Bên dưới là bài của DesmondShum về Bạc Hy Lai và phần phản biện lại của Bạc Qua Qua
Ảo tưởng quyền lực của Bạc Hy Lai và tầng lớp “quý tộc đỏ”
DESMOND SHUM
26.8.2026
Gần đây Bạc Qua Qua (薄瓜瓜) lại lên tiếng, khiến tôi nhớ đến cha ông ta, Bạc Hy Lai (薄熙来).
Về sự nghiệp chính trị của Bạc Hy Lai, bên ngoài đã có rất nhiều bài viết. Nhưng nhận định của tôi về con người này không phải chỉ được hình thành sau khi ông ta sụp đổ năm 2012. Từ Đại Liên, Liêu Ninh, Bộ Thương mại đến Trùng Khánh, những điều tôi tận mắt chứng kiến cùng vài câu chuyện bạn bè kể lại, khi xâu chuỗi với nhau, lại cho thấy khá rõ con người Bạc Hy Lai, đồng thời cho thấy một tầng lớp chính trị đặc biệt của Trung Quốc - “quý tộc đỏ”.
Đương nhiên, Bạc Hy Lai không thể đại diện cho toàn bộ hồng nhị đại. Nhưng ở ông, một số đặc điểm nổi bật nhất của tầng lớp này được đẩy đến cực điểm: tự phụ rất cao, dám mạo hiểm, coi thường người khác, xem nhẹ quy tắc, tích cực tranh giành vị trí và đặc biệt giỏi tạo dựng hình ảnh, trình diễn. Những tính cách ấy vừa thuộc về bản thân Bạc Hy Lai, vừa gắn chặt với xuất thân của ông. Còn kết cục của ông lại cho thấy một sự thật khác, quan trọng hơn, về tầng lớp quý tộc đỏ: họ có thể thừa hưởng lợi thế nhờ ở gần quyền lực, nhưng trong một môi trường không có bảo đảm thể chế, không ai thực sự an toàn.
I. Đại Liên: Hoa quyền tú thoái (花拳绣腿múa may làm màu)
Trong thời gian Bạc Hy Lai lãnh đạo Đại Liên, tôi từng đến đó khảo sát dự án. Khi ấy, tin tức về những nữ cảnh sát Đại Liên cưỡi ngựa tuần phố gần như ai ở Trung Quốc cũng biết. Dưới sự quản lý của Bạc Hy Lai, Đại Liên được đồn đại là một trong những thành phố đẹp và hiện đại nhất Trung Quốc.
Nhưng khi thực sự đến Đại Liên, ấn tượng của tôi lại không hoàn toàn như vậy. Khu vực trung tâm mà Bạc Hy Lai tập trung chỉnh trang quả thực khá khang trang, nhưng chỉ cần ra khỏi khu vực ấy, lập tức có cảm giác thành phố đã xuống cấp. Ấn tượng lúc đó của tôi là: người này rất giỏi “hoa quyền tú thoái”, rất có sở trường trình diễn.
Điều đó không có nghĩa ông ta hoàn toàn không có năng lực. Trái lại, ông ta đặc biệt hiểu trong chính trị, thứ gì cần phải làm cho người khác nhìn thấy. Người khác xây dựng một thành phố, ông ta phải tạo dựng hình ảnh cho cả thành phố. Người khác làm thành tích, ông ta biến thành tích thành tin tức. Người khác quản lý địa phương, ông ta đồng thời xây dựng thương hiệu chính trị của chính mình. Đó thực ra cũng là phong cách nhất quán của Bạc Hy Lai về sau: quản trị và trình diễn chưa bao giờ tách rời.
Đây cũng chính là một đặc điểm của quý tộc đỏ. Họ thường tự tin hơn các quan chức thông thường và dám thể hiện bản thân hơn. Cán bộ bình thường sợ nổi bật, sợ mắc sai lầm, sợ bị cho là có tham vọng cá nhân; còn một số hồng nhị đại từ nhỏ đã lớn lên ngay tại trung tâm quyền lực, nên có cảm giác quen thuộc với sân khấu chính trị một cách tự nhiên. Họ dễ cảm thấy mình sinh ra đã là để đóng vai chính.
II. Liêu Ninh: Ông ta rất khó cam chịu làm “thành viên ban lãnh đạo”
Sau đó, Bạc Hy Lai trở thành tỉnh trưởng Liêu Ninh. Một người bạn của chúng tôi khi ấy đại diện cho đoàn kiểm tra Trung ương đến Liêu Ninh khảo sát. Sau khi trở về, ông kể cho chúng tôi một chuyện khiến tất cả đều sửng sốt.
Sau khi đoàn khảo sát đến Liêu Ninh, bí thư tỉnh ủy triệu tập toàn bộ cán bộ cấp cục và đoàn khảo sát họp. Nhưng Bạc Hy Lai, khi ấy là tỉnh trưởng, lại không đến. Sau đó đoàn khảo sát tiếp tục xuống các địa phương. Khảo sát khắp Liêu Ninh một vòng, cuối cùng họ trở lại Thẩm Dương.
Lúc này, người bạn của tôi bất ngờ nhận được điện thoại của Bạc Hy Lai. Ông nói: “Nghe nói các anh đã đến Liêu Ninh, tôi phải qua thăm hỏi một chuyến.”
Bạn tôi vô cùng kinh ngạc. Một đoàn khảo sát Trung ương đã ở Liêu Ninh lâu như vậy, từ cuộc họp tại tỉnh ủy đến các chuyến khảo sát ở địa phương rồi trở lại Thẩm Dương, vậy mà với tư cách tỉnh trưởng, đến tận cuối cùng Bạc Hy Lai mới biết. Xem ra ông đã bị gạt ra ngoài toàn bộ hệ thống tỉnh ủy và chính quyền tỉnh.
Chuyện này cho thấy khá rõ một đặc điểm của ông. Điều được coi trọng nhất trong quan trường Trung Cộng thực ra không phải năng lực, mà là quan hệ tổ chức: ai là bí thư, ai là tỉnh trưởng; ai chủ trì, ai phối hợp; lúc nào phải nhẫn nhịn, lúc nào phải nhường; khi nào phải giữ thể diện cho người khác.
Bạc Hy Lai lại có ý thức nhân vật chính quá mạnh. Nếu sân khấu không phải của mình, ông rất khó cam tâm phối hợp với người khác. Đây cũng là một khác biệt tâm lý khá thú vị giữa quý tộc đỏ và quan chức thông thường. Cán bộ bình thường từng bước đi lên từ cấp dưới, thứ đầu tiên họ học được là phục tùng tổ chức, phục tùng quyền lực. Còn những người như Bạc Hy Lai, từ nhỏ đã nhìn thấy cha mình và thế hệ trước của gia đình ở ngay tầng cao nhất của tổ chức.
Đối diện quyền lực, người khác là kính sợ. Đối với ông, quyền lực lại là thứ quen thuộc. Sự quen thuộc ấy rất dễ tạo ra một ảo giác: mình không chỉ ở gần quyền lực, mà còn có tư cách chi phối quyền lực hơn người khác.
III. Bộ Thương mại: Một thứ “tính khí công tử” rất nặng
Sau đó, Bạc Hy Lai vào Bộ Thương mại. Trước công chúng, ông là một bộ trưởng thương mại rất thành công. Cao lớn, ăn nói giỏi, phản ứng nhanh, dám công khai đối đầu với quan chức nước ngoài. Khi ấy Trung Quốc mới gia nhập WTO chưa lâu, những va chạm thương mại giữa Trung Quốc với Mỹ và châu Âu liên tục diễn ra. Bạc Hy Lai thường xuyên xuất hiện trong các cuộc đàm phán quốc tế và trên truyền thông, rất dễ trở thành một quan chức nổi tiếng.
Nhưng đánh giá nội bộ mà tôi nghe được từ Bộ Thương mại lại hoàn toàn khác. Các quan chức Bộ Thương mại cho rằng phong cách của Bạc Hy Lai mang nhiều nét giống Mao Trạch Đông thời xưa. Buổi sáng ngủ, không đi làm; đến bốn, năm giờ hoặc năm, sáu giờ chiều mới đột nhiên triệu tập mọi người họp, khiến các quan chức bộ này khổ sở không ít.
Hơn nữa, họ nói Bạc Hy Lai có “tính khí công tử” rất rõ, mắng người không nể nang. Theo người bạn này kể lại, một vị chủ nhiệm phụ trách lễ tân của Bộ Thương mại khi ấy chịu áp lực tinh thần rất lớn vì bị Bạc Hy Lai mắng, thậm chí đến mức suy nhược thần kinh. Nhiều quan chức Bộ Thương mại đã tìm đến một vị lãnh đạo cũ là Hồ Nghi để khiếu nại, hy vọng có thể điều Bạc Hy Lai đi nơi khác.
Bởi đây đã không còn đơn thuần là vấn đề phong cách làm việc cứng rắn. Nó phản ánh một ý thức đẳng cấp rất sâu sắc. Quý tộc đỏ không có tước vị, cũng không có chế độ thế tập chính thức. Nhưng nếu một người từ khi sinh ra đã sống trong một gia đình chính trị thuộc tầng lớp cao nhất Trung Quốc, rất dễ hình thành một tâm lý mà người bình thường không có: họ cảm thấy hệ thống này vốn dĩ thuộc về thế giới của gia đình mình.
Hồng nhị đại rất dễ hình thành trước hết một tiềm thức: “Tôi vốn đã ở đây.” Nếu tâm lý ấy gặp thêm tham vọng cá nhân mạnh mẽ, nó rất dễ chuyển từ tự tin thành tự phụ, từ tự phụ thành coi thường người khác. Sâu xa hơn nữa là sự thiếu kính sợ trước ranh giới của thể chế, bởi điều họ nhìn thấy từ nhỏ thường không phải thể chế kiềm chế quyền lực, mà là quyền lực quyết định thể chế được thực thi như thế nào.
IV. Trùng Khánh: Dùng chính trị địa phương để đối ca với Bắc Kinh
Đến Trùng Khánh, những đặc điểm ấy của Bạc Hy Lai được phát huy đến mức cao nhất. Ông muốn vào Thường vụ Bộ Chính trị, nhưng theo những gì tôi biết khi ấy, trong phương án nhân sự ban đầu không có ông.
Thế là ông bắt đầu đi một con đường khác. Ông tích cực dựa vào phe chính trị của Giang Trạch Dân, đồng thời tiến hành rầm rộ “xướng hồng, đả hắc” ở Trùng Khánh, đưa thanh thế của Trùng Khánh ra cả nước.
Chuyện này thực ra cực kỳ khác thường. Một lãnh đạo địa phương sử dụng bộ máy chính trị địa phương trong tay mình để tạo dựng thanh thế chính trị trên toàn quốc, nhằm tranh giành một vị trí ở tầng cao nhất Trung ương. Đó là dùng chính trị địa phương để đối ca với Bắc Kinh. Bí thư tỉnh ủy bình thường nào dám làm như vậy?
Đây chính là nơi thân phận hồng nhị đại của Bạc Hy Lai thể hiện rõ nhất. Ông dám làm như vậy, bởi ông cảm thấy mình không phải một bí thư tỉnh ủy bình thường. Cha ông là Bạc Nhất Ba (薄一波), gia đình ông vốn thuộc một trong những gia đình khai quốc của chính quyền này, và ông cho rằng mình có tư cách tranh giành.
Bởi thế, trong tính cách chính trị của Bạc Hy Lai có một đặc điểm hết sức quan trọng: sẵn sàng mạo hiểm và dám vượt qua những ranh giới chính trị đã thành thông lệ. “Xướng hồng, đả hắc” cũng như vậy. Vì mục tiêu chính trị, thủ tục pháp luật có thể bị đẩy xuống hàng thứ yếu; để tạo dựng sự ủng hộ của quần chúng, có thể dùng chính trị vận động thay cho quản trị bình thường; để tranh thủ vị trí trong Thường vụ, có thể biến một địa phương thành sân khấu chính trị toàn quốc của mình. Đó là một kiểu tư duy cường nhân rất điển hình: kết quả quan trọng hơn quy tắc.
Điều này lại liên quan đến kinh nghiệm trưởng thành của quý tộc đỏ. Thứ họ nhìn thấy từ nhỏ không phải quy tắc đứng trên quyền lực. Trái lại, họ nhìn thấy quyền lực tạo ra quy tắc. Quy tắc hôm nay có thể thế này, ngày mai có thể thế khác; chính sách có thể thay đổi chỉ bằng một câu nói. Lâu dần, rất dễ hình thành một kết luận: ranh giới người khác không thể vượt qua, tôi có thể cứ thế bước qua.
Và chỗ nguy hiểm thực sự cũng nằm ở đây. Khi một người sống lâu trong một hệ thống nơi quyền lực đứng trên quy tắc, họ rất dễ chỉ nhìn thấy những thuận lợi mà quyền lực mang lại cho mình, mà quên mất mặt còn lại: nếu quy tắc không thể bảo vệ người khác, đến một ngày nó cũng sẽ không thể bảo vệ chính mình.
V. Vì sao giữa Bạc và Tập không cần có ân oán riêng tư
Hôm nay Bạc Qua Qua nói: “Hai nhà Bạc và Tập chưa từng có hiềm khích.” Tôi hoàn toàn tin rằng giữa hai gia đình có thể thực sự không tồn tại mối thâm thù riêng tư nào. Nhưng chính trị vốn không cần đến thù hận cá nhân.
Vấn đề thực sự giữa Bạc Hy Lai và Tập Cận Bình (习近平) là liệu hai con người đều mạnh như vậy có thể cùng tồn tại hay không. Thông tin tôi nhận được khi ấy là sau này Tập Cận Bình nhất quyết hạ Bạc Hy Lai vì một nhận định quan trọng: nếu Bạc Hy Lai vào Thường vụ, sau này ông ta nhất định sẽ tranh giành quyền lực tối cao với Tập Cận Bình.
Quá trình Bạc Hy Lai sụp đổ cụ thể ra sao và những gì xảy ra trong Thường vụ khi ấy, tôi đã mô tả khá chi tiết trong "Bàn cờ đỏ", ở đây không nhắc lại. Nhưng chỉ nhìn vào biểu hiện của Bạc Hy Lai trong mấy chục năm trước đó, nhận định này cũng không khiến người ta bất ngờ. Một người từng bất hòa nghiêm trọng với bí thư tỉnh ủy ở Liêu Ninh; một người khi đến Bộ Thương mại yêu cầu cả cơ quan phải thích nghi với cách làm việc của mình; một người ở Trùng Khánh dám phát động thanh thế chính trị trên toàn quốc - rất khó hình dung rằng một khi vào Thường vụ, ông ta sẽ đột nhiên trở thành một người thận trọng trong lời nói, biết giữ mình và cam chịu đứng dưới người khác.
Bởi thế, sự sụp đổ của Bạc Hy Lai không thể chỉ được nhìn từ sự kiện Vương Lập Quân (王立军). Vương Lập Quân là ngòi nổ. Vấn đề sâu xa hơn là Bạc Hy Lai đã khiến Tập Cận Bình tin rằng ông là một người không thể dự đoán, không thể kiểm soát, đồng thời đe dọa cục diện quyền lực trong tương lai. Trong một hệ thống nơi quyền lực được cá nhân hóa ở mức cao, chỉ riêng điều đó đã đủ để trở thành yếu tố chí mạng.
VI. Quý tộc đỏ thực sự thừa hưởng điều gì?
Từ trường hợp Bạc Hy Lai, tôi luôn cảm thấy rằng khi tìm hiểu hồng nhị đại, chúng ta quá dễ chỉ nói về lợi ích: nhà nào có bao nhiêu tiền, con cái nhà nào đi học ở đâu, ai làm kinh doanh, ai làm quan. Những điều ấy đương nhiên quan trọng.
Nhưng di sản sâu xa nhất mà quý tộc đỏ thực sự thừa hưởng lại là mối quan hệ tâm lý với quyền lực. Họ thừa hưởng một “cảm giác sân nhà”. Cha ông đánh thiên hạ, con cháu ngồi giang sơn. Câu này có thể không được viết trong bất kỳ điều lệ đảng nào, nhưng lại có thể tồn tại trong tiềm thức của nhiều người.
Bởi thế, ở một số hồng nhị đại dễ xuất hiện vài đặc điểm chung. Thứ nhất, tự phụ rất cao. Họ không cảm thấy mình đứng cùng vạch xuất phát với các cán bộ bình thường. Thứ hai, thiếu sự kính sợ mà người bình thường có trước ranh giới quyền lực, bởi từ nhỏ họ đã biết nhiều cái gọi là ranh giới thực ra do quyền lực vạch ra.
Thứ ba, mức độ mạo hiểm cao hơn. Cán bộ bình thường trước hết nghĩ đến việc giữ được vị trí; một số hồng nhị đại lại cho rằng mình có tư cách tranh giành vị trí. Thứ tư, ý thức đẳng cấp rất mạnh. Đó chính là cái gọi là “tính khí công tử”: có thể hết sức thô bạo với người ở dưới, bởi trong tiềm thức họ thực sự không xem đối phương là người bình đẳng.
Thứ năm, dễ đặt ý chí cá nhân lên trên thể chế và đồng thuận xã hội. Bởi lịch sử gia đình đã nói với họ rằng bản thân hệ thống Trung Quốc chưa bao giờ phải là quy tắc tạo ra quyền lực, mà là quyền lực tạo ra quy tắc.
Bạc Hy Lai vừa vặn tập trung tất cả những đặc điểm ấy vào một con người. Đương nhiên, không phải hồng nhị đại nào cũng như vậy. Có những hồng nhị đại từng trải qua Cách mạng Văn hóa, tận mắt chứng kiến cha mình từ đỉnh cao quyền lực rơi xuống vực sâu, nên ngược lại trở nên hết sức thận trọng; có người tránh xa chính trị; cũng có người thậm chí mang trong mình sự hoài nghi sâu sắc đối với chính quyền lực.
Nhưng Bạc Hy Lai đại diện cho một cực khác. Xuất thân đem lại cho ông cảm giác an toàn rất lớn; năng lực lại liên tục củng cố cảm giác ấy; thành công tiếp tục củng cố sự tự tin, và cuối cùng sự tự tin biến thành niềm tin rằng mình có thể vượt qua mọi ranh giới.
Điều thực sự trớ trêu là bản thân cảm giác an toàn ấy lại chẳng hề vững chắc. Nó đến từ việc ở rất gần quyền lực, chứ không đến từ bất kỳ quyền lợi mang tính thể chế nào.
VII. Sai lầm lớn nhất
Bởi thế, theo tôi, sai lầm lớn nhất trong cuộc đời Bạc Hy Lai không chỉ là đánh giá quá cao năng lực của bản thân, cũng không chỉ là đánh giá thấp rủi ro chính trị. Quan trọng hơn, toàn bộ tầng lớp quý tộc đỏ mà ông thuộc về rất dễ nhầm lẫn giữa hai điều: ở gần quyền lực và được thể chế bảo vệ.
Đó hoàn toàn là hai chuyện khác nhau. Quý tộc đỏ có thể thừa hưởng những lợi thế do quyền lực mang lại, có thể thừa hưởng các mối quan hệ, nguồn lực, thân phận và cơ hội. Nhưng tất cả những thứ đó không phải là bảo đảm thể chế.
Không có pháp luật độc lập, không có những quyền mà quyền lực tối cao không thể tùy tiện tước bỏ, thì mọi thân phận, địa vị, quan hệ và công lao lịch sử, xét cho cùng, đều chỉ là tạm thời.
Số phận của Bạc Hy Lai cho thấy một điều: trong một hệ thống không có sự bảo vệ của thể chế, không ai thực sự an toàn. Hôm nay bạn có thể ở gần quyền lực nhất. Ngày mai bạn cũng có thể trở thành đối tượng của quyền lực. Quý tộc đỏ cũng không ngoại lệ.
Phần phản biện của BẠC QUA QUA
Desmond, dù sao ông cũng từng lăn lộn trong giới ấy nhiều năm, nhưng biết một mặt chưa chắc đã biết mặt kia. Ông liên tục lấy “quý tộc đỏ” làm khung phân tích, cứ như thể đã nhìn thấu tất cả chúng tôi. Thực ra, đem cách lý giải ấy áp vào bất kỳ gia đình nào có “tiền nhân” thì cũng có thể tự khép kín thành một hệ thống lập luận hoàn chỉnh. Nhiều khi chính vì không tiếp xúc với một nhóm người, người ta mới dễ xem cả nhóm ấy như một thể thống nhất để đưa ra nhận xét.
“Đại Liên: Hoa quyền tú thoái”
Những lời như thế chúng tôi đã nghe quá nhiều. Cha tôi quả thực đã làm không ít công trình mang tính hình ảnh. Như chính ông từng nói: “Nếu không làm cho thành phố đẹp lên, chẳng lẽ lại phải làm cho nó xấu đi?”
Ông làm bất động sản, hẳn hiểu logic này. Một thành phố có thêm cây xanh, xây thêm các khu nhà với vườn hoa, giá đất tăng lên, thương hộ kéo đến, nguồn thu thuế mới dày lên. Đại Liên vốn là một thành phố của các doanh nghiệp nhà nước sa sút ở Đông Bắc, cả việc làm lẫn diện mạo đô thị đều tụt hậu. Nếu không quảng bá, làm sao thu hút được vốn và du khách trong nước cũng như quốc tế? Chẳng lẽ lại muốn biến nó thành một “viên ngọc phương Bắc” âm thầm chẳng ai biết đến?
Con số bao giờ cũng cứng hơn cảm giác. Khi cha tôi tiếp quản Đại Liên năm 1992, GDP toàn thành phố là 27,1 tỉ nhân dân tệ; đến năm 2000, khi ông rời nhiệm sở, con số này lên 111,08 tỉ, tương đương tốc độ tăng trưởng kép khoảng 19,3% mỗi năm trong tám năm. Nguồn lực tài chính khả dụng của thành phố tăng từ 2,1 tỉ lên 9 tỉ nhân dân tệ, tức trong hơn bảy năm có thêm 26,8 tỉ để chi tiêu. Tài sản vật chất tăng từ 76 tỉ lên hơn 260 tỉ nhân dân tệ, giá đất tăng khoảng năm lần. Trong khu vực nội đô có hơn hai triệu người, khoảng một triệu người đã chuyển vào nhà mới trong bảy, tám năm ấy; trong đó 450.000 người được chính quyền tổ chức di dời, bản thân người dân gần như không phải bỏ tiền, trong khi diện tích nhà ở bình quân còn tăng khoảng 40%. Riêng hạng mục này đã tiêu tốn hơn 12 tỉ nhân dân tệ. Với nguồn tài chính của thành phố lúc đó, căn bản không thể xây dựng được khối lượng nhà ở ấy. Nguồn lực đến từ khoản thu có được sau khi giá trị đất tăng lên.
Khi ấy, một nhóm người khác lại chỉ trích ông quá “hữu khuynh”, bởi ông tích cực thu hút đầu tư. Khoảng năm 1998, đã có hơn 100 tập đoàn đa quốc gia trên thế giới đặt chân vào Đại Liên; số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đi vào hoạt động đã vượt 3.000.
Ông đến Đại Liên một lần, cảm thấy thành phố suy tàn. Đó là cảm nhận của ông. Có thể so với Singapore thì Đại Liên khi ấy vẫn còn một khoảng cách. Nhưng người Đại Liên có ký ức của người Đại Liên. Ông thử quay lại một lần nữa, hỏi những người từng trải qua những năm tháng ấy xem họ nghĩ thế nào.
“Liêu Ninh: Ông ấy rất khó cam phận làm một thành viên trong ban lãnh đạo”
Ví dụ duy nhất ông đưa ra là khi đoàn công tác của Trung ương đến, cha tôi không ra đón và cũng không đi cùng suốt chuyến khảo sát. Có lẽ ông hình dung quan chức phải cúi đầu khom lưng. Quả thực, cha tôi có khuyết điểm ở những phương diện ấy.
Ông nói điều đó bắt nguồn từ việc ông ấy từ nhỏ đã chứng kiến quyền lực ở tầng cao nhất. Điều này không sai. Nhưng năm 16 tuổi, cha tôi tan cửa nát nhà, bị chính Giang Thanh trực tiếp chỉ điểm và đưa vào tù. Ông đã tận mắt trải nghiệm quyền lực ở tầng cao nhất. Mười năm trưởng thành của ông diễn ra trong thân phận con trai của một “kẻ phản bội”, lớn lên trong môi trường mà con người bị đối xử như hạng dưới đáy. Thế hệ của họ hoàn toàn khác với thế hệ thứ ba chúng tôi, vốn lớn lên trong một môi trường được bao bọc.
“Bộ Thương mại: Một thứ ‘tính khí công tử’ rất nặng”
Trước hết, ông viết rằng ông ấy “cao lớn, ăn nói tốt, phản ứng nhanh, dám công khai đối đầu với quan chức nước ngoài. Khi đó Trung Quốc mới gia nhập WTO chưa lâu, tranh chấp thương mại Trung-Mỹ, Trung-Âu liên tiếp xảy ra, Bạc Hy Lai thường xuyên xuất hiện trong các cuộc đàm phán quốc tế và trên truyền thông, rất dễ trở thành một quan chức ngôi sao”.
Sau đó, thứ ông đưa ra để phản bác lại là chuyện ông ấy lười biếng, “buổi sáng ngủ”. Điều này khá thú vị: ngay cả những người đối đầu với ông ấy cũng chẳng ai mắng ông ấy lười. Tin đồn này ông nghe từ đâu vậy? Những người từng làm việc ở Bộ Thương mại năm đó có thể ra nói rõ.
Chuyện mắng người thì ông nói đúng. Chính tôi cũng từng nghe ông ấy mắng người khác là “đồ vô dụng”. Ông ấy cực kỳ nghiêm khắc với công việc: làm được thì làm, không làm được thì rời đi. Đúng sai thế nào là một chuyện, nhưng đó là thói quen làm việc của ông ấy. Ông lại kéo chuyện đó sang cái gọi là ý thức đẳng cấp. Chẳng lẽ Musk hay Steve Jobs cũng từng mắng người, vậy tất cả đều là vì ý thức đẳng cấp hay sao?
Ông giải thích rằng từ nhỏ ông ấy đã “cảm thấy hệ thống này vốn thuộc về gia đình mình”. Nhưng từ nhỏ, mẹ ông ấy, tức bà nội tôi, đã bị Hồng vệ binh hành hạ đến chết. Như vậy cũng gọi là “thế giới thuộc về gia đình mình” hay sao?
“Trùng Khánh: Dùng chính trị địa phương để đối ca với Bắc Kinh”
Trong giới chính trị, bất kỳ hành động nào cũng có thể bị phân tích thành động cơ chính trị. Chuyện này rất khó nói cho rành rẽ. Nhưng còn một cách giải thích trực tiếp hơn: ông ấy làm những việc đáng lẽ phải làm. Khi đó Trùng Khánh phải đối mặt với một vấn đề căn bản là thiếu pháp trị để giữ yên dân. Đó là điểm khởi đầu của mọi phát triển. Những vụ án mạng tồn đọng, vấn đề súng ống, thế giới ngầm đan xen với các mối quan hệ chính thức - tất cả đều là những vấn đề có thật, chứ chẳng phải sau này mới được dựng lên. Những vấn đề ấy từ bao đời đã rất khó giải quyết; xét về chính trị, điều này thực ra hoàn toàn trái với điều ông nói: chẳng những không dễ biến thành thành tích, người đứng ra làm còn phải trả một cái giá chính trị rất nặng.
Ông nói cha tôi dám “hát ngược điệu với Bắc Kinh”. Thực ra Trung Quốc vốn đa dạng, có những khu đô thị giàu nhất thế giới nhưng cũng có những huyện còn rất lạc hậu. Không thể bắt mọi địa phương cùng hát một giai điệu. Đó cũng là lý do Trung Quốc có một hệ thống tài khóa phân quyền. Quảng Đông phải xử lý ngoại thương và nâng cấp công nghiệp; Sơn Tây mắc kẹt trong quỹ đạo tài nguyên; Đông Bắc phải gánh hệ thống doanh nghiệp nhà nước và vấn đề dân số; Quý Châu trước hết phải giải quyết đường sá và đói nghèo. Cấu trúc kinh tế của mỗi tỉnh, mỗi thành phố khác nhau, những vấn đề phải đối mặt cũng khác nhau.
Cha tôi trước nay vẫn như vậy: đến núi nào thì hát điệu của núi ấy. Ông không đem cách làm ở Trùng Khánh áp vào Đại Liên, cũng không đem cách làm ở Đại Liên áp vào Trùng Khánh. Còn chuyện “hát đỏ”, tôi đã nói rồi, ban đầu chỉ xuất phát từ mong muốn đề cao một chút tinh thần, nhưng về sau mọi thứ phát triển ngoài kiểm soát và bị đẩy sang cực tả.

Nhận xét
Đăng nhận xét