Chuyển đến nội dung chính

Nguyễn Thành Luân: CÁI CHẾT CỦA GIA ĐÌNH NGA HOÀNG NICHOLAS II: BI KỊCH CUỐI CÙNG CỦA 304 NĂM NHÀ ROMANOV

<Bài của Nguyễn Thành Luân trong "Nghiên Cứu Lịch Sử">

CÁI CHẾT CỦA GIA ĐÌNH NGA HOÀNG NICHOLAS II: BI KỊCH CUỐI CÙNG CỦA 304 NĂM NHÀ ROMANOV 

Dẫn nhập: Sự kiện Nhà vua Thái Lan Rama X tự lái máy bay Boeing 737-800 đáp xuống nhẹ nhàng ở sân bay quốc tế Nội Bài hôm 14/9/2026 vừa qua tự nhiên gợn lên trong tâm trí tôi một vài suy nghĩ về số phận của các hoàng gia trên thế giới. Dẫu vẫn biết hoàng gia cuối cùng của Việt Nam kết thúc vào lúc hoàng đế Bảo Đại đọc chiếu thoái vị vào ngày 30/8/1945. Từ lúc Đinh Tiên Hoàng lên ngôi hoàng đế vào năm Mậu Thìn 968 cho tới khi Bảo Đại trở thành công dân Vĩnh Thụy, chế độ quân chủ ở Việt Nam đã tồn tại 977 năm. Tôi nghĩ tới hoàng gia của một đất nước rộng lớn nhất thế giới mà ngày nay mang tên gọi Liên bang Nga. Tôi nghĩ tới cái chết bi thảm của gia đình hoàng gia cuối cùng của nước Nga vào cái đêm định mệnh tháng 7 năm 1918 đó, không khỏi thương cảm và ngậm ngùi bởi các công chúa còn quá trẻ. 

TỪ MIKHAIL ROMANOV ĐẾN NICHOLAS II: BA TRĂM NĂM XÂY DỰNG MỘT ĐẾ CHẾ

Muốn hiểu vì sao gia đình Nicholas II bị sát hại trong căn hầm của Nhà Ipatiev ở Yekaterinburg, không thể bắt đầu từ đêm tháng 7/1918. Câu chuyện ấy thực ra bắt đầu từ năm 1613, khi nước Nga vừa thoát khỏi thời kỳ Smuta — “Thời kỳ Rối loạn” — và Zemsky Sobor lựa chọn chàng trai 16 tuổi Mikhail Fedorovich Romanov làm Sa hoàng. Từ Mikhail đến Nicholas II là hơn ba thế kỷ, trong đó triều đại Romanov đã xây dựng một đế quốc trải dài từ Đông Âu tới Thái Bình Dương. Một tư liệu của Library of Congress xuất bản nhân dịp kỷ niệm 300 năm Romanov năm 1913 cho thấy chính triều đình Romanov khi ấy cũng nhìn lịch sử của mình như một quá trình củng cố quân đội, mở rộng lãnh thổ và xây dựng quyền lực nhà nước, đặc biệt dưới Peter Đại đế và Catherine Đại đế. Nhưng thành tựu lớn nhất của Romanov cũng chứa đựng mâu thuẫn lớn nhất của nó: nhà nước Nga có khả năng hiện đại hóa cực kỳ mạnh mẽ từ trên xuống, nhưng sự hiện đại hóa ấy không đồng nghĩa với việc xã hội Nga được trao một hệ thống đại diện chính trị tương ứng.

PETER ĐẠI ĐẾ VÀ “MÔ HÌNH NGA”: HIỆN ĐẠI HÓA BẰNG QUYỀN LỰC TẬP TRUNG

Dưới Peter Đại đế, nước Nga bước vào một cuộc biến đổi sâu sắc: quân đội được cải tổ, hải quân được xây dựng, bộ máy hành chính được tổ chức lại, giáo dục kỹ thuật được thúc đẩy và St Petersburg được dựng lên như một cửa ngõ hướng về châu Âu. Catherine II tiếp tục quá trình ấy, mở rộng lãnh thổ và đưa Nga trở thành một cường quốc châu Âu. Nhưng đây là điểm cần ghi nhớ: Nga có thể trở thành một cường quốc châu Âu mà không nhất thiết trở thành một xã hội chính trị kiểu châu Âu. Catherine có thể đọc Montesquieu, nói về khai sáng và cải cách pháp luật, nhưng vẫn duy trì chế độ nông nô và chuyên chế. Cuộc nổi dậy Pugachev 1773–1775 càng khiến triều đình lo sợ sự bất ổn của nông dân và củng cố liên minh với tầng lớp quý tộc. Vì thế, trong nhiều thế kỷ, nhà nước Nga thường đi trước xã hội Nga: đường sắt có thể xuất hiện trước một nền văn hóa nghị viện trưởng thành; công nghiệp có thể phát triển trước quyền công dân phổ quát; quân đội có thể hiện đại hóa trước thể chế chính trị.

ALEXANDER II: CẢI CÁCH NHƯNG KHÔNG KỊP GIẢI QUYẾT MÂU THUẪN

Thất bại trong Chiến tranh Crimea 1853–1856 cho thấy một nước Nga rộng lớn và đông dân vẫn có thể tụt hậu về công nghiệp, hậu cần và tổ chức so với các cường quốc Tây Âu. Alexander II vì thế tiến hành hàng loạt cải cách, quan trọng nhất là giải phóng nông nô năm 1861, cùng cải cách tư pháp, địa phương, quân sự và giáo dục. Nhưng cải cách không giải quyết toàn bộ mâu thuẫn. Nông dân vẫn chịu những gánh nặng kinh tế; tầng lớp trí thức ngày càng đòi hỏi thay đổi chính trị; một bộ phận chuyển sang chủ nghĩa dân túy và cuối cùng có người sử dụng khủng bố chính trị. Ngày 13/3/1881, Alexander II bị ám sát bởi Narodnaya Volya. Cải cách và đàn áp cùng tồn tại, và sau cái chết của Alexander II, Alexander III quay lại củng cố chế độ chuyên chế.

LENIN SINH RA TRONG CÁI BÓNG CỦA CHẾ ĐỘ ẤY

Năm 1887, Aleksandr Ulyanov, anh trai của Vladimir Lenin, tham gia một âm mưu ám sát Alexander III và bị xử tử. Sự kiện ấy có ảnh hưởng sâu sắc đến Lenin, nhưng sẽ là quá đơn giản nếu nói rằng “anh trai bị xử tử nên Lenin trở thành Lenin”. Lenin sau đó trải qua một quá trình trí thức phức tạp: từ ảnh hưởng Narodnik tới Marx, từ hoạt động cách mạng bí mật tới việc xây dựng một tổ chức chính trị kiểu mới. Trong những năm 1890–1900, nước Nga lại đang công nghiệp hóa nhanh chóng dưới Sergei Witte. Đây là nghịch lý thứ hai: chính công nghiệp hóa tạo ra tầng lớp công nhân đô thị — lực lượng xã hội mà Marxist có thể tổ chức — trong khi chế độ chính trị vẫn chưa sẵn sàng chia sẻ quyền lực.

NĂM 1905: LẦN CẢNH BÁO ĐẦU TIÊN

Chiến tranh Nga–Nhật 1904–1905 là cú sốc lớn. Nga thất bại tại Port Arthur, Mukden và đặc biệt là Tsushima. Thất bại ấy không chứng minh rằng nước Nga hoàn toàn lạc hậu; Nga vẫn là một cường quốc công nghiệp đang phát triển. Nhưng nó phơi bày những vấn đề về hậu cần, chỉ huy, vận tải, tổ chức quân sự và năng lực quản trị. Cùng lúc, Cách mạng 1905 bùng nổ sau vụ “Chủ nhật Đẫm máu” ở Petrograd. Công nhân đình công, nông dân nổi dậy, thủy thủ nổi loạn và các Soviet xuất hiện. Nicholas II buộc phải ban hành Tuyên ngôn Tháng Mười, mở đường cho Duma và một số quyền tự do dân sự. Nhưng các Đạo luật Cơ bản năm 1906 vẫn bảo lưu quyền lực rất lớn của hoàng đế. 1905 không phải là một cuộc cách mạng thất bại vô nghĩa; nó là lời cảnh báo rằng xã hội Nga đã thay đổi nhưng chế độ chưa thay đổi tương ứng.

STOLYPIN: CƠ HỘI CUỐI CÙNG HAY MỘT CON ĐƯỜNG KHÔNG HOÀN TẤT?

Sau 1905, Pyotr Stolypin cố gắng ổn định nước Nga bằng sự kết hợp giữa cải cách và đàn áp. Ông muốn biến nông dân thành những chủ đất cá thể có lợi ích gắn với trật tự hiện hữu, phá vỡ một phần cơ chế cộng đồng làng xã và thúc đẩy sở hữu tư nhân. Trong giai đoạn 1907–1914, kinh tế Nga tăng trưởng nhanh; sản xuất thép tăng mạnh và công nghiệp tiếp tục được hiện đại hóa. Nhưng cải cách nông nghiệp chưa hoàn thành: đến 1914 chỉ khoảng 10% các công xã nông dân đã bị giải thể theo hướng cải cách. Đồng thời, Nicholas II vẫn không thực sự chấp nhận một chế độ quân chủ lập hiến theo nghĩa đầy đủ; Duma nhiều lần bị giải tán hoặc bị hạn chế, và chính phủ vẫn sử dụng quyền lực hành chính để vượt qua sự phản đối chính trị.  Stolypin bị ám sát năm 1911. Nước Nga trước Thế chiến I vì thế không phải một nước Nga đang hấp hối; nó là một nước Nga đang phát triển nhưng mang trong mình những mâu thuẫn chưa được giải quyết.

NĂM 1914: THẾ CHIẾN I BIẾN NHỮNG MÂU THUẪN THÀNH KHỦNG HOẢNG

Năm 1914, nước Nga bước vào Thế chiến I. Ban đầu, nền kinh tế vẫn có khả năng thích nghi đáng kể. Công nghiệp tăng sản lượng, nhà nước huy động hàng triệu người và mở rộng sản xuất quân sự. Nhưng chiến tranh kéo dài đã đặt một nền kinh tế chủ yếu nông nghiệp trước một thử thách khổng lồ: hàng triệu nông dân bị động viên, hàng triệu khẩu súng cần đạn, hàng triệu người cần vận chuyển, và một hệ thống đường sắt phải cùng lúc phục vụ quân đội lẫn dân thường. Đến năm 1917, hơn 15 triệu người đã được huy động; một tỷ lệ rất lớn trong số đó là nông dân. Vì vậy, chiến tranh không đơn giản “phá hủy nền kinh tế Nga”; nó làm lộ ra giới hạn của một hệ thống kinh tế–hành chính khi phải vận hành dưới áp lực chiến tranh tổng lực.

NICHOLAS II TỰ ĐẶT MÌNH VÀO TÂM BÃO

Năm 1915, Nicholas II quyết định trực tiếp nắm quyền chỉ huy quân đội. Về mặt quân sự, quyết định này có thể hiểu được; nhưng về chính trị, nó cực kỳ nguy hiểm. Từ thời điểm ấy, thất bại quân sự không còn chỉ là thất bại của các tướng lĩnh — nó ngày càng được nhìn như thất bại của chính nhà vua. Trong khi Nicholas ở mặt trận, Hoàng hậu Alexandra ở Petrograd ngày càng trở thành tâm điểm của những tin đồn, đặc biệt do nguồn gốc Đức của bà trong lúc Nga đang chiến đấu với Đức và do ảnh hưởng được cho là của Rasputin. Mức độ ảnh hưởng thực tế của Rasputin và Alexandra vẫn là vấn đề được tranh luận, nhưng điều không thể phủ nhận là uy tín của triều đình đã suy giảm nghiêm trọng. 

 1916: KHỦNG HOẢNG KHÔNG CHỈ LÀ “THIẾU BÁNH MÌ”

Đây là một chi tiết mà chúng ta cần đặc biệt lưu ý. Cuộc khủng hoảng lương thực năm 1916–1917 không thể giản lược thành câu chuyện “Nga không có lúa mì”. Sản xuất nông nghiệp không hoàn toàn sụp đổ ngay lập tức; vấn đề nghiêm trọng nằm ở vận chuyển, giá cả, tiền tệ và cơ chế phân phối. Lạm phát làm giảm giá trị tiền; nông dân không muốn bán nông sản với giá tiền ngày càng mất giá trong khi hàng công nghiệp họ cần mua tăng giá; đường sắt chịu sức ép của chiến tranh. Vì vậy, lương thực có thể tồn tại ở nông thôn nhưng không đến được nơi cần nó, đặc biệt là các thành phố công nghiệp. Đây là một bài học kinh tế quan trọng: khủng hoảng không nhất thiết bắt đầu từ sự thiếu hụt tuyệt đối; nó có thể bắt đầu từ sự đổ vỡ của hệ thống phân phối.

THÁNG HAI 1917: CHẾ ĐỘ ROMANOV KHÔNG BỊ LENIN ĐÁNH ĐỔ

Cuối tháng 2/1917 theo lịch Julius, biểu tình và đình công bùng nổ tại Petrograd, ban đầu gắn với bánh mì, điều kiện sống và chiến tranh. Nhưng bước ngoặt thực sự xảy ra khi binh lính từ chối tiếp tục đàn áp đám đông và nhiều đơn vị đồn trú đứng về phía phong trào. Duma lập Ủy ban Lâm thời; Petrograd Soviet đồng thời trở thành một trung tâm quyền lực. Ngày 2/3 theo lịch Julius, tức 15/3 theo lịch Gregorian, Nicholas II thoái vị. Đây là điểm cực kỳ quan trọng: Lenin chưa trở về Nga khi Nicholas II mất ngai vàng. Cách mạng Tháng Hai là kết quả của chiến tranh, khủng hoảng kinh tế–xã hội, sự suy yếu của chính quyền và sự tan rã của lòng trung thành trong bộ máy cưỡng chế. Romanov mất ngai vàng trước khi Bolshevik giành chính quyền.

304 NĂM ROMANOV KẾT THÚC TRONG VÀI NGÀY

Mikhail Romanov được chọn làm Sa hoàng năm 1613 sau một thời kỳ hỗn loạn. Ba thế kỷ sau, Nicholas II thoái vị trong một cuộc khủng hoảng cũng diễn ra cực nhanh. Điều đáng suy ngẫm là đế quốc Nga không biến mất khi Nicholas II thoái vị. Quân đội vẫn tồn tại, đường sắt vẫn tồn tại, nhà máy vẫn tồn tại, hàng triệu người vẫn đang sống và chiến đấu. Cái sụp đổ trước tiên là chính thể quân chủ. Sau đó mới đến cuộc tranh giành xem ai sẽ kế thừa quyền lực nhà nước.

SAU THÁNG HAI: GIA ĐÌNH ROMANOV TRỞ THÀNH NHỮNG NGƯỜI BỊ GIAM GIỮ

Sau khi thoái vị, Nicholas II cùng Alexandra và năm người con — Olga, Tatiana, Maria, Anastasia và Alexei — bị Chính phủ Lâm thời quản thúc tại Tsarskoye Selo. Library of Congress lưu giữ những tư liệu và hình ảnh của giai đoạn này; gia đình vẫn duy trì sinh hoạt tôn giáo, đi dạo và học tập trong điều kiện bị canh giữ. Tháng 8/1917 họ được chuyển tới Tobolsk ở Siberia. Sau Cách mạng Tháng Mười, tình trạng giam giữ ngày càng nghiêm ngặt. Tháng 4/1918, họ được đưa tới Yekaterinburg, thành trì quan trọng của Bolshevik tại vùng Ural, và bị giam tại Nhà Ipatiev. Từ đây, số phận của họ không còn chỉ là câu chuyện về một cựu hoàng; họ trở thành một biểu tượng chính trị có thể được phe đối địch sử dụng trong cuộc nội chiến.

TẠI SAO BOLSHEVIK GIẾT HỌ?

Đây là câu hỏi khó nhất — và cũng là nơi chúng ta phải đặc biệt tôn trọng sự khác biệt giữa chứng cứ và suy luận.

Một điều khá chắc chắn là vào tháng 7/1918, Yekaterinburg đứng trước nguy cơ bị lực lượng chống Bolshevik chiếm lại. Library of Congress ghi nhận rằng chính trong bối cảnh quân Bolshevik lo ngại gia đình bị giải cứu hoặc bị phe đối lập sử dụng như một biểu tượng chính trị, quyết định giết họ đã được thực hiện. Một điện tín của Soviet vùng Ural ngày 17/7/1918 nói rằng do quân đối phương đang tiến gần và vì lo ngại một âm mưu giải thoát cựu hoàng, Nicholas Romanov đã bị hành quyết theo quyết định của Presidium của Soviet vùng Ural. Tuy nhiên, chính nguồn tư liệu ấy cũng phải được đọc như một văn bản chính trị được viết sau vụ hành quyết, chứ không phải một biên bản trung lập. 

Vấn đề còn gây tranh luận là: ai đã ra quyết định cuối cùng? Có giả thuyết cho rằng quyết định đến từ lãnh đạo Bolshevik trung ương, đặc biệt là Yakov Sverdlov và Lenin; một giả thuyết khác nhấn mạnh sáng kiến của chính Soviet vùng Ural. Một nghiên cứu của Library of Congress từng kết luận rất thận trọng rằng không có bằng chứng văn bản trực tiếp cho một mệnh lệnh của Lenin, và vì vậy không thể biến giả thuyết thành sự kiện đã được chứng minh. Một nghiên cứu chuyên khảo về Nicholas II trong 1914–1918 cũng ghi nhận sự bất định này bằng cách nói rằng gia đình bị hành quyết “whether on orders from the party leadership or local initiative” — tức vẫn còn tranh luận liệu đây là mệnh lệnh từ lãnh đạo đảng hay sáng kiến địa phương. 

Đây chính là nơi nguyên tắc “sự thật và nói có chứng cớ” phải thắng sự hấp dẫn của một câu chuyện đơn giản. Chúng ta có thể nói chắc chắn rằng Bolshevik tại Yekaterinburg đã tổ chức và thực hiện vụ giết người; có thể xác định vai trò của Yakov Yurovsky và cơ quan Soviet địa phương; nhưng câu hỏi Lenin có trực tiếp ra lệnh hay không cần được trình bày với mức độ thận trọng cao hơn. 

ĐÊM 16 RẠNG SÁNG 17/7/1918: NHÀ IPATIEV

Khoảng đêm 16 rạng sáng 17/7/1918, Nicholas II, Alexandra, năm người con và bốn người phục vụ được đưa xuống tầng hầm Nhà Ipatiev. Bốn người phục vụ bị giết cùng gia đình gồm bác sĩ Eugene Botkin, nữ hầu phòng Anna Demidova, người hầu Alexei Trupp và đầu bếp Ivan Kharitonov. Những người thi hành án do Yakov Yurovsky chỉ huy. Vụ hành quyết không diễn ra gọn gàng như một vụ xử bắn thông thường; việc sử dụng súng trong căn phòng nhỏ tạo ra hỗn loạn, và một số nạn nhân phải chịu thêm nhiều phát súng hoặc lưỡi lê. Những chi tiết ghê rợn này xuất hiện trong các hồ sơ điều tra sau đó và trong lời khai của những người liên quan.

Điều đáng chú ý là những đứa trẻ cũng không được tha. Olga, Tatiana, Maria, Anastasia và Alexei đều bị giết. Chính điều này khiến vụ án vượt khỏi phạm vi “hành quyết một cựu hoàng”: nó trở thành một vụ thảm sát cả gia đình, bao gồm những người không giữ chức vụ chính trị nào tại thời điểm ấy.

NHỮNG VIÊN ĐẠN KHÔNG THỂ XÓA MỘT TRIỀU ĐẠI

Sau vụ giết người, thi thể được đưa ra khỏi Yekaterinburg và tìm cách che giấu. Những nỗ lực phi tang càng về sau càng trở thành một phần quan trọng của hồ sơ điều tra. Khi quân Bạch vệ tiến vào Yekaterinburg, điều tra viên Nikolai Sokolov tiến hành cuộc điều tra nổi tiếng về vụ án. Các hồ sơ Sokolov sau đó trở thành một nguồn tư liệu quan trọng; Library of Congress hiện lưu giữ một phần đáng kể của tài liệu liên quan đến cuộc điều tra này. 

Trong nhiều thập niên Liên Xô, chính quyền không công khai đầy đủ số phận của toàn bộ gia đình. Khoảng trống thông tin tạo ra vô số huyền thoại, đặc biệt là câu chuyện Anastasia sống sót. Nhưng khoa học pháp y hiện đại đã làm thay đổi hoàn toàn vấn đề. Các xét nghiệm di truyền trên hài cốt đã xác nhận cái chết của các thành viên gia đình; những câu chuyện về một thành viên Romanov sống sót không còn đứng vững trước bằng chứng DNA. Library of Congress ghi nhận các xét nghiệm di truyền đã xác nhận cái chết của gia đình và những người phục vụ. 

VÌ SAO NGÀY 18/7 LẠI QUAN TRỌNG?

Đây là chỗ cần phân biệt hai sự kiện thường bị nhập làm một.

Nicholas II và gia đình trực hệ bị giết trong đêm 16–17/7/1918.

Ngày 18/7/1918, tại Alapayevsk, một nhóm thành viên khác của đại gia đình Romanov cũng bị giết.

Trong số đó có Đại công nữ Elisabeth Feodorovna, chị của Hoàng hậu Alexandra; cùng Đại công tước Sergei Mikhailovich và một số thành viên khác của hoàng tộc. Vì vậy, nếu viết “cái chết của gia đình Nga hoàng Nicholas II ngày 18/7/1918”, chúng ta sẽ vô tình trộn hai vụ hành quyết khác nhau. Chính sự nhầm lẫn ngày tháng này cũng cho thấy tại sao nghiên cứu lịch sử cần kiểm tra nguồn gốc của từng con số, từng ngày tháng thay vì chỉ dựa vào những câu chuyện phổ biến.

CÁI CHẾT CỦA ROMANOV CÓ PHẢI LÀ NGUYÊN NHÂN CỦA CÁCH MẠNG NGA?

Không.

Nó là hậu quả của quá trình cách mạng và nội chiến, chứ không phải nguyên nhân làm Cách mạng Tháng Hai xảy ra.

Đây là một điểm rất quan trọng nếu chúng ta nhìn toàn bộ 304 năm Romanov. Nicholas II không bị giết vì một ngày đẹp trời Bolshevik bỗng quyết định tiêu diệt ông. Ông đã mất ngai vàng từ tháng 3/1917, tám tháng trước khi Bolshevik chiếm chính quyền. Sau đó nước Nga bước vào một khoảng thời gian cực kỳ hỗn loạn: Chính phủ Lâm thời, Soviet, chiến tranh tiếp diễn, Cách mạng Tháng Mười, nội chiến và sự phân cực ngày càng dữ dội. Trong bối cảnh ấy, một cựu hoàng còn sống có thể trở thành một biểu tượng cho phe quân chủ hoặc phe chống Bolshevik, và chính nỗi sợ đó là một phần quan trọng trong cách giải thích vụ hành quyết.

TỪ 1613 ĐẾN 1918: MỘT TRIỀU ĐẠI KHÔNG CHẾT TRONG MỘT ĐÊM

Nhìn từ xa, người ta dễ có cảm giác Romanov kết thúc trong một đêm tháng 7/1918.

Nhưng thực ra Romanov đã bắt đầu chết về mặt chính trị từ tháng 2/1917.

Đêm 16–17/7/1918 chỉ là cái chết về thể xác của những thành viên cuối cùng của nhánh trực hệ Nicholas II.

Và nếu kéo đường dây xa hơn nữa, ta thấy một lịch sử rất dài: 1613 là sự phục hồi của nhà nước Nga sau hỗn loạn; Peter Đại đế biến nước Nga thành một cường quốc; Catherine II mở rộng đế quốc; Alexander II cố cải cách; Alexander III tái củng cố chuyên chế; Nicholas II kế thừa một đế quốc đang công nghiệp hóa nhưng vẫn mắc kẹt trong một cấu trúc chính trị cũ; 1905 là lời cảnh báo; Stolypin là nỗ lực sửa chữa; 1914 là chiến tranh; 1917 là sự sụp đổ của chế độ; và 1918 là sự tiêu diệt biểu tượng cuối cùng của triều đại.

Đó là lý do tôi cho rằng cái chết của gia đình Nicholas II không nên được nghiên cứu như một vụ án ly kỳ đơn thuần. Nó là một chiếc kính phóng đại cho toàn bộ lịch sử nước Nga hiện đại: nhà nước mạnh nhưng thể chế chính trị cứng; hiện đại hóa nhanh nhưng không đồng đều; quyền lực tập trung nhưng khả năng thích ứng chính trị hạn chế; chiến tranh làm những mâu thuẫn tích tụ bùng nổ; và khi nhà nước mất khả năng kiểm soát, những người từng đứng trên đỉnh quyền lực có thể trở thành tù nhân chỉ trong vài tháng.

Và có lẽ bi kịch lớn nhất của Nicholas II nằm chính ở nghịch lý ấy: ông không phải người cuối cùng của một nước Nga cổ xưa hoàn toàn bất động; ông là vị hoàng đế cuối cùng của một nước Nga đang biến đổi với tốc độ mà chính chế độ của ông không đủ khả năng thích ứng. Vì vậy, muốn hiểu cái chết trong căn hầm Ipatiev, chúng ta phải quay trở lại tận năm 1613 — nơi Romanov bắt đầu — rồi lần theo từng mắt xích cho tới khi sợi dây ấy đứt vào năm 1917 và kết thúc bằng những phát súng ở Yekaterinburg năm 1918.

Viết gửi cô giáo Lucia. 

Hình gia đình hoàng gia Nicholas II từ wikipedia, Nicholas II of Russia with the family (left to right): Olga, Maria, Nicholas II, Alexandra Fyodorovna, Anastasia, Alexei, and Tatiana. Livadiya, Crimea, 1913. Portrait by the Levitsky Studio, Livadiya. Today the original photograph is held at the Hermitage Museum, St. Petersburg, Russia. 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?

Link: https://www.facebook.com/share/p/14bTWDhbQqD/ 🔏VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?  1. Bà hàng nước rốn rùa thủ thỉ kể: Theo bản tin của thông tấn xã vỉa hè, sơ bộ khoảng 20 tờ báo đăng tin bài khen ngợi "Chuyện với Thanh" của tác giả Nguyễn Thành Nam do Nxb Hội Nhà văn phát hành. Đã có 31 tin bài phải gỡ bỏ và các báo buộc phải đính chính, xin lỗi bạn đọc. Một sự kiện vô tiền khoáng hậu dịp Báo chí Cách mạng Việt Nam sinh nhật 101 tuổi.  Hầu hết các báo lớn của Trung ương và địa phương đều thủng lưới: Nhân dân, Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Văn hoá, Dân trí, Vietnamnet, VNXpress, Sài Gòn giải phóng... và cả Đăk Lăk trên đỉnh Tây Nguyên.  Những chiến sĩ canh gác trên mặt trận văn hoá ê chề thất thủ. Có tờ báo đứng đầu binh chủng cũng lập kỷ lục đá phản lưới nhà tới 6 bàn liên tiếp. Lại có cầu thủ vừa đá phản lưới nhà vừa làm tung lưới đội đá thuê. Cú sút nào cũng mãn nhãn!  2. Vì sao các báo thủng lưới hàng loạt như vậy?  Nguyên nhâ...

Nguyễn Trọng Tạo - TẠI SAO ĐÔNG LA BỊ CƯ DÂN MẠNG “NÉM ĐÁ”?

Link :  http://nguyentrongtao.info/2014/12/30/tai-sao-dong-la-bi-cu-dan-mang-nem-da/ NTT:  M ấy hôm nay, sau khi Đông La công bố trên  blog của mình việc bị BCH Hội Nhà Văn VN không kết nạp vào Hội, và Đơn khiếu nại gửi các tổ chức và các nhà lãnh đạo VHNT, chính trị, tư tưởng… lập tức bị cư dân mạng “ném đá” tơi bời. Có người gọi Đông La là “thằng đa lông”, có người gọi là “thằng điên”, có người gọi là “dư lợn viên”, có người gọi là “con lừa”… Nhà thơ Lệ Bình viết: Tôi có cảm giác lý trí con người không còn tồn tại trong Đông  La, khi ông tự  khoe mình là “đại tài”, … và gọi các ông Nguyên Ngọc, Lê Hiếu Đằng … đáng tuổi bố mình bằngthằng, chửi bới Trần Mạnh Hảo, Phạm Xuân Nguyên , Thu Uyên…là chó… Tò mò, tôi vào blog  Đông La  và đọc mộ lát. Xin trích một số đoạn từ các bài viết của Đông La để ai chưa biết thì đọc xem có đáng “ném đá” hắn không: “Đông La ngày đêm trằn trọc viết bảo vệ chế độ thế mà một khúc xương cũng không được gặm”. ...

Nam Đan - Ưu tư diễn nghĩa

Link : http://www.procontra.asia/?p=4227 Tháng 4 25, 2014 Nam Đan Giờ là những ngày cuối của tháng Tư. Nă m   nào cũng vậy, càng đến gần ngày 30 tháng Tư tôi lại có cảm giác bất thường, ngột ngạt, bực bội. Mà không phải chỉ riêng mình có cảm giác đó. Nhìn quanh, tôi thấy bạn bè, người thân cũng vậy, và cả đời sống quanh tôi cũng vậy. Mở ti-vi lên là thấy xe tăng, bom đạn, cờ hoa. Báo chí cũng vậy, có vơi đi phần nào, nhưng cũng vậy. Hò hét, hoan hô. Đứng trên vũng máu hát   ca , nhảy múa lăng xăng mãi nếu không thấy trơ trẽn, thì cũng phải mệt và nhàm! Năm nay là năm thứ 39 kể từ ngày 30/04/1975, cái biến cố làm thay đổi vận mệnh của từng số phận và của cả dân tộc. Tôi nghĩ, cái ngày bất thường trong ký ức ấy sẽ chẳng bao giờ trở nên bình thường. Ở bên này vĩ tuyến 17 cũng như bên kia. Với người Việt ở trong nước cũng như người Việt ở hải ngoại. Tôi vừa đọc bài “ Ưu tư ngày 30-4 ” của tác giả Nguyễn Minh Hòa, ở blog   Quê Choa . Theo như nội dung của bài viết...