Chuyển đến nội dung chính

FB. Hien Minh: Pol Pot Kiến trúc sư của một trong những cuộc diệt chủng đẫm máu nhất thế kỷ 20

Pol Pot Kiến trúc sư của một trong những cuộc diệt chủng đẫm máu nhất thế kỷ 20

Trong lịch sử thế kỷ 20, có những cái tên gợi lên một trong những trang sử đẫm máu nhất mà con người từng gây ra cho chính đồng loại mình. Pol Pot là một trong số đó. Dưới sự lãnh đạo của ông, Khmer Đỏ đã tiến hành một cuộc cách mạng cực đoan, kéo theo những cuộc cưỡng bức di dời, lao động cưỡng bức, đàn áp, hành quyết và thanh trừng trên quy mô chưa từng có trong lịch sử Campuchia.

Chế độ Khmer Đỏ cầm quyền từ ngày 17 tháng 4 năm 1975 đến ngày 7 tháng 1 năm 1979, tức 3 năm 8 tháng 20 ngày. Trong thời gian đó, khoảng 1,5–2 triệu người đã chết hoặc bị giết; Yale ước tính khoảng 1,7 triệu người, tương đương khoảng 21% dân số Campuchia. Đây là một trong những thảm họa nhân khẩu học và nhân đạo nghiêm trọng nhất của thế kỷ 20.

Cuộc đời Pol Pot 

Pol Pot sinh ngày 19 tháng 5 năm 1925 tại làng Prek Sbauv, tỉnh Kampong Thom, với tên khai sinh là Saloth Sar. Ông là con thứ tám trong chín anh chị em của một gia đình nông dân sở hữu ruộng đất trù phú — tức là thuộc tầng lớp khá giả, không phải bần cùng. Nghịch lý đầu tiên trong cuộc đời ông nằm ngay ở đây: người sau này hô hào xóa bỏ mọi đặc quyền giai cấp lại xuất thân từ gia đình có đặc quyền, có quan hệ mật thiết với cung đình hoàng gia Campuchia — chị họ từng là vũ nữ hoàng gia và thứ phi của Vua Sisowath Monivong.

Năm 9 tuổi, Saloth Sar được đưa về Phnom Penh, trải qua một năm tu tập tại tu viện Phật giáo Wat Botum Vaddei, rồi theo học trường Công giáo tư thục École Miche. Ông không phải học sinh xuất sắc — thi trượt vào trường trung học danh tiếng Lycée Sisowath và phải chuyển sang học trường kỹ thuật. Hai thiết chế bao bọc toàn bộ thời thơ ấu của ông — chế độ quân chủ hoàng gia và nền giáo dục Pháp-Công giáo — sẽ là hai thứ đầu tiên bị ông triệt hạ khi nắm quyền. Đây là mâu thuẫn không thể giải thích bằng lý trí thông thường.

Paris — Nơi một ý thức hệ quái dị hình thành

Năm 1949, Saloth Sar nhận học bổng sang Pháp học kỹ thuật vô tuyến điện tại trường EFREI ở Paris. Đây là bước ngoặt định hình toàn bộ tư tưởng của ông — và là bi kịch của hàng triệu người Campuchia.

Tại Paris đang sục sôi tinh thần cánh tả hậu Thế chiến II, Saloth Sar gia nhập Đảng Cộng sản Pháp và cùng những người Campuchia lưu vong như Ieng Sary, Hou Yuon, Son Sen lập nhóm nghiên cứu chủ nghĩa Marx bí mật. Nhưng điều ông ta tiếp nhận không phải là chủ nghĩa Marx kinh điển với lý luận kinh tế phức tạp, mà là hai thứ nguy hiểm hơn nhiều.

Thứ nhất, ông bị ám ảnh bởi Thời kỳ Khủng bố của Cách mạng Pháp, đặc biệt là hình mẫu Maximilien Robespierre, người tin rằng bạo lực tuyệt đối là công cụ thanh lọc xã hội cần thiết. Thứ hai, tháng 8 năm 1952, dưới bút danh "Khmer Daeum" (Người Khmer Nguyên thủy), ông xuất bản tiểu luận đầu tay mang tên 'Quân chủ hay Dân chủ?' trên tờ Khemarak Nisat. Dù bài viết bề ngoài ca ngợi dân chủ và kịch liệt đả kích chế độ quân chủ chuyên chế của Hoàng gia Sihanouk, nhưng việc lựa chọn cái tên 'Khmer Nguyên thủy' đã sớm bộc lộ một nỗi ám ảnh thầm kín: khát vọng tìm kiếm sự thuần khiết tuyệt đối của bản sắc Khmer. Mầm mống của chủ nghĩa dân tộc cực đoan này, khi kết hợp với tư duy bạo lực thanh trừng, sẽ biến thành nhiên liệu chính cho lò thiêu diệt sau này.

Do bỏ bê học hành, ông thi trượt 3 năm liên tiếp, bị tước học bổng và buộc phải về nước năm 1953 mà không có một tấm bằng nào. Nhưng ông mang về thứ còn nguy hiểm hơn bất kỳ tấm bằng nào: một ý thức hệ sẵn sàng giết người nhân danh lý tưởng.

Trở về Campuchia

Về nước, Saloth Sar chọn cách hoạt động hai mặt. Bề ngoài, ông dạy học tại trường tư thục Chamraon Vichea ở Phnom Penh từ 1956 đến 1963 — được học sinh yêu mến, đồng nghiệp khen ngợi là người thầy điềm đạm, ân cần, mực thước. Bề trong, ông đang âm thầm thâu tóm quyền lực trong Đảng Cộng sản Campuchia.

Năm 1962, Tổng Bí thư đảng Tou Samouth bị cảnh sát bắt và biến mất bí ẩn — nhiều tài liệu lịch sử chỉ ra chính phe của Saloth Sar đã chỉ điểm để dọn đường. Đầu năm 1963, tại đại hội đảng họp bí mật trong một ga tàu hỏa ở Phnom Penh, Saloth Sar chính thức trở thành Tổng Bí thư. Ông đã đến đỉnh quyền lực bằng con đường mà ông sẽ áp dụng xuyên suốt cuộc đời: bí mật, kiên nhẫn và không ngại thanh trừng bất kỳ ai cản đường.

Trước sự truy lùng của cảnh sát mật Hoàng thân Sihanouk, giữa năm 1963, ông rút vào bí mật rồi dời căn cứ lên rừng sâu vùng Đông Bắc Ratanakiri. Tại đây, những năm tháng sống giữa các bộ tộc thiểu số Khmer Loeu đã khiến ông bị mê hoặc bởi lối sống nguyên thủy: không tiền tệ, không thương mại, hoàn toàn tự cung tự cấp. Ông quyết định đây chính là hình mẫu lý tưởng mà cả một đất nước 7 triệu người phải được đặt vào.

Chiếm quyền

Khi Tướng Lon Nol đảo chính năm 1970 với hậu thuẫn của Mỹ, Campuchia bị kéo thẳng vào vòng xoáy Chiến tranh Việt Nam. Các chiến dịch ném bom rải thảm của không quân Mỹ — Operation Menu và Freedom Deal — tàn phá nông thôn Campuchia, cướp đi sinh mạng của hàng chục nghìn dân thường và biến hàng trăm nghìn thanh thiếu niên tức giận, mồ côi, không có gì để mất thành lực lượng tuyển quân vô tận cho Pol Pot.

Ngày 17 tháng 4 năm 1975, quân Khmer Đỏ tiến vào Phnom Penh. Người dân đổ ra đường vẫy hoa mừng những người mà họ tưởng là đến mang lại hòa bình sau nhiều năm chiến tranh. Họ không biết rằng đây là ngày mở màn cho thảm họa tệ hơn bất kỳ cuộc chiến nào họ từng trải qua.

Tội ác của Pol Pot 

"Year Zero" — Xóa sạch một nền văn minh trong 72 giờ

Chưa đầy 72 giờ sau khi tiến vào Phnom Penh, Khmer Đỏ dùng họng súng xua đuổi toàn bộ hơn 2 triệu cư dân ra khỏi thủ đô. Bệnh nhân đang nằm trên bàn mổ bị đẩy ra đường, sản phụ mới sinh bồng con bước đi giữa cái nóng tháng 4, người già ngồi xe lăn bị lật xuống lề đường. Lý do được đưa ra là: "Mỹ sắp ném bom". Sự thật là Pol Pot đã lên kế hoạch sơ tán từ đầu thập niên 1970 như một phần không thể tách rời trong bản thiết kế "xã hội lý tưởng" của ông. Ít nhất 20.000 người chết kiệt sức, đói khát và thiếu thuốc men ngay trên đường tản cư.

Pol Pot tuyên bố "Năm Số Không" (Year Zero) — lịch sử bắt đầu lại từ ngày 17/4/1975. Mọi thứ thuộc về quá khứ phải bị xóa sạch:

Tiền tệ bị bãi bỏ hoàn toàn; Ngân hàng Quốc gia Campuchia bị đánh sập bằng thuốc nổ.

Trường học, bệnh viện, chợ búa đóng cửa; y học hiện đại bị cấm, thuốc men bị tịch thu.

Tôn giáo bị triệt tiêu — chùa chiền biến thành kho thóc, trại giam, chuồng gia súc.

Gia đình bị coi là mầm mống ích kỷ cá nhân; trẻ em từ 6–8 tuổi bị tách khỏi cha mẹ để nhồi sọ tư tưởng và huấn luyện làm tai mắt chỉ điểm.

Mọi tài sản cá nhân, từ chiếc đồng hồ đến sợi dây chuyền, đều bị tịch thu làm của chung cho Angkar — "Tổ chức" vô hình, vô danh, toàn quyền sinh sát, mà phần lớn người dân Campuchia không biết đứng sau là Pol Pot cho đến tận năm 1977.

Tội ác chống lại loài người — Biến một đất nước thành trại khổ sai

Toàn bộ Campuchia trở thành một trại lao động ngoài trời khổng lồ. Người dân bị chia thành các "hợp tác xã" và bị bắt làm việc 12–15 giờ mỗi ngày trên các công trình thủy lợi đào bằng tay, ruộng lúa, đập nước — với khẩu phần ăn chỉ gồm một bát cháo loãng mỗi ngày.

Pol Pot áp đặt chỉ tiêu sản xuất hoàn toàn phi thực tế: 3 tấn thóc mỗi héc-ta mà không có phân bón hóa học hay máy móc hiện đại, chỉ bằng bàn tay người và cuốc. Khi mùa màng thất bại — điều không thể tránh khỏi — thay vì thừa nhận chính sách sai, ông kết luận rằng có kẻ phản bội phá hoại. Và thế là máy chém của thanh trừng lại chạy thêm một vòng nữa.

Tội danh chết người có thể là bất cứ thứ gì: đeo kính (dấu hiệu của trí thức), có bàn tay không chai sạn (dấu hiệu không phải nông dân), biết tiếng nước ngoài, có bằng cấp, hay đơn giản là nhìn lính Khmer Đỏ với ánh mắt sai. Đến năm 1979, chỉ còn chưa đầy 50 bác sĩ y khoa sống sót trên toàn lãnh thổ Campuchia.

Khẩu hiệu cai trị của Angkar nói tất cả về giá trị mà chế độ này đặt vào mạng sống con người: "Giữ mày chẳng được lợi gì, diệt mày chẳng mất mát chi."

Tội ác diệt chủng — Hệ thống giết người được thiết kế từ trên xuống

Nhà tù Tuol Sleng (S-21) và Cánh đồng chết

Trung tâm của bộ máy hủy diệt là Nhà tù Tuol Sleng (S-21) — một trường trung học ở Phnom Penh được cải tạo thành trại tra tấn đầu não, đặt dưới sự chỉ huy của Kaing Guek Eav, hay Duch. Từ 1975 đến 1979, hơn 18.000 người bị đưa vào đây — trong đó có cả các ủy viên trung ương, tư lệnh quân khu từng tuyệt đối trung thành với Pol Pot. Chỉ khoảng 12 người sống sót.

Các biện pháp tra tấn tại S-21 bao gồm: rút móng tay, chích điện vào bộ phận sinh dục, dìm nước, treo ngược xả vào thùng phân, và rút cạn máu nạn nhân để phục vụ thí nghiệm. Tất cả đều nhằm mục đích ép buộc nạn nhân ký vào bản thú tội phản cách mạng hư cấu rồi sau đó đưa đến Cánh đồng chết Choeung Ek.

Tại Choeung Ek và hơn 300 bãi chôn lấp tập thể khác trên khắp Campuchia, khoảng 17.000 người bị hành quyết chỉ riêng tại địa điểm này. Để tiết kiệm đạn, Khmer Đỏ dùng xà beng, cuốc, gậy sắt đánh gãy cổ sau gáy, hoặc dùng sống dao cứa cổ. Trẻ sơ sinh bị lính nắm chân đập đầu vào "cây Chankiri" trước mặt những người mẹ buộc phải đứng nhìn.

Diệt chủng sắc tộc và tôn giáo

Pol Pot muốn tạo ra một chủng tộc Khmer "thuần khiết" — và điều đó có nghĩa là xóa bỏ hoặc tiêu diệt mọi cộng đồng không phải Khmer thuần túy.

Người Chăm Hồi giáo chịu số phận tàn khốc nhất. Khmer Đỏ ra lệnh giải tán toàn bộ các làng Chăm, ép họ phải ăn thịt lợn, đốt kinh Quran, san phẳng nhà thờ Hồi giáo. Ai từ chối thực hiện bị xử tử ngay lập tức. Ước tính 36–50% dân số người Chăm — tương đương 100.000 đến 250.000 người — đã bị thảm sát. Lệnh của Angkar phát đi bằng những ngôn từ không thể hiểu sai: "Dân tộc Chăm không còn tồn tại trên đất Kampuchea. Quốc tịch, ngôn ngữ, phong tục và tôn giáo Chăm phải bị bãi bỏ ngay lập tức."

Người gốc Hoa: Khoảng 200.000 trong tổng số 400.000 người gốc Hoa tại Campuchia thiệt mạng — vừa bị coi là dân tộc ngoại lai, vừa bị gán nhãn tư sản bóc lột.

Người gốc Việt: Hơn 150.000 người bị trục xuất ngay sau 17/4/1975. Số còn lại khoảng 20.000 người không kịp rời đi gần như bị xóa sổ hoàn toàn đến năm 1978. Pol Pot công khai coi người Việt là "kẻ thù truyền kiếp mang bản chất sinh học không thể cải tạo."

Phật giáo — quốc giáo của Campuchia — bị tận diệt có hệ thống. Hơn 60.000 nhà sư bị cưỡng bức hoàn tục, hàng nghìn vị phản kháng bị hành quyết bí mật. Hơn 3.000 ngôi chùa trên khắp đất nước bị phá hủy hoặc chuyển thành kho thóc. Kinh điển viết trên lá buông bị đốt, tượng Phật cổ bị đập nát.

Tội ác chiến tranh — Thảm sát người Việt Nam

Bị thôi thúc bởi ảo tưởng phục hưng đế chế Angkor và tâm lý bài Việt bệnh hoạn, Pol Pot không chỉ gây tội ác với đồng bào mình mà còn phát động chiến tranh xâm lược trực tiếp vào Việt Nam.

Tháng 5/1975, ngay sau khi miền Nam Việt Nam giải phóng, quân Khmer Đỏ đổ bộ đánh chiếm đảo Phú Quốc và Thổ Chu, bắt cóc và thảm sát hơn 500 dân thường Việt Nam. Từ 1977 đến 1978, các cuộc pháo kích và đột kích quy mô sư đoàn liên tục diễn ra dọc toàn tuyến biên giới Tây Nam.

Đỉnh điểm là vụ thảm sát Ba Chúc tại huyện Tri Tôn, An Giang, tháng 4/1978. Trong 12 ngày chiếm đóng (18/4–30/4/1978), quân Pol Pot đã sát hại dã man 3.157 thường dân vô tội — phần lớn là phụ nữ, người già và trẻ em trốn trong chùa Tam Bửu, chùa Phi Lai và các triền núi. Nạn nhân bị bắn, chém bằng lưỡi lê, đập đầu bằng gậy sắt hoặc thiêu sống; phụ nữ bị cưỡng hiếp tập thể rồi tra tấn đến chết. Một cuộc tàn sát đến mức gần như tuyệt tự toàn bộ các gia đình, chỉ có một số rất ít người sống sót hy hữu nhờ lẩn trốn sâu trong các hang đá hiểm trở hoặc nén đau thương nằm bất động dưới đống thi thể đẫm máu của người thân.

Trên đài phát thanh Phnom Penh, Pol Pot công khai phát đi khẩu hiệu diệt chủng: "Mỗi người Campuchia giết 30 người Việt Nam thì chỉ cần 2 triệu lính Campuchia là xóa sổ 50 triệu dân Việt Nam."

Ngày 23/12/1978, sau khi tập đoàn Pol Pot huy động 10 sư đoàn ồ ạt tấn công xâm lược toàn tuyến biên giới Tây Nam, Quân đội Nhân dân Việt Nam đã giáng trả mãnh liệt rồi chính thức phát động cuộc tổng phản công chiến lược quy mô lớn vào ngày 25/12/1978, phối hợp cùng Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia. Chỉ sau hai tuần tiến công thần tốc, ngày 7/1/1979, thủ đô Phnom Penh được giải phóng. Cơn ác mộng Khmer Đỏ chính thức khép lại sau đúng 3 năm 8 tháng 20 ngày, nhưng vết thương hủy diệt mà nó để lại cho nhân loại thì vĩnh viễn không bao giờ lành hẳn.

Bộ óc của một kẻ cuồng tín

Ông ta nghĩ gì trong đầu?

Điều làm Pol Pot trở nên nguy hiểm hơn bất kỳ bạo chúa tham lam hay độc tài hung hãn nào là ông ta không nghĩ mình đang làm điều ác. Ông sống tương đối khổ hạnh, không chuộng xa xỉ, không xây cung điện, không tích lũy của cải. Đến tận cuối đời, trong cuộc phỏng vấn năm 1997, ông vẫn tuyên bố: "Lương tâm tôi trong sạch. Tôi đến để tiến hành đấu tranh, không phải để giết người."

Hệ tư tưởng của ông là sự kết hợp của ba nguồn:

Chủ nghĩa nông nghiệp nguyên thủy: Pol Pot tin rằng đô thị, thương mại, tri thức học thuật và công nghệ là nguồn gốc của mọi tha hóa. Những năm sống giữa các bộ tộc thiểu số ở Ratanakiri đã thuyết phục ông rằng xã hội tự cung tự cấp, không tiền tệ, không giai cấp là hình mẫu lý tưởng. Từ đó ông xây dựng một học thuyết hoàn toàn phản khoa học: một đất nước 7 triệu người có thể "trở về năm số không" bằng ý chí cách mạng mà không cần bất kỳ kiến thức nông nghiệp thực tế nào.

Chủ nghĩa dân tộc Khmer cực đoan: Ẩn dưới lớp vỏ cộng sản là nỗi ám ảnh về một dân tộc Khmer "thuần khiết" vĩ đại bị tha hóa bởi ngoại bang. Ông khao khát phục hưng đế chế Angkor và coi người Việt Nam như kẻ thù sinh học không thể cải tạo. Đây là nguồn gốc của những vụ thảm sát biên giới — không phải chiến thuật chiến tranh mà là hệ quả logic của một chứng hoang tưởng chủng tộc được thể chế hóa.

Tư duy bạo lực thanh tẩy kiểu Robespierre: Pol Pot không xem bạo lực là phương tiện bất đắc dĩ — ông xem nó là công cụ thanh lọc cần thiết và đúng đắn về mặt đạo đức. Giống như Robespierre của Cách mạng Pháp, ông tin rằng một xã hội lý tưởng chỉ có thể được xây dựng sau khi mọi "yếu tố ô nhiễm" bị loại bỏ triệt để. Và khái niệm "ô nhiễm" của ông thì mở rộng đến vô tận: từ quan chức chế độ cũ, đến trí thức, đến thiểu số sắc tộc, đến chính những đồng chí thân cận nhất của ông.

Tại sao lại tàn bạo đến vậy?

Bốn cơ chế tâm lý và cấu trúc quyền lực đã cộng hưởng để tạo ra một bộ máy giết người không có điểm dừng:

Thứ nhất, phi nhân hóa đối tượng: Pol Pot dùng ngôn ngữ sinh học để mô tả những người ông muốn tiêu diệt. Trí thức là "vi trùng", người dân thành thị là "ký sinh", các nhóm thiểu số là "cỏ dại". Khi đã không còn nhìn nhận nạn nhân là đồng loại, hành vi giết người trở thành hành vi "khử trùng" — một công việc vệ sinh cần thiết, không cần cảm xúc.

Thứ hai, vòng lặp hoang tưởng tự nuôi dưỡng: Khi chính sách thất bại — mà nó buộc phải thất bại vì hoàn toàn phản thực tế — Pol Pot không bao giờ nhìn vào bản thân mình. Ông kết luận: có kẻ phá hoại bên trong. Và thế là thanh trừng bắt đầu. Thanh trừng làm bộ máy rối loạn, sản xuất sụp đổ thêm, nạn đói nặng hơn, và vòng lặp lại từ đầu. Đây là vòng xoáy điên rồ tự nuôi sống bằng máu của chính những người mà nó tuyên bố bảo vệ.

Thứ ba, chai sạn đạo đức từ chiến tranh tích lũy: Pol Pot và các chỉ huy Khmer Đỏ đã sống hàng thập kỷ trong rừng, chứng kiến bom Mỹ san phẳng làng mạc, chiến đấu trong điều kiện cực khắc. Khi tuyển mộ những thanh thiếu niên mồ côi, mù chữ, căm thù vì chiến tranh, họ không khó để biến những con người này thành công cụ giết người không còn khả năng thấu cảm. Bạo lực đã được bình thường hóa đến mức nó không còn cần lý do.

Thứ tư, quyền lực tuyệt đối trong bóng tối hoàn toàn: Không có hiến pháp thực chất, không có tòa án độc lập, không có báo chí, không có bất kỳ tiếng nói phản biện nào tồn tại. Bản thân Pol Pot hoạt động trong bóng tối dưới danh nghĩa "Angkar" — một thực thể vô hình, vô danh, vô trách nhiệm. Khi không ai biết kẻ đứng sau là ai, không có cơ chế nào kiểm soát được, và người cầm quyền đã mất khả năng nhìn nhận thực tại thì sự tàn bạo sẽ không có điểm dừng nào về mặt logic.

Pol Pot qua đời ngày 15 tháng 4 năm 1998 trong một căn lán rách nát tại biên giới Campuchia-Thái Lan — bị chính đồng bọn phế truất, bị quản thúc bởi viên tướng mà ông ta từng sai bảo, không bao giờ ra trước tòa án. Nguyên nhân cái chết — suy tim hay tự sát bằng thuốc — không bao giờ được xác minh chính thức vì thi thể bị hỏa thiêu vội vã trên đống rác và lốp xe cũ cạnh bìa rừng. Một kết thúc nhục nhã, nhưng quá nhẹ nhàng so với những gì ông ta đã làm.

Năm 2018, Tòa án ECCC — thiết chế tư pháp đặc biệt dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc — đã tuyên án tù chung thân đối với hai thủ lĩnh tối cao còn sống là Nuon Chea và Khieu Samphan. Phán quyết lịch sử này chính thức kết tội Khmer Đỏ phạm tội ác diệt chủng đối với cộng đồng người Chăm Hồi giáo và cộng đồng người gốc Việt, cùng với hàng loạt tội ác chống lại loài người đối với chính đồng bào Khmer. Đây là lần đầu tiên một tòa án quốc tế sử dụng định danh pháp lý chuẩn mực nhất của tội 'Diệt chủng' để tuyên phạt chế độ Khmer Đỏ. Pol Pot đã chết trong rừng sâu trước khi phải bước ra vành móng ngựa, nhưng lịch sử và công lý quốc tế đã có phán quyết không thể đảo ngược của riêng mình.

Điều đáng suy ngẫm nhất trong toàn bộ câu chuyện về Pol Pot không phải là sự tàn bạo của một cá nhân — mà là cách mà một ý thức hệ không tưởng có thể biến con người bình thường thành cỗ máy hủy diệt. Pol Pot không phải ác nhân theo nghĩa bản năng. Ông ta là người thầy được yêu mến, trí thức đã đọc Marx và Robespierre, người yêu nước theo cách hiểu của riêng mình. Chính vì vậy mà ông ta nguy hiểm hơn bất kỳ tên cướp hay bạo chúa tham lam nào: ông ta hành động với niềm tin tuyệt đối vào sự đúng đắn của mình.

Lịch sử Campuchia dưới chế độ Pol Pot là bằng chứng sống về một nghịch lý bi thảm: không có tội ác nào khủng khiếp hơn tội ác được thực hiện nhân danh một lý tưởng hoàn hảo. Khi một học thuyết sẵn sàng coi rẻ sinh mạng của từng cá nhân cụ thể — người đang đứng trước mặt bạn, đang thở, đang run rẩy — để đổi lấy một bức tranh trừu tượng về tương lai, thì đích đến cuối cùng của học thuyết đó không bao giờ là thiên đường. Nó luôn luôn là cánh đồng chết.

https://macmillan.yale.edu/gsp/cambodian-genocide-program

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?

Link: https://www.facebook.com/share/p/14bTWDhbQqD/ 🔏VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?  1. Bà hàng nước rốn rùa thủ thỉ kể: Theo bản tin của thông tấn xã vỉa hè, sơ bộ khoảng 20 tờ báo đăng tin bài khen ngợi "Chuyện với Thanh" của tác giả Nguyễn Thành Nam do Nxb Hội Nhà văn phát hành. Đã có 31 tin bài phải gỡ bỏ và các báo buộc phải đính chính, xin lỗi bạn đọc. Một sự kiện vô tiền khoáng hậu dịp Báo chí Cách mạng Việt Nam sinh nhật 101 tuổi.  Hầu hết các báo lớn của Trung ương và địa phương đều thủng lưới: Nhân dân, Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Văn hoá, Dân trí, Vietnamnet, VNXpress, Sài Gòn giải phóng... và cả Đăk Lăk trên đỉnh Tây Nguyên.  Những chiến sĩ canh gác trên mặt trận văn hoá ê chề thất thủ. Có tờ báo đứng đầu binh chủng cũng lập kỷ lục đá phản lưới nhà tới 6 bàn liên tiếp. Lại có cầu thủ vừa đá phản lưới nhà vừa làm tung lưới đội đá thuê. Cú sút nào cũng mãn nhãn!  2. Vì sao các báo thủng lưới hàng loạt như vậy?  Nguyên nhâ...

Nguyễn Trọng Tạo - TẠI SAO ĐÔNG LA BỊ CƯ DÂN MẠNG “NÉM ĐÁ”?

Link :  http://nguyentrongtao.info/2014/12/30/tai-sao-dong-la-bi-cu-dan-mang-nem-da/ NTT:  M ấy hôm nay, sau khi Đông La công bố trên  blog của mình việc bị BCH Hội Nhà Văn VN không kết nạp vào Hội, và Đơn khiếu nại gửi các tổ chức và các nhà lãnh đạo VHNT, chính trị, tư tưởng… lập tức bị cư dân mạng “ném đá” tơi bời. Có người gọi Đông La là “thằng đa lông”, có người gọi là “thằng điên”, có người gọi là “dư lợn viên”, có người gọi là “con lừa”… Nhà thơ Lệ Bình viết: Tôi có cảm giác lý trí con người không còn tồn tại trong Đông  La, khi ông tự  khoe mình là “đại tài”, … và gọi các ông Nguyên Ngọc, Lê Hiếu Đằng … đáng tuổi bố mình bằngthằng, chửi bới Trần Mạnh Hảo, Phạm Xuân Nguyên , Thu Uyên…là chó… Tò mò, tôi vào blog  Đông La  và đọc mộ lát. Xin trích một số đoạn từ các bài viết của Đông La để ai chưa biết thì đọc xem có đáng “ném đá” hắn không: “Đông La ngày đêm trằn trọc viết bảo vệ chế độ thế mà một khúc xương cũng không được gặm”. ...

Nam Đan - Ưu tư diễn nghĩa

Link : http://www.procontra.asia/?p=4227 Tháng 4 25, 2014 Nam Đan Giờ là những ngày cuối của tháng Tư. Nă m   nào cũng vậy, càng đến gần ngày 30 tháng Tư tôi lại có cảm giác bất thường, ngột ngạt, bực bội. Mà không phải chỉ riêng mình có cảm giác đó. Nhìn quanh, tôi thấy bạn bè, người thân cũng vậy, và cả đời sống quanh tôi cũng vậy. Mở ti-vi lên là thấy xe tăng, bom đạn, cờ hoa. Báo chí cũng vậy, có vơi đi phần nào, nhưng cũng vậy. Hò hét, hoan hô. Đứng trên vũng máu hát   ca , nhảy múa lăng xăng mãi nếu không thấy trơ trẽn, thì cũng phải mệt và nhàm! Năm nay là năm thứ 39 kể từ ngày 30/04/1975, cái biến cố làm thay đổi vận mệnh của từng số phận và của cả dân tộc. Tôi nghĩ, cái ngày bất thường trong ký ức ấy sẽ chẳng bao giờ trở nên bình thường. Ở bên này vĩ tuyến 17 cũng như bên kia. Với người Việt ở trong nước cũng như người Việt ở hải ngoại. Tôi vừa đọc bài “ Ưu tư ngày 30-4 ” của tác giả Nguyễn Minh Hòa, ở blog   Quê Choa . Theo như nội dung của bài viết...