Thứ Tư, 18 tháng 2, 2026

Nguyễn Cảnh Bình: Sự thất bại của sĩ phu Bắc Hà trong phát minh ngôn ngữ riêng và thách thức hôm nay

Sự thất bại của sĩ phu Bắc Hà trong phát minh ngôn ngữ riêng và thách thức hôm nay.

(Suy nghĩ khi đọc sách của Park Chung Hee, phần viết về chữ viết của Triều Tiên, công trình vĩ đại của vua Sejong...) 

Có một nghịch lý cay đắng trong lịch sử chữ nghĩa của người Việt: chúng ta nói tiếng Việt, sống bằng tiếng Việt, thở bằng tiếng Việt — nhưng hàng trăm năm, con đường danh vọng và “tư cách trí thức” lại đi qua một thứ ngôn ngữ khác. Ở Bắc Hà, cái gọi là học vấn thường đồng nghĩa với Hán học: kinh điển, đối sách, văn sách, thơ phú… Tinh hoa tự định nghĩa mình bằng khả năng điêu luyện trong một hệ chữ không sinh ra để phục vụ tiếng Việt.

Thế là, ngay trong chính trung tâm sản xuất tri thức, có một “đường gãy”: tiếng nói của dân và chữ viết của nhà nước không gặp nhau.

1) Khi chữ viết trở thành rào chắn, không phải cây cầu nối tri thức.

Trong một xã hội phong kiến khi mà phần lớn dân chúng mù chữ, chữ viết đáng lẽ là cây cầu kéo tri thức tới đám đông. Nhưng ở Bắc Hà, chữ viết lại giống một cổng thành: ai vượt qua được thì thành “người trong”, ai không vượt qua được thì mãi đứng ngoài.

Sĩ phu Bắc Hà không thiếu tài năng. Vấn đề là họ bị trói bởi một hệ động lực: khoa cử thưởng cho Hán văn; địa vị đi cùng “văn chương chữ thánh hiền”; tính chính danh của nhà nước nằm trong khuôn Nho giáo.

Trong hệ sinh thái ấy, việc tạo ra một chữ viết dễ học cho đại chúng không phải là “vinh quang” mà có thể bị xem là phá chuẩn, thậm chí hạ thấp giá trị của chính họ. Chữ viết, thay vì mở cửa tri thức, lại vô tình bảo vệ độc quyền tri thức.

2) Chữ Nôm: nỗ lực có thật, nhưng không đủ để trở thành “hạ tầng phổ cập”

Người Việt không phải không sáng tạo. Chữ Nôm là một kỳ công văn hóa. Nhưng chữ Nôm giống như xây thêm tầng trên nền nhà chữ Hán: để dùng sâu, thường phải có nền Hán học; hệ thống ký tự nhiều, khó chuẩn hóa, khó phổ cập nhanh.

Chữ Nôm làm được điều quan trọng: viết được tiếng Việt trong văn chương.

Nhưng nó không làm được điều mang tính cách mạng: giảm mạnh “giá thành biết chữ” cho dân thường.

Và đây chính là điểm phân rẽ vận mệnh giữa Việt Nam với hai câu chuyện láng giềng: Nhật Bản và Triều Tiên: chữ viết riêng như một đòn bẩy tri thức dân tộc

3) Nhật Bản: Kana – khi xã hội tự tạo “đường tắt” để viết tiếng mình

Nhật cũng bắt đầu từ chữ Hán. Nhưng họ sớm tìm ra cách “lách”: dùng chữ Hán để lấy âm, rồi rút gọn dần thành kana. Kana là một chiến thắng mang tính xã hội: nó xuất phát từ nhu cầu viết nhanh, ghi chú, thư từ, văn chương.

Khi kana xuất hiện, người Nhật có ngay một công cụ: ghi được ngữ pháp và tiếng nói bản địa; mở rộng văn chương dân tộc; tạo nền cho một truyền thống viết dễ tiếp cận hơn so với thuần Hán văn. Nói cách khác, kana giúp tiếng Nhật có chỗ đứng ổn định trong thế giới chữ nghĩa, không bị giam trong “vỏ Hán”.

4) Triều Tiên: Hangeul – một cuộc cách mạng có chủ đích để “dạy dân”

Nếu kana là đường tắt do xã hội mở ra, thì Hangeul là một “công trình quốc gia” về chữ viết: mục tiêu của nó không phải để giới trí thức viết hay hơn, mà để dân thường đọc được.

Ý nghĩa lịch sử của Hangeul nằm ở chỗ: nó biến chữ viết thành hạ tầng phổ cập. Khi một dân tộc sở hữu một hệ chữ dễ học, tri thức không còn là đặc quyền của thiểu số. Văn bản, hướng dẫn, kiến thức, luật lệ… có thể “chảy” rộng hơn, sâu hơn.

Vì vậy, Hangeul không chỉ là bảng chữ cái. Nó là một công cụ dân chủ hóa tri thức và củng cố bản sắc: tiếng nói dân tộc bước vào trung tâm đời sống chữ nghĩa mà không cần xin phép một hệ chữ ngoại lai.

5) Trở lại Bắc Hà: thất bại nằm ở chỗ không biến tiếng Việt thành “ngôn ngữ của tri thức”

Đặt cạnh Nhật và Triều Tiên, “yếu kém” của sĩ phu Bắc Hà không phải vì họ kém thông minh hay không biết yêu nước. Nó nằm ở một điều tinh vi hơn:

Họ không (hoặc không thể) biến việc viết tiếng Việt dễ dàng thành một ưu tiên thể chế và văn hóa đủ mạnh để thắng.

Nhật có kana: tiếng Nhật được ghi lại dễ hơn, văn chương dân tộc nở rộng. Triều Tiên có Hangeul: tiếng Hàn thành công cụ giáo hóa và phổ cập. Việt Nam có chữ Nôm: tiếng Việt có văn chương, nhưng tri thức phổ thông vẫn bị chặn bởi chi phí học chữ quá cao và thiếu chuẩn hóa dài hơi.

Trong nhiều thế kỷ, tri thức ở Bắc Hà giống như nước ở trên núi: có nguồn, có dòng, nhưng không có hệ thống kênh mương để đưa xuống đồng bằng.

6) Và rồi… may mắn thay

Dù sao cũng may mắn thay, đầu thế kỷ 20, chữ Quốc ngữ được phổ biến rộng và trở thành chữ viết chính thức. Từ đó, “giá thành biết chữ” giảm mạnh: học nhanh, viết nhanh, in nhanh.

Và khi chữ Quốc ngữ gặp:

 • máy in,

 • báo chí,

 • xuất bản,

 • rồi internet,

tri thức dân tộc được nhân lên theo cấp số nhân: ý tưởng lan nhanh hơn, tranh luận rộng hơn, khoa học–kỹ thuật–văn hóa có “đường cao tốc” để lưu thông. Chính sự kết hợp giữa một hệ chữ dễ học và hạ tầng truyền thông hiện đại đã mở ra nền tảng thật sự cho quá trình hiện đại hóa.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét