay đổi nước Mỹ. Vấn đề là: thay đổi theo hướng nào?

Về kinh tế, thời Obama chứng kiến cuộc phục hồi yếu nhất sau suy thoái kể từ Thế chiến II. GDP tăng trưởng trung bình 2.1% mỗi năm — so với 3.5% trung bình lịch sử. 

Ông là vị Tổng thống đầu tiên trong lịch sử hiện đại không một năm nào đạt tăng trưởng 3%. Nợ quốc gia tăng gần gấp đôi — từ 10.6 nghìn tỷ lên 19.9 nghìn tỷ USD. Ông nhận một nền kinh tế đang gặp khó khăn và trả lại một nền kinh tế phục hồi ì ạch nhất có thể.

Obamacare? “Nếu bạn thích bác sĩ của mình, bạn có thể giữ bác sĩ của mình” — câu nói được PolitiFact — một tổ chức kiểm chứng thiên tả — bình chọn là Lời Nói Dối Của Năm 2013. 

Phí bảo hiểm tăng 25% chỉ riêng năm cuối nhiệm kỳ. Mức khấu trừ tăng gấp đôi.

Hàng triệu người mất bảo hiểm cũ. Và lần đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ, chính phủ liên bang bắt buộc mọi công dân phải mua một sản phẩm thương mại — hoặc bị phạt tiền.

Không phải tự do. Không phải lựa chọn. Mà là cưỡng bức.

Nhưng thiệt hại nặng nề nhất của Obama nằm ở đối ngoại. Ông rút quân khỏi Iraq tạo ra khoảng trống quyền lực — và ISIS lao vào lấp đầy, chiếm gần một phần ba lãnh thổ Iraq và Syria, chặt đầu con tin Mỹ trên video phát trực tuyến. “Lằn ranh đỏ” của ông về vũ khí hóa học tại Syria bị Assad vi phạm công khai — và Obama không làm gì cả. Trong phút chốc, đồng minh mất niềm tin, kẻ thù mất sợ hãi, và uy tín siêu cường Mỹ — thứ tài sản quý giá nhất trong chính trị quốc tế — bốc hơi.

Và rồi, tác phẩm ngoại giao “đỉnh cao”: thỏa thuận hạt nhân Iran. Obama trao cho Tehran 150 tỷ USD — trong đó có 1.7 tỷ bằng tiền mặt, chở bằng máy bay, trong đêm — để đổi lấy một thỏa thuận cho phép Iran tiếp tục làm giàu uranium và có con đường hợp pháp đến vũ khí hạt nhân chỉ trong vài năm. Tiền ấy đi đâu? Một phần tài trợ Hezbollah, Hamas, phiến quân Houthi, và quân đội Assad. Máu của những người vô tội ở Syria, Yemen, Lebanon, Israel — có dấu vân tay của Barack Obama trên đó.

Joe Biden: khi mọi thứ sụp đổ cùng lúc

Và cuối cùng, chúng ta đến với Joe Biden — vị Tổng thống mà nhiệm kỳ của ông đọc như một bản tổng hợp mọi sai lầm Dân Chủ trước đó, được lặp lại trong phiên bản tồi tệ hơn, nhanh hơn, và phá hoại hơn.

Ngay ngày đầu tiên nhậm chức, Biden ký hàng loạt sắc lệnh đảo ngược chính sách biên giới của Trump: dừng xây tường, chấm dứt “Remain in Mexico,” thu hẹp thẩm quyền ICE.

Kết quả? 8 đến 10 triệu người nhập cư bất hợp pháp tràn qua biên giới phía Nam trong bốn năm — con số chưa từng có trong lịch sử Hoa Kỳ. Không phải khủng hoảng — mà là cuộc xâm lăng được mời gọi.

Kinh tế? Gói chi tiêu American Rescue Plan trị giá 1.9 nghìn tỷ USD — được bơm vào nền kinh tế khi phục hồi đã bắt đầu — đẩy lạm phát lên 9.1%, mức cao nhất 40 năm. Giá thực phẩm tăng hơn 20%. Giá nhà vượt tầm với của cả một thế hệ. Và ai chịu thiệt nặng nhất?

Không phải giới tỷ phú Dân Chủ ở Martha’s Vineyard. Mà là người nghèo, người già sống bằng thu nhập cố định, gia đình trung lưu vắt kiệt từng đồng — chính những người mà Đảng Dân Chủ nói họ bảo vệ. Lạm phát là thứ thuế tàn nhẫn nhất trên đời — vì nó không cần Quốc hội phê duyệt, và nó đánh mạnh nhất vào người yếu nhất. Afghanistan? 

Cuộc rút quân tháng 8 năm 2021 là vết nhơ lớn nhất trên uy tín quân sự

Mỹ kể từ Sài Gòn 1975. Taliban tiếp quản cả nước trong vài ngày. 13 quân nhân Mỹ hy sinh trong vụ đánh bom tự sát. Hàng ngàn công dân Mỹ và đồng minh bị bỏ lại. Và 85 tỷ USD thiết bị quân sự hiện đại — súng, xe bọc thép, trực thăng Black Hawk — rơi vào tay khủng bố. Hình ảnh người Afghanistan bám càng máy bay C-17, rồi rơi xuống chết — hình ảnh ấy sẽ đi vào lịch sử như biểu tượng của thời đại Biden.

Năng lượng? Biden hủy đường ống Keystone XL ngay ngày đầu, đóng băng cho thuê khai thác trên đất liên bang, siết quy định khí thải. Giá xăng từ 2.39 USD/gallon nhảy lên trên 5 USD. Trong khi Mỹ tự trói tay chân, Putin và OPEC kiểm soát thị trường năng lượng toàn cầu. Một quốc gia ngồi trên kho năng lượng lớn nhất hành tinh — bị chính chính phủ của mình bắt phải đi xin dầu từ Venezuela và Saudi Arabia. Phi lý? Không. Đó là chính sách Dân Chủ.

Mô hình hay sự trùng hợp?

Đến đây, người đọc có quyền hỏi: đây chỉ là tập hợp ngẫu nhiên những sai lầm riêng lẻ, hay có một mô hình hành vi nhất quán?

Câu trả lời, khi nhìn xuyên suốt hai thế kỷ, rõ ràng đến không thể phủ nhận. Ba dòng chảy lặp đi lặp lại qua mọi đời Tổng thống Dân Chủ:

Dòng chảy thứ nhất là sự bành trướng không ngừng của nhà nước. Từ thuế thu nhập liên bang của Wilson, đến New Deal của FDR, đến Great Society của LBJ, đến Obamacare của Obama, đến các gói chi tiêu hàng nghìn tỷ của Biden — mỗi thế hệ Dân Chủ đều tìmcách phình to bộ máy chính phủ, tăng chi tiêu, tăng kiểm soát, tăng phụ thuộc. Nợ quốc gia đi từ 0 đến 34 nghìn tỷ USD — và phần lớn gánh nặng đến từ những chương trình mà Đảng Dân Chủ tạo ra rồi không bao giờ chịu cắt.

Dòng chảy thứ hai là sự yếu hèn trước kẻ thù bên ngoài. Yalta với FDR. Việt Nam với Kennedy và Johnson. Iran với Carter. ISIS với Obama. Afghanistan với Biden. Cứ mỗi lần một Tổng thống Dân Chủ đối mặt với kẻ thù của nước Mỹ — từ Stalin đến Khomeini, từ ISIS đến Taliban — kẻ thù ấy mạnh lên, nước Mỹ yếu đi, và thế giới nguy hiểm hơn.

Dòng chảy thứ ba là chia rẽ để trị. Chủ nô với nô lệ. Da trắng với da đen qua Jim Crow. Giàu với nghèo qua chiến tranh giai cấp. Và ngày nay — chính trị bản sắc: chia người Mỹ theo chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục, rồi gán cho mỗi nhóm nhãn “nạn nhân” hoặc “kẻ áp bức.” 

Đảng Dân Chủ chưa bao giờ đoàn kết nước Mỹ. Họ sống nhờ sự chia rẽ — vì một dân tộc đoàn kết sẽ không cần họ.

Vậy sao một nửa nước Mỹ vẫn chưa thấy?

Nếu hồ sơ tồi tệ đến vậy, tại sao Đảng Dân Chủ vẫn giành được gần nửa phiếu bầu? Đây là câu hỏi hay nhất mà bất kỳ ai đọc bài này đều có quyền đặt ra. Và câu trả lời, đáng buồn thay, không nằm ở sự thông minh của Đảng Dân Chủ — mà nằm ở sự kiểm soát.

Kiểm soát thông tin: Hơn 90% phóng viên tại CNN, MSNBC, New York Times, Washington Post bỏ phiếu Dân Chủ. Khi những người gác cổng thông tin đều đứng cùng một phía, dư luận không được phản ánh — mà được chế tạo. Một nửa nước Mỹ sống trong hệ sinh thái thông tin nơi mà Đảng Dân Chủ luôn đúng, Trump luôn sai, và bất kỳ ai đặt câu hỏi đều bị dán nhãn “cực đoan.”

Kiểm soát giáo dục: Trong các khoa nhân văn và xã hội tại đại học Mỹ, tỷ lệ giảng viên Dân Chủ so với Cộng Hòa lên đến 10:1 hoặc cao hơn. Khi thế hệ trẻ được đào tạo bởi một bên tư tưởng duy nhất suốt bốn năm, họ ra trường không phải với tư duy phản biện — mà với niềm tin. Và niềm tin thì không cần bằng chứng.

Kiểm soát phụ thuộc: Hơn 60 triệu người Mỹ nhận phúc lợi liên bang trực tiếp. Ai sẽ bỏ phiếu chống lại đảng hứa tăng phúc lợi? Ai cắn bàn tay cho mình ăn? Đảng Dân Chủ không chiến thắng bằng lý lẽ — họ chiến thắng bằng cách tạo ra hàng chục triệu người phụ thuộc vào họ để tồn tại. Và đó, thưa quý vị, không phải dân chủ. Đó là quản trị đồn điền kiểu mới — nơi xiềng xích là vô hình, nhưng sự trói buộc thì có thật.

Tổng thống Trump là người dùng ngôn ngữ mạnh. Ông không nói vòng vo. Ông không dùng uyển ngữ ngoại giao. Và vì vậy, khi ông gọi Đảng Dân Chủ là “kẻ thù,” một nửa nước Mỹ sốc. Nhưng nửa còn lại — nửa đã mất việc vì NAFTA, mất bảo hiểm vì Obamacare, mất con vì fentanyl tràn qua biên giới mở, mất tiền tiết kiệm vì lạm phát Biden, mất niềm tin vì truyền thông nói dối — nửa ấy nghe Trump và gật đầu. Không phải vì họ thù hận. Mà vì họ đã sống qua hậu quả.

Hai trăm năm. Từ nô lệ đến Jim Crow. Từ Yalta đến Sài Gòn. Từ con tin ở Tehran đến thi thể ở Kabul. Từ nhà máy đóng cửa ở Detroit đến giá xăng 5 USD ở California. Bạn có thể ghét cách Trump nói. Bạn có thể phản đối ngôn từ của ông. Nhưng khi bạn đọc hết những gì lịch sử ghi lại — không phải phiên bản CNN kể, không phải phiên bản giáo sư Harvard dạy, mà phiên bản nguyên bản, chưa qua biên tập — thì bạn sẽ phải đối mặt với một sự thật không dễ chịu:

Có lẽ Trump không cực đoan khi nói điều đó. Có lẽ ông chỉ là người duy nhất dám nói to điều mà lịch sử đã thì thầm suốt hai trăm năm.

Link: https://www.facebook.com/share/p/18hpJE7ta6/

Báo Một Thế Giới: ĐỪNG CỐ GIẤU SAI LẦM CŨ BẰNG CÁCH TẠO RA SAI LẦM MỚI

ĐỪNG CỐ GIẤU SAI LẦM CŨ BẰNG CÁCH TẠO RA SAI LẦM MỚI

Dư luận đang đặc biệt quan tâm về dự án Sân bay Long Thành với tổng mức đầu tư lên đến 16 tỉ USD có quá lãng phí, cũng như sự thiếu vắng tuyến metro kết nối…

Ngày 26/02/2026 Phóng viên Thẩm Hồng Thụy báo Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với PGS-TS Nguyễn Thiện Tống - nguyên Trưởng Bộ môn Kỹ thuật Hàng không, Trường ĐH Bách khoa TP.HCM, người đã từng có ý kiến phản biện đặt ra nhiều vấn đề đối với dự án Sân bay Long Thành từ hơn 10 năm trước.

* Xin chào Phó giáo sư - Tiến sĩ (PGS-TS) Nguyễn Thiện Tống. Xin cho biết ông có suy nghĩ gì khi nghe/xem ý kiến của Tổng Bí thư Tô Lâm đề cập đến dự án Sân bay Long Thành trong phát biểu tại Hội nghị toàn quốc quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết 79 về phát triển kinh tế nhà nước và Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam sáng ngày 25.2.2026?

- PGS-TS Nguyễn Thiện Tống: Điều đó rất hay. Hồi đó, nhiều người cũng nói như vậy rồi. Báo cáo tiền khả thi không đầy đủ, thiếu rất nhiều sự phân tích, đặc biệt là phân tích về tài chính, kinh tế. Họ đánh lừa mọi người bằng cách lấy ra một hạng mục nhà ga hành khách rồi phân tích các lợi ích của nó.

Nhà ga hành khách nào cũng có lời. Những hạng mục có thể lỗ như đường băng và những hạng mục đầu tư khác, họ lấy cái lời nội bộ của cái này bù qua cái kia. Họ không phân tích tổng thể để xem dự án Sân bay Long Thành về tài chính khả thi hay không. Có đủ số liệu thì bọn tôi cũng tính toán được hết. Nhìn chung thì dự án Sân bay Long Thành tính cách nào cũng lỗ về tài chính, không cách gì lời được hết. Vấn đề nữa là đầu tư quá lãng phí, quá nhiều tiền vào Long Thành. Nếu làm theo cách đầu tư thực sự tiết kiệm, chi phí ít hơn, may ra có thể tạm gọi là hòa vốn về tài chính.

Còn về mặt lợi xã hội, nếu lỗ về tài chính ít mà lợi lớn về xã hội thì vẫn có thể đầu tư. Cái thiếu nghiêm túc của báo cáo tiền khả thi là không có đầy đủ thông tin, dữ liệu. Khi tôi đặt vấn đề ra thì tránh né không ai trả lời hết. Kể cả báo cáo khả thi để khởi công giai đoạn 1, thiếu rất nhiều điều, như tài chính là lấy vốn từ đâu. ACV phải trả lời là có lời về tài chính hay không? Hiện nay người ta tránh né không trả lời. Nhưng ACV phải chịu trách nhiệm vì là chủ đầu tư, phải trả lời.

Vì thế, khi tôi nghe Tổng Bí thư Tô Lâm đặt ra vấn đề 16 tỉ USD xây dựng Sân bay Long Thành so với những nơi khác người ta làm ít tiền hơn, tôi đã đăng lên trang Facebook một phần tóm tắt của bài tôi viết về vấn đề lãng phí của dự án Sân bay Long Thành. Trong đó, tôi so sánh với sân bay tương tự là sân bay thứ 2 của Sydney, có năng suất từ 80 - 100 triệu hành khách một năm. Đất Úc rất rộng, nhưng họ sử dụng chưa tới 1.800ha. Họ xây 2 đường băng chỉ 3.700 mét thôi, và tổng diện tích nhà ga hành khách 689.000m2. Còn Long Thành sử dụng đến 5.000ha đất, xây 4 đường băng mà mỗi đường dài 4.000 mét và 4 nhà ga hành khách với tổng diện tích 1.500.000m2.

Như thế với năng suất 100 triệu hành khách/năm, nếu sân bay Long Thành được thiết kế với 2 đường cất hạ cành dài 3.700 mét mỗi đường, với tổng diện tích nhà ga hành khách 840.000m2 và diện tích sân bay 1.800ha thì có thể tránh được lãng phí trên 9 tỉ USD. 

* Hơn 10 năm trước ông nói rằng “vội xây Sân bay Long Thành là có tội với đất nước” khi thực hiện phản biện khoa học về dự án. Ý của chữ “vội” có phải, ông muốn nên có nghiên cứu kỹ hơn về dự án trước khi quyết định xây dựng hay không?

- PGS-TS Nguyễn Thiện Tống: Chính thức là tôi phản đối. Tôi nói “vội” là gì, là phải nghiên cứu cho kỹ để có quyết định xây hay không xây. Phân tích của tôi và nhiều người nữa, dự án không có lợi. Bởi vì người ta vội quá thì mình cũng phải nói một cách vừa phải thôi. Chỉ can gián vừa phải chứ mình nói ngược lại hoàn toàn thì e rằng không được lắng nghe. Riêng cái chuyện suy nghĩ lại cho kỹ mà cũng không làm, cứ đẩy qua cho mau, làm như là cần kíp lắm. Tôi đã nói là không cần gấp như vậy, có thể chậm thời gian lại. Có 2 lý do: Chậm thời gian lại thì những dự báo, số liệu về Sân bay Tân Sơn Nhất hiện rõ ra, chính xác hơn. Cái dự báo họ làm số liệu rất sơ sài, khi đó Sân bay Tân Sơn Nhất mới tầm 10 triệu hành khách thì làm sao mà dự báo đến bốn, năm mươi triệu khách về tương lai một cách chính xác được. Cái thứ 2, vội vã sẽ tạo gánh nặng thêm cho nợ công.

* Vậy thưa ông, đến thời điểm này Sân bay Tân Sơn Nhất sau khi mở rộng với Nhà ga T3, có đáp ứng nổi nhu cầu và sự tăng trưởng về hành khách hay không?

- PGS-TS Nguyễn Thiện Tống: Có thể nói một cách dè dặt, tôi nghi ngờ ACV cố tình dìm Tân Sơn Nhất xuống, và nhiều người hùa vào, cho rằng sân bay gì mà vá víu. Cái đó là sai. Không ai xây một sân bay cho một sản lượng rất lớn mà lúc bắt đầu rất ít khách. Nó phải dần dần. Cái ý mà tôi muốn nói thêm nữa là, họ lấy cái cớ rất sai rằng Sân bay Tân Sơn Nhất có thiết kế 25 triệu khách một năm mà thôi. Nếu vậy thì chúng ta thay đổi cái thiết kế lên 50 triệu khách, 60 triệu khách. Thật sự cái khống chế là 2 đường băng cất hạ cánh. Họ vẫn lấy những lập luận để đánh lừa người ta, rằng 2 đường băng cách nhau 385 mét cho nên không thể cất, hạ cánh độc lập; rằng cất, hạ cánh độc lập phải trên 1.000 mét. Không độc lập nhưng mà tần suất chuyến bay, sản lượng trong 1 giờ người ta mô phỏng và so sánh được hết.

Khi đó tôi nói thế này, cái chật chội ở Sân bay Tân Sơn Nhất, rõ ràng nhất là nhà ga hành khách, Tết lúc đông người, rồi trạm kiểm soát passport, cổng an ninh… Thế thì mở rộng nhà ga ra. Diện tích nhà ga Sân bay Tân Sơn Nhất lúc đó chưa tới 150.000m2, thế thì tăng lên. Vừa rồi bên chỗ công ty Pháp cũng đề xuất tăng thêm 200.000m2 nhà ga nữa, và tốn kém 1 tỉ USD. ACV xây có 110.000m2 thôi và tốn kém chưa tới 500 triệu USD. Trong khi báo cáo dự án xây dựng Sân bay Long Thành cho rằng mở rộng năng suất Tân Sơn Nhất thêm 25 triệu hành khách một năm, tốn 9 tỉ rưỡi USD, cộng với nhiều thứ khác nữa. Cái con số láo toét đánh lừa Quốc hội, đánh lừa cả nước, ai chịu trách nhiệm đây? ACV đưa cho Bộ GT-VT, đưa cho ông Đinh La Thăng báo cáo, chẳng qua ông ấy dựa vào nhóm chuyên môn thôi.

Thiếu sót ở đây là các “quân sư quạt mo”. Họ không đứng tên ra, mà để cho nhà chính trị đứng tên. Một báo cáo của sân bay thứ 2 ở Sydney, có 5-7 người chuyên môn đứng tên. Vậy ai là người đề xuất dự án Sân bay Long Thành? Điều tra ra hết. Đáng ra trong báo cáo về Sân bay Long Thành, những người chuyên môn ký trước, và người ký cuối cùng là Bộ trưởng.

Diện tích nhà ga Tân Sơn Nhất hiện nay 260.000m2. Theo tôi, chỉ cần 500.000m2 thôi, xây thêm 200.000m2 bên mặt bắc nữa là cân pha sân bay, máy bay xuống rẽ hai bên thì nó bớt dồn vào một bên. Chỉ cần làm thêm đường lưu thông nội bộ.

Hiện nay họ nói là 50 triệu khách một năm. Nhưng bọn tôi làm, tối thiểu là 60 triệu khách một năm. Trung bình chuyến bay theo nghiên cứu của Pháp là 300.000 chuyến/năm, phía Anh nói là 400.000 chuyến/năm. Chưa kể nếu ta tận dụng giờ bay ban đêm nhiều hơn thì năng suất trên 60 triệu hành khách/.

Thêm nữa, Sân bay Biên Hòa có thể cải tạo thành sân bay lưỡng dụng. Sân bay Biên Hòa diện tích cũng gần bằng Tân Sơn Nhất, có 2 đường cất, hạ cánh rồi, chỉ tốn kém xây nhà ga. Tính toán đúng mức chỉ cần tốn 1-1,5 tỉ USD là dư sức tăng công suất Sân bay Biên Hòa lên 30-40 triệu hành khách một năm, gộp với Tân Sơn Nhất dư sức cho 100 triệu hành khách/năm.

* Dự kiến tháng 6.2026 Sân bay Long Thành bắt đầu đón chuyến bay thương mại đầu tiên. Nhưng với lượng khách như hiện nay, với nhà ga T3 mới vào hoạt động, Sân bay Tân Sơn Nhất hoàn toàn có thể đáp ứng. Ông có nghĩ có khả năng cao là cố tạo sức ép để đưa hành khách phải qua Long Thành hay không, vì thực tế là chẳng ai muốn bay từ Sân bay Long Thành trong tình trạng kết nối giao thông như hiện nay?

- PGS-TS Nguyễn Thiện Tống: Tôi cho rằng đừng cố gắng sửa chữa sai lầm rồi giấu cái sai lầm cũ bằng cách tạo ra sai lầm mới. Mặc dù tôi vẫn nói rằng nếu giải quyết giao thông đi Long Thành thì metro là cái là ưu tiên nhất, nhưng mà tốn rất nhiều tiền. Nếu Sân bay Tân Sơn Nhất vẫn phải duy trì thì người từ TP.HCM sử dụng Tân Sơn Nhất, còn Sân bay Long Thành để các nơi khác, như từ ĐBSCL đi lên. Mình làm cho thuận từ ĐBSCL đi lên Long Thành thì tại sao gần nhất là Sân bay Cần Thơ lại không phát triển?

Một điều rất sai lầm của ACV hay họ cố ý, là đáng ra chỉ nên xây một đường băng ở Sân bay Long Thành thôi, thì họ lại xây thêm đường băng thứ hai. Bao giờ trục trặc đường băng thứ nhất mới cần đường băng thứ hai. Giả sử trục trặc thì hạ cánh ở Sân bay Tân Sơn Nhất. Cho nên không cần làm đường băng thứ hai tại Long Thành. Làm mà không có dùng, rất là lãng phí. Thời gian lâu ngày nó sẽ bị xuống cấp.

* Có một câu hỏi mà người dân bình thường cũng có thể đặt ra là khi làm dự án Sân bay Long Thành không hiểu vì sao đơn vị lập dự án, cơ quan duyệt dự án có tính đến lượng khách khổng lồ từ siêu đô thị TP.HCM nhưng lại không tính đến tuyến metro kết nối, như tại nhiều quốc gia đã làm?

- PGS-TS Nguyễn Thiện Tống: Theo tôi có 2 lý do. Thứ nhất là họ muốn giấu tổng chi phí cho dự án Sân bay Long Thành. Tôi có viết điều đó. Mới chỉ bàn tiền xây sân bay thôi, còn tiền xây đường metro kết nối nữa, rất nhiều tiền. Ngay cả tiền giải tỏa đất sân bay, họ cũng không tính vào kinh phí dự án sân bay. Họ lấy ngân sách Nhà nước làm đề án riêng giải tỏa đất sân bay. 16 tỉ USD đó là tính chi phí xây dựng sân bay thôi. Nếu cộng với metro vài tỉ USD thành ra 20 tỉ USD hơn thì chi phí quá lớn, nên họ giấu. Thứ hai, chúng ta không có ngân sách, nợ công rất nhiều. Cái lý do không có tiền là đủ để bác dự án Sân bay Long Thành rồi. Tôi đã nêu những bài học như vậy của Bồ Đào Nha, vì không có ngân sách nên họ không xây dựng sân bay mới mà chỉ đầu tư phát triển sân bay Lisbon cũ. Theo tôi, bây giờ phải chấp nhận sai lầm và sáng suốt suy nghĩ lại dự án Sân bay Long Thành.

* Qua dự án Sân bay Long Thành, theo ông vấn đề lớn nhất của nó là gì?

- PGS-TS Nguyễn Thiện Tống: Vấn đề lớn nhất của dự án Sân bay Long Thành là quy trình quyết định (decision making process), làm thế nào, qua những bước nào, ai duyệt như thế nào, đầy đủ những gì thì mới được quyết định. Người đứng ra báo cáo cho Quốc hội hồi đó là ông Đinh La Thăng, nhưng câu hỏi là ai lập báo cáo gửi cho ông ấy, phải có người ký, gửi báo cáo cho ông ấy chứ. Cho nên, quy trình để quyết định phải làm rõ ràng trách nhiệm của từng cấp, từng nơi. Với trách nhiệm người ta sẽ không dám làm bậy. Nếu làm bậy, người ta phải chịu tội vì cái làm bậy đó. Đó là điều cần thiết nhất. Điều đó áp dụng cho tất cả mọi dự án.

* Xin cảm ơn Phó giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Thiện Tống!

***

PGS-TS Nguyễn Thiện Tống được ghi nhận trong tốp 50 kiều bào tiêu biểu, thể hiện sự trân trọng dành cho những cống hiến của ông trong lĩnh vực khoa học và giáo dục. PGS-TS Nguyễn Thiện Tống là nguyên Trưởng Bộ môn Kỹ thuật Hàng không, Trường ĐH Bách khoa TP.HCM. Ông là một trong những người Việt Nam trẻ nhất được nhận bằng tiến sĩ (TS) tại Australia, thạc sĩ của Đại học Harvard và cũng là một trong số ít nhà khoa học đầu ngành hiện nay về kỹ thuật hàng không tại Việt Nam.

* NGUỒN: https://1thegioi.vn/dung-co-giau-sai-lam-cu-bang-cach-tao-ra-sai-lam-moi-246737.html?fbclid=IwY2xjawRKVL1leHRuA2FlbQIxMABicmlkETEwWjRtdGpkcGxwVEdQV0JDc3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHoqgemwXxQvTDD3aFNLSCRWALLiMHjYGdBTQpFigT1tz56oXRUyd3CRnMYi2_aem_HTUJLycaG-nn2WUplmRkJQ 

* ẢNH:

1- Toàn cảnh sân bay Long Thành đang thi công. Nguồn ACV.

2- Phó giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Thiện Tống 

3- Sân bay Long Thành đón chuyến bay đầu tiên cuối năm 2025



HỒ VĂN LANG

1 câu chuyện hay và đáng suy ngẫm. Nhân vật trong bài từng được đăng trên báo chí Việt Nam nhưng chưa thấy ai kể hay như bài trên trang này: No Cap Archives (không đề tên tác giả). 

Việc đem 1 con người nguyên thủy ra khỏi rừng (sau 8 năm) đã giết chết anh ta. 

Họ mang anh ta ra khỏi rừng nhưng không thể lấy rừng ra khỏi anh ta.

" Nọc độc" của xã hội con người, của " nền văn minh" đã giết chết anh ta.

Như vậy, việc bứng anh ta khỏi môi trường sống quen thuộc không phải sự cứu giúp, mà là 1 tội ác không mong muốn. 

Râu Vinh 

--------

HỒ VĂN LANG 

Vào năm 1972, khi Chiến tranh Việt Nam đang ở đỉnh điểm, một quả bom rơi xuống làng của ông Hồ Văn Thanh.

Cú nổ xé toạc ngôi nhà của ông. Khi khói tan, vợ ông và hai người con đã thiệt mạng.

Bị nỗi kinh hoàng và chấn thương tâm lý bao trùm, Hồ Văn Thanh ôm lấy đứa con trai còn sống sót – một đứa trẻ sơ sinh tên Hồ Văn Lang – và chạy vào rừng.

Ông không ngừng chạy. Ông chạy qua những cánh đồng lúa đang cháy, qua những tiếng thét kinh hoàng, sâu vào khu rừng rậm dày đặc thuộc huyện Tây Trà, miền Trung Việt Nam.

Ông tin rằng thế giới đang tận cùng. Rằng mọi người đều đã chết. Rằng cách duy nhất để bảo vệ con trai ông là biến mất hoàn toàn.

Và họ đã làm vậy. Trong suốt 40 năm.

Hồ Văn Thanh và con trai đã xây dựng một cuộc sống trong rừng sâu, thách thức mọi hiểu biết của chúng ta về khả năng sinh tồn của con người.

Họ dựng một ngôi nhà trên cây cách mặt đất khoảng năm mét để tránh thú dữ – hổ, rắn, heo rừng. Họ làm quần áo từ vỏ cây, đập cho đến khi mềm mại đủ để mặc.

Họ săn chuột, khỉ và rắn bằng những mũi tên tự chế và dao làm từ mảnh bom đạn chiến tranh vương vãi khắp khu rừng – những tàn dư của cuộc chiến đã đẩy họ vào đây.

Họ không có đồng hồ, không có lịch, không có khái niệm về năm tháng trôi qua. Thời gian đã dừng lại ở năm 1972.

Với Hồ Văn Lang, khu rừng chính là toàn bộ vũ trụ. Cha ông là người duy nhất còn lại trong đó.

Lang lớn lên từ một đứa trẻ sơ sinh thành một người đàn ông 42 tuổi mà không biết gì về thế giới bên ngoài. Ông chưa từng nhìn thấy một người phụ nữ nào – kể từ khi mẹ ông qua đời khi ông còn là trẻ sơ sinh. Ông không có khái niệm về quốc gia, chính phủ, tiền bạc hay công nghệ.

Ngôn ngữ của ông là một thứ phương ngữ đơn giản, khàn khàn, chỉ hai cha con ông hiểu được. Ông sống trong một hiện tại vĩnh cửu, không lo lắng về tương lai cũng không day dứt về quá khứ.

Khu rừng là tất cả.

Năm 2013, những người hái lượm địa phương đang ở sâu trong rừng thì phát hiện ra điều không thể tin nổi: hai bóng người đang di chuyển giữa những tán cây.

Họ trông giống người, nhưng không hoàn toàn như vậy.

Người dân làng báo cho chính quyền. Một đội cứu hộ được cử đến điều tra.

Khi cuối cùng họ tìm thấy Hồ Văn Thanh và Hồ Văn Lang, họ gặp một người cha và người con đã trở thành thứ gì đó ở giữa con người và linh hồn của rừng.

Lang lúc đó 42 tuổi nhưng mang đôi mắt ngạc nhiên rộng mở như một đứa trẻ. Ông mặc khố làm từ vỏ cây. Tóc ông dài và rối bù. Ông di chuyển với sự im lặng và uyển chuyển của một con thú rừng.

Ông không biết bóng đèn điện là gì. Hay ti vi. Hay gương soi.

Khi đội cứu hộ đưa hai cha con về làng, những hình ảnh đã lan truyền khắp thế giới. Đây là một người đàn ông đã sống cả cuộc đời mình ngoài nền văn minh – một “Tarzan” có thật.

Quá trình chuyển tiếp sang cuộc sống hiện đại là một cú sốc lớn.

Lang hiền lành, tính tình tốt bụng, thường hay mỉm cười. Nhưng ông luôn bối rối.

Tại sao mọi người lại làm việc để đổi lấy “những mảnh giấy” (tiền bạc) trong khi họ có thể vào rừng tìm thức ăn?

Tại sao mọi người lại vội vã đến vậy?

Tại sao có quá nhiều tiếng ồn – xe hơi, xe máy, ti vi, radio – liên tục?

Nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Alvaro Cerezo đã sống một tuần với Lang trong rừng trước khi ông hoàn toàn chuyển sang cuộc sống làng mạc. Cerezo vô cùng kinh ngạc trước những gì ông chứng kiến.

“Lang là con người thuần khiết nhất mà tôi từng gặp,” Cerezo nói. “Ông ấy không biết cách nói dối. Ông ấy không biết tham lam. Ông ấy không biết hận thù.”

Lang đã sống cả cuộc đời trưởng thành của mình trong trạng thái ngây thơ tuyệt đối. Khu rừng đã bảo vệ tâm hồn ông khỏi mọi thứ khiến con người trở nên cứng rắn – phản bội, tham lam, hận thù, hoài nghi.

Các nhà khoa học và nhân chủng học vô cùng hứng thú. Đây là một “bảng trắng” – một con người không bị ảnh hưởng bởi xã hội hiện đại, chủ nghĩa tư bản hay công nghệ.

Nhưng thế giới muốn biết: ai thực sự tự do? Người đàn ông sống trong ngôi nhà trên cây với không gì cả, hay phần còn lại của chúng ta, bị xiềng xích bởi điện thoại và nợ nần?

Câu chuyện có một bước ngoặt bi thảm.

Khu rừng đã bảo vệ tâm hồn Lang, nhưng cơ thể ông không được chuẩn bị cho thế giới hiện đại.

Trong 40 năm, ông sống trong một môi trường vô trùng và cô lập. Hệ miễn dịch của ông chưa từng tiếp xúc với virus hiện đại, thực phẩm chế biến hay chất ô nhiễm.

Bỗng nhiên, ông ăn đường, cơm trắng, thực phẩm công nghiệp. Ông tiếp xúc với hóa chất công nghiệp, khói xe và khói thuốc lá từ người dân làng.

Cơ thể ông không chịu nổi.

Năm 2021, chỉ tám năm sau khi được “cứu thoát”, Hồ Văn Lang qua đời vì ung thư gan ở tuổi 49.

Nhiều người quen biết ông tin rằng thế giới hiện đại đã giết chết ông. Căng thẳng, chế độ ăn kém, mất đi ngôi nhà yên bình trong rừng – tất cả đã quá sức chịu đựng.

Người đàn ông đã sống sót 40 năm trong một trong những khu rừng thù địch nhất trên Trái Đất lại không thể sống sót tám năm trong nền văn minh.

Câu chuyện của Hồ Văn Lang buộc chúng ta phải đặt ra những câu hỏi khó chịu.

Việc đưa ông trở về với nền văn minh là một cuộc cứu hộ – hay chúng ta đã cướp mất thứ gì đó từ ông?

Trong rừng, ông tự do. Ông săn bắt khi đói. Ông ngủ khi mệt. Ông sống không lo lắng, không so sánh, không bị đè nặng bởi những kỳ vọng khắc nghiệt của cuộc sống hiện đại.

Trong nền văn minh, ông bối rối, choáng ngợp và cuối cùng bị bệnh tật.

Alvaro Cerezo đã nói rất đúng: “Lang không biết căng thẳng là gì. Ông ấy không biết lo lắng cho ngày mai nghĩa là gì. Ông ấy sống hoàn toàn trong hiện tại.”

Chúng ta gọi đó là “nguyên thủy”. Nhưng có lẽ đó mới là cách sống tiến bộ nhất.

Chúng ta đã xây dựng những tòa nhà chọc trời và tàu vũ trụ. Chúng ta đã kết nối toàn bộ thế giới bằng công nghệ. Nhưng chúng ta lại lo âu, trầm cảm và cô đơn hơn bao giờ hết.

Lang chỉ kết nối với cha mình, thế mà ông dường như hiện diện hơn bất kỳ ai trong chúng ta.

Di sản của ông là một lời nhắc nhở ám ảnh: khi sở hữu cả thế giới, chúng ta có thể đã đánh mất sự kết nối với Trái Đất.

Ông đã chạy vào rừng cùng đứa con sơ sinh trong Chiến tranh Việt Nam. Họ sống trong ngôi nhà trên cây suốt 40 năm. Khi xuất hiện năm 2013, con trai ông chưa từng nhìn thấy một người phụ nữ nào. Tám năm sau, thế giới hiện đại đã giết chết ông.




NHẬT KÝ LÝ BẰNG VIẾT VỀ 2 CÂU THƠ GIANG TRẠCH DÂN TẶNG ĐOÀN VIỆT NAM THAM DỰ HỘI NGHỊ THÀNH ĐÔ

NHẬT KÝ LÝ BẰNG VIẾT VỀ 2 CÂU THƠ GIANG TRẠCH DÂN TẶNG ĐOÀN VIỆT NAM THAM DỰ HỘI NGHỊ THÀNH ĐÔ

Copy từ Facebook nhà văn Phạm Viết Đào

Tác giả: Lý Bằng | 

Biên dịch : Nguyên Hải

“Độ tận kiếp ba huynh đệ tại, tương phùng nhất tiếu mẫn ân cừu [Tạm dịch : Qua hoạn nạn, anh em còn đó. Gặp nhau cười, hết sạch ơn thù] ”. Đây là câu thơ của Lỗ Tấn.[1] 

Mặc dù Lê Đức Anh không có mặt trong Hội nghị Thành Đô nhưng 2 câu thơ trên nhằm DẰN MẶT LÊ ĐỨC ANH !

Sẽ viết rõ trong bài sau...

[Năm 1986]

Ngày 26 tháng 12, Thứ Sáu, trời âm u, có mưa. Tại Đại hội VI Đảng Cộng Sản Việt Nam [ĐCSVN], Nguyễn Văn Linh được bầu làm Tổng Bí thư Đảng, thay cho nguyên Tổng Bí thư Lê Duẩn qua đời hồi tháng 7.

[Năm 1989]

Ngày 26 tháng 8, Thứ Bảy, trời âm u, có mưa

Hôm nay Việt Nam tuyên bố đã “rút toàn bộ quân đội” từ Campuchia. Điều đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết vấn đề Campuchia, cũng quét sạch trở ngại cho việc bình thường hóa mối quan hệ Trung Quốc-Việt Nam.

Bước ngoặt trong mối quan hệ Trung Quốc-Việt Nam —Hội nghị Thành Đô

[Năm 1990]

Ngày 6 tháng 6, Thứ Tư, trời hửng.

Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh hội kiến Đại sứ Trương Đức Duy tại Bộ Quốc phòng Việt Nam. Nguyễn hy vọng thực hiện bình thường hóa quan hệ hai nước, hai đảng và mong muốn sớm đi thăm Trung Quốc.

Ngày 26 tháng 8, Chủ Nhật, trời âm u có mưa.

Tôi nói với đồng chí Giang Trạch Dân về việc Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam [ĐCSVN] Nguyễn Văn Linh và những người lãnh đạo chủ yếu phía Việt Nam đến thăm Trung Quốc với tính chất nội bộ, đồng chí Giang Trạch Dân tỏ ý hoàn toàn tán thành.

Ngày 27 tháng 8, Thứ Hai, trời mưa.

Tôi đã báo cáo đồng chí Đặng Tiểu Bình về việc đồng chí Giang Trạch Dân và tôi sẽ hội kiến Nguyễn Văn Linh. Xét thấy Á Vận Hội sắp cử hành tại Bắc Kinh, mà lần gặp gỡ này bàn đến việc bình thường hóa quan hệ hai nước Trung-Việt, là chuyện trọng đại, để tiện giữ bí mật, địa điểm hội đàm thu xếp tại Thành Đô.

Ngày 30 tháng 8, Thứ Năm, trời hửng.

Việc đồng chí Giang Trạch Dân và tôi đi Thành Đô hội đàm với Tổng Bí thư ĐCSVN Nguyễn Văn Linh, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Đỗ Mười, đã gửi lời mời cho phía Việt Nam. Giờ đây hãy xem Việt Nam trả lời thế nào.

Ngày 2 tháng 9, Chủ Nhật, trời hửng.

Ba giờ rưỡi chiều, tôi đáp chuyên cơ cất cánh từ sân bay Tây Giao Bắc Kinh, khoảng 6 giờ đến sân bay Thành Đô. Chúng tôi đi ô tô, sau 20 phút đến Nhà khách Kim Ngưu, Bí thư Tỉnh ủy Dương Nhữ Đại đang chờ. Đồng chí Giang Trạch Dân đáp một chuyên cơ khác đến Thành Đô sau tôi nửa giờ. Buổi tối từ 8 giờ rưỡi đến 11 giờ, tôi và đồng chí Giang Trạch Dân trao đổi ý kiến về phương châm hội đàm với phía Việt Nam ngày mai.

Ngày 3 tháng 9, Thứ Hai, Thành Đô, trời hửng.

Buổi sáng, tôi đến chỗ đồng chí Giang Trạch Dân cùng đồng chí tiếp tục nghiên cứu phương châm hội đàm với phía Việt Nam chiều nay.

Buổi chiều khoảng 2 giờ, Tổng Bí thư Trung ương ĐCSVN Nguyễn Văn Linh, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Đỗ Mười và Cố vấn TƯ ĐCSVN Phạm Văn Đồng đến Nhà khách Kim Ngưu. Giang Trạch Dân và tôi đón họ tại nhà trệt số 1. Nguyễn Văn Linh mặc âu phục màu cà phê, có phong thái học giả. Đỗ Mười còn khỏe mạnh, tóc bạc phơ, mặc âu phục màu lam. Hai người này đều ở độ tuổi 73-74, còn Phạm Văn Đồng hai mắt bị đục thủy tinh thể, thị lực rất kém, mặc bộ đại cán màu lam, giống cán bộ lão thành Trung Quốc.

Buổi chiều, hội đàm bắt đầu, trước tiên Nguyễn Văn Linh phát biểu một bài dài. Tuy đã tỏ ý muốn giải quyết thật nhanh vấn đề Campuchia và nói thành lập Hội đồng Tối cao Campuchia là nhiệm vụ cấp bách trước mắt, không nên loại bỏ bất cứ bên nào, nhưng lại tỏ ý không muốn can thiệp vào việc nội bộ của Campuchia. Xem ra trên vấn đề Campuchia, Nguyễn Văn Linh chỉ muốn tỏ thái độ về nguyên tắc, mà đặt trọng điểm vào mặt bình thường hóa quan hệ Trung-Việt.

Hội đàm kéo dài một mạch đến 8 giờ tối. 8 giờ rưỡi mới bắt đầu tiệc chiêu đãi tối. Trên bàn ăn, tôi và đồng chí Giang Trạch Dân từng người làm việc với Nguyễn Văn Linh và Đỗ Mười.

Ngày 4 tháng 9, Thứ Ba, trời âm u.

Buổi sáng, chúng tôi tiếp tục họp với các đồng chí lãnh đạo Việt Nam. Đến giờ này, nên nói là các vấn đề hội nghị nêu ra đã đạt được sự đồng thuận tương đối trọn vẹn, quyết định dự thảo biên bản hội nghị.

Hai giờ rưỡi chiều, hai bên Trung Quốc-Việt Nam làm lễ ký biên bản ở nhà trệt số Một nhà khách Kim Ngưu, Tổng Bí thư và Thủ tướng mỗi bên đều ký. Đây là bước ngoặt có tính lịch sử trong mối quan hệ Trung Quốc-Việt Nam. Ngay tại lễ ký, đồng chí Giang Trạch Dân tặng các đồng chí Việt Nam câu thơ “Độ tận kiếp ba huynh đệ tại, tương phùng nhất tiếu mẫn ân cừu [Tạm dịch : Qua hoạn nạn, anh em còn đó. Gặp nhau cười, hết sạch ơn thù] ”. Đây là câu thơ của Lỗ Tấn.[1] Các đồng chí Việt Nam tỏ ý vui mừng với việc tặng thơ này.

4 giờ chiều, chuyên cơ cất cánh về Bắc Kinh, Khoảng 6 giờ 10 đến nơi.

Đảng Cộng sản Việt Nam họp Đại hội VII

Năm 1991]

Ngày 29 tháng 6, Thứ Bảy.

Đại hội VII ĐCSVN bế mạc, Đỗ Mười được bầu làm Tổng Bí thư, Nguyễn Văn Linh, Phạm Văn Đồng là Cố vấn. Tinh thần cơ bản của Đại hội VII ĐCSVN là kiên trì chủ nghĩa xã hội, cải cách kinh tế, chủ trương hữu nghị Việt Nam-Liên Xô, Việt Nam-Trung Quốc. Tinh thần này có lợi cho việc cải thiện quan hệ Trung-Việt.

Ngày 30 tháng 7, Thứ Ba, Bắc Kinh, trời hửng. 

Buổi chiều tôi hội kiến với Đại biểu đặc biệt Trung ương ĐCSVN Lê Đức Anh và Hồng Hà. Họ yêu cầu tổ chức cuộc gặp cấp cao Trung-Việt. Tôi nói là để cho nhân dân hai nước có chuẩn bị, để các nước khác trong ASEAN không đến nỗi có lo ngại, Trung Quốc-Việt Nam trước tiên nên tiến hành gặp gỡ cấp Thứ trưởng và Bộ trưởng Ngoại giao. Còn nói về gặp gỡ cấp cao, phía Trung Quốc cho rằng trên nguyên tắc không có vấn đề gì. Ngày mai Tổng Bí thư Giang Trạch Dân sẽ chính thức trả lời họ. Về việc bình thường hóa quan hệ kinh tế Trung-Việt, có thể trên nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi, các đơn vị đối tác của hai bên sẽ bàn bạc giải quyết, Trung Quốc đều có thái độ tích cực đối với các vấn đề nối lại thương mại, bưu chính, hàng không, quyết toán ngân hàng, khôi phục giao thông trên bộ.

Thực hiện bình thường hóa mối quan hệ Trung Quốc-Việt Nam 

Ngày 5 tháng 11, Thứ Ba, trời hửng.

5 giờ chiều, đồng chí Giang Trạch Dân và tôi làm nghi thức đón Tổng Bí thư ĐCSVN Đỗ Mười và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Võ Văn Kiệt thăm Trung Quốc tại quảng trường Đông Môn bên ngoài Đại lễ đường Nhân dân. Tiếp đó chúng tôi hội đàm. Trên vấn đề Đài Loan, Đỗ Mười có thái độ rõ ràng. Đồng chí Giang Trạch Dân nói, sau khi mối quan hệ hai nước trải qua một khúc quanh co, hôm nay người lãnh đạo hai nước Trung-Việt có thể ngồi với nhau làm cuộc gặp gỡ cấp cao, điều này có ý nghĩa quan trọng. Đây là cuộc gặp kết thúc quá khứ, mở ra tương lai, đánh dấu sự bình thường hóa mối quan hệ hai nước, nó ắt sẽ có ảnh hưởng sâu xa đối với sự phát triển mối quan hệ giữa hai nước. Đỗ Mười nói, việc bình thường hóa mối quan hệ Việt-Trung phù hợp nguyện vọng và lợi ích căn bản của nhân dân hai nước, cũng có lợi cho hòa bình và ổn định khu vực này và thế giới. Tiếp đó vào tiệc chiêu đãi.

Ngày 6 tháng 11, Thứ Tư, trời hửng.

Buổi chiều, tôi hội đàm với Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Võ Văn Kiệt, không khí hội đàm rất tốt. Trước hết tôi nói, sáng nay Tổng Bí thư Giang Trạch Dân và Tổng Bí thư Đỗ Mười đã tiến hành cuộc hội đàm rất tốt, hai bên đã gắng sức trao đổi mọi ý kiến. Võ Văn Kiệt có thái độ đúng trên vấn đề Đài Loan. Trong hội đàm, tôi đã nêu ra các vấn đề nợ, biên giới, nạn dân v.v… Hai bên đồng ý sau này sẽ bàn lại. Về việc Việt Nam đề xuất vay tiền cho các dự án mới, tôi nhận lời trước hết sẽ khảo sát các dự án của Việt Nam. Về vấn đề Campuchia, tôi nói hiệp định giải quyết chính trị toàn diện vấn đề Campuchia đã ký tại Paris, việc thi hành hiệp định này còn cần tới sự tiếp tục cố gắng của các bên.

Ngày 7 tháng 11, Thứ Năm, trời hửng.

Buổi chiều, hiệp định thương mại Trung-Việt và hiệp định tạm thời về việc giải quyết công việc ở biên giới hai nước được ký tại Nhà khách quốc tế ở Điếu Ngư Đài. Lãnh đạo Đảng và Chính phủ hai nước dự lễ ký kết. Sau đó tôi và đồng chí Giang Trạch Dân nói lời tạm biệt với Đỗ Mười và Võ Văn Kiệt. Họ sẽ đi thăm Quảng Châu, Thâm Quyến.

—————

Bài viết trích từ nhật ký của cựu Thủ tướng Trung Quốc Lý Bằng. Nhật ký của Lý Bằng được in thành sách dưới tên “Hòa bình Phát triển Hợp tác — Lý Bằng ngoại sự nhật ký”, Tân Hoa xuất bản xã.

Nguồn: 李鹏日记披露1990年代中越关系正常化始末 2012年05月03日 人民网 李鹏

[1] Giang Trạch Dân nói câu thơ này là của Giang Vĩnh (1681-1762), nhà thơ đời Thanh. Giang Trạch Dân quê ở Giang Loan, Vụ Nguyên (nay thuộc Giang Tây), mà Giang Vĩnh là danh nhân lịch sử vùng này, chắc hẳn ông biết rõ về Giang Vĩnh. Như vậy có thể Lỗ Tấn đã mượn câu thơ ấy của Giang Vĩnh đưa vào bài thơ “Đề Tam Nghĩa Tháp ” Lỗ Tấn làm năm 1933. Ông Cổ Tiểu Tùng Phó Viện trưởng Viện Khoa học xã hội Quảng Tây cũng nói như Giang Trạch Dân (ND).

Thứ Hai, 13 tháng 4, 2026

Jimmy Nguyen Nguyen: Dầu đá phiến

Dầu đá phiến 

- Jimmy Nguyen Nguyen -

Tui hay được các “cụ” hỏi nhiều chuyện. Chuyện Mỹ, chuyện Úc, chuyện VN. Tui nói các cụ rằng giờ có Chat GPT, đánh hay đọc câu hỏi là nó trả lời cho mình đến nơi đến chốn. Điển hình là tui lấy câu hỏi của mấy cụ, đưa vào chat rồi chuyển câu trả lời. Các cụ không chịu. Nói chỉ JNN viết là dễ hiểu. Hôm nay có một cụ ở TX, hỏi dầu đá phiến là cái quái gì? Câu này thì tui khỏi cần hỏi Chat GPT vì tui đã tìm hiểu nó từ khi cái Chat chưa ra đời lận. Vài bữa bay tàu dầu kéo đến Mỹ nườm nượp để mua dầu (giá cắt cổ). Nhớ hồi xưa Mỹ cũng phải nhập cảng dầu ở Trung Đông. Năm nào bị khối OPEC giảm sản lượng để chống Do Thái. Mỹ cũng te tua. Bây giờ vật đổi sao dời, người ta lại đến Mỹ mua dầu. Dĩ nhiên phải tiền tươi thóc thật miễn thiếu. Vì sao Mỹ có nhiều dầu, viết để các cụ hiểu và cũng để thấy rằng các cụ may mắn được sống ở Mỹ. Chớ bây giờ ông Trump “quậy” quá. Úc hay Châu Âu hay VN ta giờ coi bộ mệt mỏi. Chưởi ông Trump cũng cả mười năm rồi mà hỏng “si nhê” gì. Càng chưởi ổng càng “quậy”. Bữa nay ổng khoá cái eo biển để ổng rà mìn. Không biết ổng “rà” chừng nào mới xong. Thôi thì kiếm đường khác chớ nền kinh tế mà thiếu dầu là ngưng trệ. Dạo này đám “môi trường” im re. Sao không xuống đường ngăn trái đất nóng lên nữa đi.

JNN trả lời thì phải có đầu có đuôi, giống như ông già kể chuyện. Chuyện cũ lan qua chuyện mới. Và tui biết mấy cụ thích vậy. Mấy cháu cũng khoái nghe để biết thời xưa.

Thời đi học, tui với mấy cụ, đều học rằng mỏ dầu nó là một cái túi rỗng nằm sâu dưới lòng đất. Thầy vẽ hình lên bảng. Giống trái bong bóng. Chia thành ba cái gạch ngang. Phần trên cùng là khí đốt, phần giữa là dầu, đáy là chất cặn. Mũi khoan nào gặp tầng khí đốt thì lấy khí hoặc xả cho nó cháy. Khoan sâu hơn gặp tầng chứa dầu (chất lỏng) là lụm tiền. Hút thấy hết thì đút ống sâu thêm. Chừng gặp tầng cặn thì biết hết dầu. Đóng mỏ lại để tìm nơi khác.

Đâu đó lúc rời ghế nhà trường, khoa học tiến bộ hơn, mới biết kiến thức mình học là sai. Các nhà khoa học tìm ra dầu nằm trong lớp đá mà nó rỗng như tổ ong gọi là đá xốp. Nó xốp nên dầu dưới lòng đất mới tích tụ vào được. Phương pháp tìm kiếm là tìm nơi nào có vỉa đá đó. Cách làm xưa nay là cho nổ mìn nơi tình nghi, sóng âm đi vào lòng đất rồi dội lại. Để máy đo quanh đó thâu lại sóng âm. Phân tích nó để biết sóng đi qua đất sét thì nó ra sao, sóng đi qua đá tảng thì hình gì. Và sóng đi qua vỉa đá có dầu nó lằng ngoằng ra sao (và đây là bí mật công nghệ). Thấy có cái “lằng ngoằng” này, người ta tiên đoán có dầu và trữ lượng bao nhiêu nữa. Gọi là lập bản đồ địa chất.

Tui nghe ông anh kể. (Ổng binh chủng hải quân VNCH). Năm 73 có đi hộ tống tầu thăm dò dầu khí ngoài khơi bờ biển miền Nam. Tầu thăm dò thả mìn đi trước, tàu thu tín hiệu đi sau. Hải quân quan sát và ghi toạ độ thôi. Sau này chính phủ công bố thềm lục địa VN có dầu và có một số giàn khoan đã đến khoan thăm dò. Có dầu thật và trữ lượng là bí mật. Hoà bình tới lại thêm tin vui là có dầu, ai cũng mường tượng một viễn ảnh kinh tế hậu chiến huy hoàng. Nhưng rồi dân miền Nam không được hưởng. Sau này nó vào tay ai hay chi vào đâu ta không biết, người ta “thí” cho nhiêu thì biết bấy nhiêu.

Sau này các nhà khoa học Mỹ lại tìm ra dầu không những nằm trong đá xốp mà nó còn bị kẹt lại trong những lớp đá phiến. Vấn đề là làm sao chọc thủng lớp đá đó để dầu chảy ra vào lớp xốp để có thể hút lên mặt đất được. Sau mười mấy năm nghiên cứu, Mỹ đã tìm ra cách này mà trong phạm vi bài viết ngắn, tui không thể nói chi tiết. Ta tạm hiểu rằng xưa chỉ khoan thẳng xuống gặp vỉa đá xốp là hút dầu thôi. Giờ cũng cái tháp khoan đó, đụng vỉa đá xốp, người ta khoan ngang một góc 90 độ. Khoan bốn phương tám hướng, tìm cách làm vỡ đá phiến, thì dầu lại chảy ra và máy hút được. Bạn thử tưởng tượng rằng sản lượng dầu sẽ tăng gấp bao nhiêu lần nữa?. Kinh khủng lắm. Và kỹ thuật này Mỹ nắm độc quyền.

Chỉ có một điều gây khó khăn, là dầu nhiều thì khí đốt cũng nhiều (khí lẫn trong dầu). Hút dầu thì khí cũng lên theo. Mà khí này biết đem bỏ nơi đâu? Muốn bán được thì phải có nơi chứa nó rồi làm lạnh cho nó thành chất lỏng, rồi cũng phải có tầu chuyên dụng để chở nó đi. Còn không thì phải… đốt. Nên các mỏ dầu luôn có những tháp đốt khí cháy suốt ngày đêm. Đây là lý do chính khiến những người bảo vệ môi trường chống đối. Chưa kể khai thác dầu đá phiến cũng có thể tác động xấu đến lòng đất do phải bơm nước, bơm cát xuống. Nói chung bất cứ thứ gì có lợi đều sẽ có hại.

Dầu có ở bất cứ nơi đâu, gọi là “bao la”. Không có sức mà xài, không có tiền mà mua. Việc “giành mối” không thể tránh khỏi. Quốc gia có dầu mà không bán được sẽ xảy ra (ế). Dần dần phải vào phe nào đó và đóng tiền bảo kê. Phe nào mạnh? Xin khỏi nói nghe!

Tự dưng Qatar bị bắn vô mỏ khí đốt, Dubai bị bom đạn…, giờ vắng như chùa Bà Đanh… Bao nhiêu tội đổ lên đầu Iran. 

Mới hai năm trước mấy nơi này chịu bán dầu bằng tiền của khối BRICS. Sao tui nghi ngờ “ai” đó bắn quá!

Lê Hoàng: Điểm tin

 1-Chuyện đời,

Nếu cứ nuôi ăn bọn nó hoài, thì bọn nó sẽ tiếp tục bưng bô, đội quần. Nếu không nuôi nó nữa, cúp viện trợ thì nó chửi.

Chuyện xẩy ra trước mắt. Các phong trào dân chửi, câu lạc bộ tự lo.

Nhiều năm, Mỹ đã nuôi bọn báo cô Âu Châu nay cúp tiền cúp viện trợ thì việc chửi Mỹ không có gì lạ.

2--Ngoại trưởng Marco Rubio:tuyên bố “Nếu Mỹ rút quân khỏi châu Âu… đó sẽ là dấu chấm hết cho NATO.” Ông nói rằng sự hiện diện quân sự của Mỹ là xương sống của liên minh. Không có Mỹ, không có  NATO.

3-Mỹ bán dầu của Venezuela cho Trung Cộng đúng theo giá thị trường, không theo những hợp đồng giá rẽ mà ông Maduro đã ký với Trunhg Cộng.

Trước đây Trung Cộng đã ký hợp đồng mua dài hạng dầu của Venezuela $35/ thùng nay phải bán với giá thị trường. Ông Trump bị mang tiếng,  là cướp dầu của Venezuela nhưng thực tế ông đã đem lại hàng trăm tỷ đô la cho dân Venezuela.

4-Bà Maryam Rajavi lãnh đạo phe đối lập hiện đang giữ chức Chủ tịch Hội đồng Kháng chiến Quốc gia Iran (NCRI),một nhóm võ trang khá mạnh ở Iran, kêu gọi các chiến binh của mình chuẩn bị cho các chiến dịch bên trong Iran sắp tới:  Bà nói “Không có con đường khả thi nào dẫn đến tự do ở Iran ngoài việc phải tiêu diệt hoàn toàn chế độ̣" Video.

 5-Lên anh nào đi anh nấy. Truyền thông Iran đưa tin Chuẩn tướng Ali Khosravi, một chỉ huy cấp cao của Tổ chức Tình báo thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, đã bị TIÊU DIỆT trong một cuộc tấn công bằng bom tối qua.

6-Chưa có tin tức hiện nay nhưng sẽ nghe một vài ngày tới... Những trái bom được máy bay B2 thả ở Isfahan tối hôm qua, một thành phố của Iran với dân số 2,3 triệu người KHÔNG giống như một quả bom thông thường, mà giống như một trái bom nguyên tử loại nhỏ.. (TACTICAL NUKE BOMB) Dựa theo các chuyên gia nhìn hình cốt khói hình nấm bốc lên xem video hôm qua. Họ ước đoán đây là loại bom nhỏ, khoảng 1KT. Chú ý, đây là các tin thu lượm được, chưa được xác nhận.

Một cuộc cá độ trên Polymarket là Mỹ sẽ sử dụng nguyên tử để chấm dứt chiến tra Iran đã bị hủy bỏ vị độ nhạy cảm quá lớn, với số thắng lên đến 35%.

7-Hết làm bò giờ đến làm ngựa. Mấy ông biểu tình No Kings tính đá với ngựa của cảnh sát. Những người biểu tình nộp đơn kiện cảnh sát LA vì đã huấn luện cho ngựa đá người biểu tình.

8- Tổng thống Iran, Masoud Pezeshkian nhắc lại hôm nay sẵn  sàng kết thúc cuộc chiến Mỹ-Iran với các bảo đảm của Mỹ là không chiếm đóng Iran và phải công nhận nhận quyền và đại diện của chính phủ Hồi Giáo.

Sau tuyên bố này thị trường Mỹ phóng lên  thẳng đứng, giá dầu giảm mạnh.

9-Mỹ cho phép Tàu chở dầu "Anatoly Kolodkin" của Nga, chở khoảng 730.000 thùng dầu thô, đã cập cảng Matanzas, Cuba. Điều này sẽ cung cấp cho Cuba lượng dầu đủ dùng trong vài tuần cho các cơ sở hạ tầng thiết yếu. Bọn báo chí láu cá hỏi ông Trump có phải ông sợ Putin nên cho tàu dầu Nga cập cảng Cuba. Ông Trump chửi bà mẹ tụi bay không lẽ để cho dân Cuba chết hết à...

10-Tổng thống Trump hiện đang cân nhắc sử dụng quyền lực Hiến pháp của mình để chấm dứt việc trả tiền nghỉ hè cho thành viên quốc hội nhằm buộc họ quay lại họp và cấp ngân sách cho Bộ An ninh Nội địa (DHS).  Điều II, Khoản 3 hiến pháp cho phép Tổng thống cúp lương quốc hội nếu họ không làm việc.

11-Do Thái cắt bỏ các hợp đồng với Pháp vì Pháp không cho máy bay Mỹ tiếp tế chiến tranh Do Thái và Iran, hạ trên lãnh thổ Pháp. Ông Trump nói, Pháp là nước vô dụng và ông sẽ nhớ mãi chuyện này.

12-Thành phố San Francisco tuyên bố đóng cửa khu vực du dịch nổi tiếng Fisherman's Wharf. Ai từng đến San Francisco đều biết khu vực đất vàng này. Dù có là vàng thiệt, mà giao cho những người dân chủ một thời gian sau sẽ biến thành vàng dẻo. video

13-Tỉnh Alberta của Canada, tuyên bố rằng họ đã thu thập đủ 178.000 chữ ký cần thiết để khởi động cuộc trưng cầu dân ý về độc lập, và nếu được dân chấp thuận, họ có thể tách rời Canada để gia nhập Mỹ.

14- Hàng trăm tàu dầu di chuyển qua vịnh Hormuz hôm nay. Chắc anh Trump không nói dóc. Xem video.

15-Báo chí loan tin Mỹ và Do Thái đã hết súng đạn để tấn công Iran. Do Thái còn lại dưới 128 dàn hoả tiễn. Bọn báo chí lúc này loan tin theo giấc mơ.

16-Mỹ tuyên bố: Bộ Tổng tham mưu Iran, đang đào hầm sâu 60 mét trong những đường hầm bọc thép, nằm dưới các trường đại học, nhà thờ Hồi giáo... và cả những khu thường dân để lẩn trốn.

17- Công ty xe Mercedes Benz, Đức vừa tuyên bố sẽ dẹp kế hoạch ở Đức và đầu tư 4 tỷ đô la vào một nhà máy sản xuất xe ở Alabama để giảm gánh nặng thuế quan và tăng sản lượng. 

18-Ngoại trưởng Marco Rubio tuyên bố cam kết ủng hộ Phó Tổng thống JD Vance trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2028. Ông Marco Rubio tuyên bố: Không có ý định tranh cử với ông Vance như báo chí loan tin.

19-Biện lý Sheryl Davis, người từng là cựu giám đốc uỷ ban nhân quyền, nhà hoạt động nhân quyền, quyền lực nhất San Francisco, bị bắt sáng nay vì 17l tội danh, bao gồm biển thủ công quỹ hàng triệu đô và chuyển tiền này cho cac tổ chức của bà lập ra và khai gian.. Hình.

20-Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi xác nhận với đài Al Jazeera rằng các thông điệp của Iranb đã được trao đổi với Mỹ trực tiếp hoặc thông qua bạn bè trong khu vực. Điều này cho thấy trong  tuần qua các cơ quan truyền thông đã đăng hoàn toàn tin tin Zởm khi nói Mỹ không có hội hộp gì với Iran

21-Cũng thêm 1 tin zởm được loan trên Reuter. Báo ngượt Vẹt sung sướng đăng tải ngay. Thẩm phán quận Richard Leon DC vừa ra lệnh ngăn chận xây dựng y phòng khánh tiết của Bạch Ốc,  trị giá 400 triệu đô la của ông Trump. Thật sự, Thẩm phán này không ra lệnh ngừng xây dựng, nhưng ông nói ngưng lại 15 ngày để xin quốc hội chấp thuận. để bên kiện và bên bị kiện có ý kiến gì thêm bớt. Ông Trump rất nóng mũi vì các lệnh của ông luôn bị các quan toà quận chặn 

Lưu ý: Báo chí nói đây là phòng nhảy đầm để cho có vẻ ông Trump phí tiền ngân sách chỉ để ăn chơi, mặc dù 400 triệu này đều là của các tư nhân tặng. Không ai nó đây là phòng khánh tiết. Nước Mỹ nổi tiếng giàu có nhưng Bạch Ốc không có nổi một chỗ rộng rãi để tiếp khách cho đàng hoàng. Ai cũng thấy xây phòng khánh tiết là đúng đắn, nhưng có một bọn vẫn không thich vì bị bệnh. TSD

22-Bà Nancy Pelosi nói phe cộng hoà đã gian lận nên mới thắng cử 2026. Trước đây phe Dân chủ nhiều lần lên tiếng và cũng xác nhận không có gian lận trong bầu cử Mỹ.

23-Tổng thống Trump vừa ký một lệnh hạn chế bỏ phiếu qua thư ngoại trừ các trường hợp ngoại lệ. Lệnh bắt buộc xét công dân và căn cước cử tri khi đi bầu. Ông nói phe dân chủ muốn kiện cứ đi kiện.

(Lê Hoàng)

FB. Rùa Tiên Sinh (Bùi Anh Chiến): Phong tỏa cảng không phải phong tỏa biển

Phong tỏa cảng không phải phong tỏa biển.

- Bùi Anh Chiến -

Gia cát Rùa nhận định đến giờ chả sai tý quái nào, chưa đánh xong Iran Mỹ đã lại có tiền.

Thái tử Mohammed bin Salman của saudi Arabia bơm tiền cho Mỹ đánh Iran tiếp, ông ta nói " Đây là cơ hội lịch sử - chúng ta phải làm đến cùng và làm suy yếu chế độ Iran một lần và mãi mãi."

Đổi lại việc tiếp tục chiến sự, Ả Rập Xê Út đưa ra một gói ưu đãi kinh tế và chiến lược chưa từng có.

Các điểm chính trong đề nghị: 100 tỷ USD chuyển trực tiếp để tài trợ chi phí chiến tranh của Mỹ, bơm tiền mặt ngay lập tức.

Bình thường hóa hoàn toàn và ngay lập tức với Israel sau khi chế độ Iran sụp đổ. Nước đi này quá có lợi cho tiến trình bình thường hóa chính trị ở Trung Đông, phù hợp với cả Mỹ và Israel. Cái điều mà gần 10 năm nay, Mỹ loay hoay mãi chưa làm được khi ở trại Davit's. 

Xây dựng đường ống dầu trực tiếp từ Ả Rập Xê Út tới cảng Ashdod, biến Israel thành trung tâm năng lượng lớn trong khu vực.

Đầu tư khoảng 1.000 tỷ USD vào kinh tế Mỹ + mua 500 tỷ USD vũ khí Mỹ.

Thành lập một liên minh phòng thủ khu vực mới, gồm Israel, Ả Rập Xê Út và các quốc gia ôn hòa khác dưới ô bảo trợ của Mỹ.

Lập lực lượng hải quân chung kiểm soát eo Hormuz và Bab el-Mandeb

Tài trợ các căn cứ chiến lược của Mỹ tại Israel.

Thành lập quỹ tái thiết chung cho một Iran thế tục và ôn hòa hậu chế độ.

Đây là một bước ngoặt lịch sử nếu nó được vận hành một cách nghiêm túc, vì với Mỹ và Israel - Trung Đông, thì cái đề xuất này hoàn toàn có lợi, không một chút hại nào. nó rất chiến lược và 3 bên đều có lợi, có lợi cho cả thế giới luôn ấy chứ. hormuz dang là điểm có thể thay đổi cả bàn cờ chính trị thế giới khi gửi thông điệp rằng : các tuyến hải trình chiến lược  không bao giờ được phép kiểm soát và ngăn chặn bởi bất kỳ quốc gia nào bằng việc tống tiền và đe dọa. Trung Quốc nhìn vào đó mà hành sử ở biển Đông - gián tiếp xóa bỏ các ưu sách ngang ngược của nó ở các vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam và Philippines. 

🐢🐢🐢🐢🐢🐢🐢🐢

Trump nói rằng bất kỳ con tàu nào trả phí cho Iran để đi qua eo biển sẽ bị truy đuổi và chặn lại trên vùng biển quốc tế. Cái này về bản chất là hành động chiến tranh nhắm vào tàu của bên thứ ba. Và chính tuyên bố đó khiến thị trường hoảng loạn suốt đêm. Nhưng thực tế mọi người danh hiểu sai bản chất của việc "phong tỏa biển" của Trump. 

Lệnh phong tỏa, bắt đầu lúc 10h sáng giờ ET hôm nay, chỉ áp dụng với các tàu đi vào hoặc rời khỏi các cảng và khu vực ven biển của Iran, bao gồm cả các cảng ở Vịnh Ba Tư và Vịnh Oman. Nếu tàu của nước ngoài không liên quan đến Iran, thì vẫn có quyền tự do hàng hải qua eo biển. Hết.

Đây là phong tỏa cảng, chứ chưa phải bao vây hải quân toàn bộ eo biển. Mỹ đang cắt đứt khả năng xuất khẩu bằng đường biển của Iran - dầu, khí, hàng hóa, tất cả, trong khi về mặt kỹ thuật vẫn để eo biển mở cho các tàu không liên quan đến Iran được lưu thông. 

Đây là một khác biệt cực lớn. Nó là bóp nghẹt kinh tế Iran, nhưng chưa đẩy thế giới vào khủng hoảng vận tải ngay ngày đầu.

Logic chiến lược rất rõ ràng, con bài mặc cả lớn nhất của Iran luôn là eo Hormuz, nơi nắm khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu. Mỹ  đã nói nói : Iran cứ đe dọa eo biển đi, nhưng bọn tao sẽ phong tỏa các cảng của các mày, còn phần còn lại của thế giới vẫn lưu thông bình thường.

Đây là áp lực tối đa nhưng chưa phải leo thang tối đa. Ít nhất là ở thời điểm này. Trung Quốc sẽ phản úng thế nào ? Tất nhiên các tầu Trung Quốc lấy dầu từ cảng Iran rất có thể bị hải quân Mỹ chặn lại ở vùng biển quốc tế. 

Các cụ hãy bình tĩnh, đây là một cuộc tái tạo giá năng lượng mới và kiểm soát hệ thống vận tải biển- mạch máu của nền kinh tế thế giới, đừng nhìn vào những tiểu tiết vớ vẩn về tuyên truyền của Iran, những gì Mỹ đang chơi cám cò này là rất chiến lược, rất lớn và triệt để. 

Sản lượng khai thác dầu mỏ của Mỹ đang đạt mức kỷ lục chưa từng thấy, các hợp đồng mua dầu Mỹ từ Châu Á, Châu Âu đã tăng đáng kể, 82% các hợp đồng từ Châu Á đã cho thấy thị trường đang tự thích nghi với tuyến cung cấp năng lượng mới khi vùng vịnh giảm nguồn cung, Mỹ trở thành thị trường năng lượng số 1 Thế giới bởi tính an toàn của nó. Vịnh Mexico, nơi xuất khẩu dầu của Mỹ tuyệt đối an toàn với các thương thuyền quốc tế, không một thế lực quân sự nào đủ khả năng gây nguy hiểm cho các tầu thương mại dù là bất kỳ đâu trên Đại Tây Dương và bờ Đông Hoa Kỳ.

Một thời kỳ tái cấu trúc thị trường và an ninh khu vực Trung Đông đang hiện ra, nó chỉ nên nhìn thấy bởi những con mắt chiến lược và những tay chơi cờ lão làng, Trung Quốc mua dầu ở đâu khi Trung Đông bị Mỹ chặn cảng xuất khẩu?  Mua từ các quốc gia Vùng Vịnh thì được. Còn mua dầu giá rẻ của Iran thì quên mẹ nó đi. Đây là chiêu của Mỹ độc đáo nhưng cũng bá đao, vừa chặn tiền vào Iran, vừa chặn năng lượng giá rẻ của Trung Quốc, nước đi chỉ thấy lợi chiến lược, rất chiến lược các cụ ạ.