Chuyển đến nội dung chính

FB. Can Pham: Vì sao trên Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh lại viết “HỒ-CHÍ-MINH”?

Vì sao trên Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh lại viết “HỒ-CHÍ-MINH”?

Một khảo luận về nguồn gốc của dấu gạch nối trong tên riêng tiếng Việt

Dòng chữ trên mặt tiền Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh hiện nay thường được đọc như một chi tiết kiến trúc:

> CHỦ TỊCH

HỒ-CHÍ-MINH

Thoạt nhìn, dấu gạch giữa ba âm tiết có vẻ là một lựa chọn trang trí để làm dòng chữ cân đối. Nhưng nếu đặt nó vào lịch sử chữ Quốc ngữ và chính tả Việt Nam trước 1975, một logic khác hiện ra: “HỒ-CHÍ-MINH” là dấu vết của một quy ước viết tên riêng từng rất phổ biến trong Quốc ngữ hiện đại, và quy ước ấy có quan hệ với cả cách viết nhân danh Việt Nam lẫn cách phiên âm tên nước ngoài.

Điều quan trọng là: không nên nói rằng dấu gạch nối trên Lăng bắt nguồn từ phiên âm tên nước ngoài. Tư liệu hiện có cho phép nói chắc hơn rằng phiên âm tên nước ngoài chỉ là một trong những lĩnh vực mà cùng một quy tắc gạch nối được sử dụng.

---

1. Trước hết phải đặt dòng chữ của Lăng vào đúng thời điểm lịch sử

Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh được khánh thành ngày 29-8-1975, sau một quá trình xây dựng có sự giúp đỡ của Liên Xô. Tư liệu về công trình cho biết mặt trước Lăng có dòng chữ bằng đá ngọc bích Cao Bằng, chữ màu mận chín, được khảm vào đá granite; kiểu chữ được mô tả là “chân phương, nét chữ thanh mảnh”. 

Như vậy, dòng chữ không phải được tạo ra trong môi trường chính tả Việt Nam hiện nay.

Năm 1975, “Hồ Chí Minh” đã là cách viết rất quen thuộc; nhưng trong nhiều thập niên trước đó, “Hồ-Chí-Minh” cũng hoàn toàn bình thường trong sách báo và văn bản.

Muốn hiểu dấu gạch trên Lăng, vì thế phải quay trở lại hệ thống chữ Quốc ngữ trước thời kỳ chuẩn hóa chính tả hiện đại.

---

2. Dấu gạch nối không phải trước hết là dấu dành cho tên nước ngoài

Đây là điểm quan trọng nhất.

Một khảo cứu về lịch sử cách sử dụng gạch nối trong chữ Việt cho thấy từ cuối thế kỷ XIX, gạch nối đã được sử dụng với chức năng rộng hơn nhiều: nó giúp phân biệt từ đơn với từ ghép, và sau đó được dùng trong nhiều loại tổ hợp âm tiết. Khảo cứu này dẫn chính lời giải thích của Trương Vĩnh Ký, theo đó ông dùng gạch nối để xác định các từ kép, từ ghép. 

Đáng chú ý, hệ thống cũ không chỉ áp dụng cho từ vựng.

Nó áp dụng cả cho:

nhân danh: Nguyễn-Du, Trương-Vĩnh-Ký, Đào-Duy-Anh, Dương-Quảng-Hàm, Trần-Trọng-Kim, Nguyễn-Hiến-Lê;

địa danh: Việt-Nam, Hoa-Kỳ;

tên riêng phiên âm: Hoa-Thịnh-Đốn, Mạc-Tư-Khoa;

từ phiên âm: cát-xết, vi-đê-o;

và nhiều tổ hợp khác. 

Đây là bằng chứng quan trọng để bác bỏ cách giải thích đơn giản:

> “Gạch nối là do tên Hồ Chí Minh được viết theo kiểu phiên âm tên nước ngoài.”

Không phải.

Tên người Việt cũng được nối bằng gạch.

---

3. Nhân danh Việt Nam mới là chứng cứ đặc biệt mạnh

Ta hãy nhìn vào những ví dụ được ghi nhận trong sách báo trước 1975:

> Nguyễn-Du

Trương-Vĩnh-Ký

Đào-Duy-Anh

Dương-Quảng-Hàm

Trần-Trọng-Kim

Nguyễn-Hiến-Lê

Đây đều không phải tên nước ngoài. 

Đặc biệt, một tư liệu in năm 1942 còn bàn trực tiếp về vấn đề này. Bài viết nêu các dạng:

> Nguyễn-Du, Nguyễn-Công-Trứ, ... Hồ Xuân-Hương

và nói rằng vấn đề gạch nối trong tên họ đã được Trần Trọng Kim đề cập trong Việt-Nam văn-phạm, ở các trang 36–38 bản Quốc ngữ. Tác giả nhận xét rằng dù Trần Trọng Kim chưa trình bày thành một hệ thống nguyên tắc hoàn chỉnh, các ví dụ trong sách đã thể hiện một thông lệ về cách viết tên người. 

Đây là một chứng cứ rất đáng chú ý vì nó cho thấy:

Năm 1942, tức hơn 30 năm trước khi Lăng được xây dựng, người Việt đã ý thức được vấn đề “gạch nối trong tên họ người” như một vấn đề chính tả/typography riêng.

Và người được dẫn ra để làm chuẩn tham chiếu là Trần Trọng Kim, đồng tác giả Việt Nam văn phạm.

---

4. Một bằng chứng vật chất còn thuyết phục hơn: sách in

Không chỉ có các bài khảo cứu nói về quy tắc ấy.

Sách cũ thực sự được in như vậy.

Một ấn phẩm của Nhà xuất bản Tân Việt cho thấy ngay trong danh mục sách:

> VIỆT-NAM SỬ-LƯỢC của Trần trọng Kim

VIỆT-NAM VĂN-PHẠM

TRUYỆN THÚY-KIỀU của Nguyễn-Du

và nhiều tên tác giả cũng được nối bằng gạch. 

Một tài liệu khác của cùng nhà xuất bản còn ghi:

> TRUYỆN THÚY-KIỀU của Nguyễn-Du

NGUYỄN THÁI-HỌC

PHAN BỘI-CHÂU

tức là gạch nối được sử dụng ngay trong tên các nhân vật Việt Nam, chứ hoàn toàn không liên quan đến phiên âm nước ngoài. 

Điều này rất quan trọng về mặt phương pháp.

Ta không còn phải suy luận từ một quyển ngữ pháp. Ta có vật chứng từ sách in.

---

5. Vậy phiên âm tên nước ngoài nằm ở đâu?

Nó nằm trong cùng một hệ thống.

Ví dụ điển hình của chính tả cũ là:

> Hoa-Thịnh-Đốn — Washington

Mạc-Tư-Khoa — Moskva

và các dạng phiên âm như:

> cát-xết

vi-đê-o

đều dùng gạch nối để liên kết những âm tiết tạo thành một đơn vị. 

Điều này giải thích tại sao giả thuyết của chúng ta ban đầu có trực giác rất đúng.

Người sử dụng Quốc ngữ thời đó đã quen với một nguyên tắc thị giác:

> nhiều âm tiết → gạch nối → một đơn vị tên/từ.

Tên nước ngoài phiên âm là một trường hợp rất dễ nhìn thấy:

> Hoa-Thịnh-Đốn

Mạc-Tư-Khoa

Nhưng tên người Việt cũng nằm trong logic đó:

> Nguyễn-Du

Trương-Vĩnh-Ký

Hồ-Chí-Minh

Cho nên cần đảo lại quan hệ nhân quả:

> Không phải gạch nối sinh ra để phiên âm tên nước ngoài.

Mà đúng hơn:

> Một hệ thống gạch nối rộng của chữ Quốc ngữ được dùng cho từ ghép, nhân danh, địa danh và phiên âm; trong đó phiên âm tên nước ngoài là một trường hợp đặc biệt nổi bật.

---

6. Và đây là điểm quyết định: “Hồ-Chí-Minh” xuất hiện trước Lăng

Nếu dấu gạch chỉ là một sáng kiến của kiến trúc sư Lăng, chúng ta có thể nghi ngờ nó được tạo ra nhằm mục đích tạo hình.

Nhưng lịch sử văn bản cho thấy cách viết có gạch đã tồn tại từ trước.

Tư liệu chính thống về giai đoạn 1945–1946 cho thấy báo Cứu quốc, các sắc lệnh, biên bản Hội đồng Chính phủ và những văn bản đương thời là một nguồn tư liệu quan trọng của thời kỳ này. 

Đặc biệt, cùng một hệ thống văn bản thời kỳ ấy cho thấy cách viết tên người và tên nước ngoài rất linh hoạt, chưa có sự thống nhất như chính tả hiện nay. Chẳng hạn trong tư liệu năm 1946 ta gặp các dạng phiên âm:

> Măngsétxtơ

Niu Oóc

Pari

Đácgiăngliơ

J. Xanhtơny

v.v. 

Đây chính là môi trường chữ viết mà truyền thống gạch nối cũ tồn tại.

---

7. Điều đặc biệt: gạch nối từng là một công cụ “gom âm tiết”

Đây có lẽ là cách hiểu sâu nhất.

Tiếng Việt là ngôn ngữ có đặc điểm mỗi âm tiết thường được thể hiện bằng một đơn vị chữ viết tách rời.

Ví dụ:

> Hồ / Chí / Minh

Nếu viết theo chính tả hiện nay, khoảng trắng làm cho ba âm tiết vẫn đứng cạnh nhau nhưng đồng thời tách biệt.

Trong cách viết cũ:

> Hồ-Chí-Minh

gạch nối làm một việc khác:

> ba âm tiết nhưng một tên riêng.

Đây là lý do tại sao cùng một cơ chế có thể được sử dụng cho:

> Việt-Nam

Nguyễn-Du

Hồ-Chí-Minh

Hoa-Thịnh-Đốn

Mức độ và lý do cụ thể có thể khác nhau, nhưng chức năng thị giác chung là liên kết các âm tiết thành một đơn vị.

---

8. Đến đây mới có thể hiểu tại sao Lăng giữ lại “HỒ-CHÍ-MINH”

Đây là phần tôi cho rằng đáng chú ý nhất.

Lăng được hoàn thành năm 1975. Công trình sử dụng một ngôn ngữ kiến trúc rất cô đọng: mặt tiền lớn, ít chữ, chữ khắc sâu vào đá, toàn bộ dòng chữ được coi như một bộ phận của kiến trúc. Tài liệu mô tả dòng chữ có chiều cao 72 cm, rộng 150 cm đối với phần “HỒ CHÍ MINH”, toàn bộ diện tích khoảng 2,88 m². 

Trong một văn bản bình thường, chính tả có thể thay đổi:

> Hồ-Chí-Minh → Hồ Chí Minh.

Nhưng khi đã khảm đá vào một công trình, một hình thức chữ cũ có thể được bảo tồn như một di sản thị giác.

Vì thế:

> HỒ-CHÍ-MINH

trên Lăng không nhất thiết phản ánh chính tả chuẩn mà người Việt phải dùng vào năm 1975.

Nó có thể phản ánh một hình thức chữ viết đã có lịch sử lâu dài và đã trở thành quen thuộc về mặt thị giác.

---

9. Còn giả thuyết “chỉ để cân đối hình học” thì sao?

Không nên loại bỏ hoàn toàn.

Bởi “HỒ”, “CHÍ”, “MINH” có độ dài khác nhau:

> HỒ = 2 chữ cái

CHÍ = 3 chữ cái

MINH = 4 chữ cái

Nếu chỉ viết:

> HỒ CHÍ MINH

thì khoảng trắng giữa các nhóm chữ tạo ra một nhịp thị giác khá khác.

Hai dấu nối:

> HỒ-CHÍ-MINH

tạo cảm giác ba bộ phận được liên kết thành một khối chữ duy nhất.

Do đó, yếu tố tạo hình rất có thể đã được tận dụng.

Nhưng cần phân biệt:

“dấu gạch được tận dụng về mặt mỹ thuật”

không đồng nghĩa với:

“dấu gạch được sáng tạo ra vì mục đích mỹ thuật”.

Lịch sử chữ viết cho thấy dấu gạch đã có một đời sống chính tả lâu trước khi bước lên mặt tiền Lăng.

---

10. Có một chứng cứ rất đẹp từ chính lịch sử “Việt-Nam”

Trong hệ thống chính tả cũ, không chỉ tên người mà cả tên đất cũng từng được viết:

> Việt-Nam

Hoa-Kỳ

Điều này cho thấy tư duy chữ viết thời đó không hoàn toàn giống tư duy hiện nay.

Ngày nay chúng ta nhìn:

> Việt Nam

như hai từ/âm tiết đứng cạnh nhau.

Người viết theo quy ước cũ có thể nhìn:

> Việt-Nam

như một đơn vị tên riêng gồm hai âm tiết.

Vậy:

> Hồ-Chí-Minh

cũng có thể được hiểu theo cùng một nguyên tắc.

Đây chính là chiếc cầu nối giữa từ ghép → địa danh → nhân danh → tên phiên âm.

---

11. Nhưng tại sao quy tắc ấy biến mất?

Bởi cách viết tiếng Việt dần chuyển sang nguyên tắc hiện nay: mỗi âm tiết viết tách rời, kể cả trong nhiều từ ghép và tên riêng.

Sự chuyển đổi không diễn ra trong một ngày.

Ngay trước 1975, việc dùng gạch nối chưa hoàn toàn thống nhất. Có tác giả dùng rất nhiều, có tác giả dùng ít; thậm chí cùng một tác giả có thể lúc dùng, lúc không. 

Vì vậy, năm 1975 chính là một thời điểm thú vị:

Lăng được xây đúng vào cuối một thời đại typography.

Một hình thức chữ cũ đang rút khỏi văn bản thông thường nhưng vẫn có thể được giữ lại trong một công trình monumental.

---

12. Kết luận: “HỒ-CHÍ-MINH” thuộc truyền thống nào?

Sau khi đối chiếu các tư liệu cũ, tôi cho rằng có thể kết luận khá chắc chắn theo ba tầng:

Tầng 1 — nguồn gốc của dấu gạch

Dấu gạch nối là một thành phần của truyền thống chính tả Quốc ngữ từ cuối thế kỷ XIX, trước hết liên quan đến việc liên kết các thành tố của từ ghép và tổ hợp âm tiết. Trương Vĩnh Ký là một nhân vật quan trọng trong việc sử dụng và lý giải quy ước này. 

Tầng 2 — mở rộng sang tên riêng

Quy tắc ấy được sử dụng cho nhân danh và địa danh Việt Nam:

> Nguyễn-Du

Trương-Vĩnh-Ký

Đào-Duy-Anh

Việt-Nam

và đồng thời cho tên riêng phiên âm:

> Hoa-Thịnh-Đốn

Mạc-Tư-Khoa.

Tầng 3 — Lăng biến chính tả thành kiến trúc

“HỒ-CHÍ-MINH” trên Lăng năm 1975 nhiều khả năng là sự bảo lưu một quy ước chữ viết cũ, đồng thời được sử dụng rất hiệu quả như một yếu tố tạo hình monumental.

Vì vậy, chưa có bằng chứng đủ để nói rằng các kiến trúc sư đã chủ ý lấy quy tắc phiên âm tên nước ngoài làm mẫu. Nhưng có đủ chứng cứ để nói điều mạnh hơn:

> Dấu gạch trong “HỒ-CHÍ-MINH” thuộc về một truyền thống chữ Quốc ngữ trong đó các âm tiết của một nhân danh được liên kết bằng gạch nối; truyền thống ấy đồng thời bao gồm cách viết tên phiên âm nước ngoài.

Và bằng chứng đặc biệt thuyết phục là tư liệu năm 1942 đã trực tiếp bàn về việc dùng gạch nối trong nhân danh, dẫn “Nguyễn-Du”, “Nguyễn-Công-Trứ”, “Hồ Xuân-Hương” và quy chiếu đến Việt-Nam văn-phạm của Trần Trọng Kim. 

Nói cách khác: hai dấu gạch trên Lăng không phải một chi tiết vô nghĩa, cũng không nhất thiết là dấu hiệu “Liên Xô hóa” tên Hồ Chí Minh. Nó là một mảnh còn sót lại của lịch sử chữ Quốc ngữ — nơi người Việt từng có thói quen dùng gạch nối để biến một chuỗi âm tiết thành một chỉnh thể tên gọi.

Và chính vì Lăng là công trình monumental, một quy ước chính tả đã biến mất khỏi văn bản thường nhật lại được “đóng băng” trong đá.

Đó mới là điều đáng chú ý về mặt lịch sử văn hóa.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?

Link: https://www.facebook.com/share/p/14bTWDhbQqD/ 🔏VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?  1. Bà hàng nước rốn rùa thủ thỉ kể: Theo bản tin của thông tấn xã vỉa hè, sơ bộ khoảng 20 tờ báo đăng tin bài khen ngợi "Chuyện với Thanh" của tác giả Nguyễn Thành Nam do Nxb Hội Nhà văn phát hành. Đã có 31 tin bài phải gỡ bỏ và các báo buộc phải đính chính, xin lỗi bạn đọc. Một sự kiện vô tiền khoáng hậu dịp Báo chí Cách mạng Việt Nam sinh nhật 101 tuổi.  Hầu hết các báo lớn của Trung ương và địa phương đều thủng lưới: Nhân dân, Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Văn hoá, Dân trí, Vietnamnet, VNXpress, Sài Gòn giải phóng... và cả Đăk Lăk trên đỉnh Tây Nguyên.  Những chiến sĩ canh gác trên mặt trận văn hoá ê chề thất thủ. Có tờ báo đứng đầu binh chủng cũng lập kỷ lục đá phản lưới nhà tới 6 bàn liên tiếp. Lại có cầu thủ vừa đá phản lưới nhà vừa làm tung lưới đội đá thuê. Cú sút nào cũng mãn nhãn!  2. Vì sao các báo thủng lưới hàng loạt như vậy?  Nguyên nhâ...

Nguyễn Trọng Tạo - TẠI SAO ĐÔNG LA BỊ CƯ DÂN MẠNG “NÉM ĐÁ”?

Link :  http://nguyentrongtao.info/2014/12/30/tai-sao-dong-la-bi-cu-dan-mang-nem-da/ NTT:  M ấy hôm nay, sau khi Đông La công bố trên  blog của mình việc bị BCH Hội Nhà Văn VN không kết nạp vào Hội, và Đơn khiếu nại gửi các tổ chức và các nhà lãnh đạo VHNT, chính trị, tư tưởng… lập tức bị cư dân mạng “ném đá” tơi bời. Có người gọi Đông La là “thằng đa lông”, có người gọi là “thằng điên”, có người gọi là “dư lợn viên”, có người gọi là “con lừa”… Nhà thơ Lệ Bình viết: Tôi có cảm giác lý trí con người không còn tồn tại trong Đông  La, khi ông tự  khoe mình là “đại tài”, … và gọi các ông Nguyên Ngọc, Lê Hiếu Đằng … đáng tuổi bố mình bằngthằng, chửi bới Trần Mạnh Hảo, Phạm Xuân Nguyên , Thu Uyên…là chó… Tò mò, tôi vào blog  Đông La  và đọc mộ lát. Xin trích một số đoạn từ các bài viết của Đông La để ai chưa biết thì đọc xem có đáng “ném đá” hắn không: “Đông La ngày đêm trằn trọc viết bảo vệ chế độ thế mà một khúc xương cũng không được gặm”. ...

Nam Đan - Ưu tư diễn nghĩa

Link : http://www.procontra.asia/?p=4227 Tháng 4 25, 2014 Nam Đan Giờ là những ngày cuối của tháng Tư. Nă m   nào cũng vậy, càng đến gần ngày 30 tháng Tư tôi lại có cảm giác bất thường, ngột ngạt, bực bội. Mà không phải chỉ riêng mình có cảm giác đó. Nhìn quanh, tôi thấy bạn bè, người thân cũng vậy, và cả đời sống quanh tôi cũng vậy. Mở ti-vi lên là thấy xe tăng, bom đạn, cờ hoa. Báo chí cũng vậy, có vơi đi phần nào, nhưng cũng vậy. Hò hét, hoan hô. Đứng trên vũng máu hát   ca , nhảy múa lăng xăng mãi nếu không thấy trơ trẽn, thì cũng phải mệt và nhàm! Năm nay là năm thứ 39 kể từ ngày 30/04/1975, cái biến cố làm thay đổi vận mệnh của từng số phận và của cả dân tộc. Tôi nghĩ, cái ngày bất thường trong ký ức ấy sẽ chẳng bao giờ trở nên bình thường. Ở bên này vĩ tuyến 17 cũng như bên kia. Với người Việt ở trong nước cũng như người Việt ở hải ngoại. Tôi vừa đọc bài “ Ưu tư ngày 30-4 ” của tác giả Nguyễn Minh Hòa, ở blog   Quê Choa . Theo như nội dung của bài viết...