💥Nhân cái chết của Lý Huỳnh, tuy ông không thuộc giới cải lương, nhưng tôi chợt nhớ đến một nhận xét của một ký giả kịch trường về nguyên nhân dẫn đến sự tàn lụi của môn nghệ thuật cải lương – một loại hình từng rất được ưa chuộng ở Miền Nam trước 1975.
Lý Huỳnh, diễn viên điện ảnh Việt Nam, nổi tiếng nhờ vai ác “Trung úy Xăm” trong bộ phim tuyên truyền Hòn Đất, vừa qua đời. Trên mạng xã hội, nhiều người bày tỏ sự thương tiếc, nhưng cũng không ít ý kiến phê phán vì vai diễn ấy vốn là nhân vật tưởng tượng, được tạo dựng gượng ép với mục đích tuyên truyền.
Trong nghệ thuật thứ bảy ở các nước có nền điện ảnh phát triển, để thành công trong một vai diễn, diễn viên thường phải nghiên cứu, tìm hiểu sâu về nhân vật: Phong thái, cách nói năng, tâm lý, thậm chí có người sống lang thang một thời gian để nhập vai kẻ vô gia cư. Chính sự “đồng cảm” với nhân vật giúp họ thành công. Đạo diễn cũng cân nhắc kỹ khi chọn diễn viên, từ ngoại hình, khí chất đến tính cách, để vai diễn trở nên thuyết phục.
Nhưng “Trung úy Xăm” chỉ là nhân vật bịa đặt, không có cơ sở thật. Do đó, Lý Huỳnh không thể “đồng cảm” với nhân vật. Sự thành công của ông chỉ đến từ việc ông mang sẵn tính cách tương đồng với vai diễn này. Nói cách khác, ông không thật sự “diễn” mà chỉ phơi bày tính cách thực của chính mình. Thành công ấy không chỉ phục vụ sự nghiệp của bản thân ông mà còn góp phần vào công tác “nhồi sọ” thế hệ sinh sau 1975.
Từ vai diễn ấy, tôi nhớ lại câu chuyện về nguyên nhân cải lương suy tàn – theo nhận xét của nhạc phụ tôi, vốn là một ký giả chuyên viết mục “Sân khấu Điện ảnh” trên nhiều tờ báo miền Nam trước 1975. Ông là người tôi rất kính trọng về nhân cách cũng như khả năng nhận định. Tôi là con rể nhưng chỉ có dịp gặp ông lần đầu khi ông định cư tại Canada gần 30 năm trước, nhưng trong những ngày trò chuyện, tôi đã học hỏi được rất nhiều từ ông, đặc biệt về cải lương và hát bội – những môn nghệ thuật tôi vốn yêu thích từ lúc còn trẻ, dù sống ở miền Trung, rất ít cơ hội được thưởng thức.
Theo ông, khán giả cải lương không giống khán giả điện ảnh. Họ đến rạp để xem những nhân vật sống động như chính đời sống họ đang trải qua. Quan niệm về thiện – ác, nhân – nghĩa trong cải lương rất rõ ràng, và khán giả không dễ chấp nhận sự giả dối. Họ khóc, cười theo nhân vật vì họ tin vào sự thật được tái hiện trên sân khấu. Chính vì vậy, khi sau 1975, cải lương bị biến thành công cụ tuyên truyền, khán giả đã quay lưng.
Ông nhấn mạnh rằng các soạn giả đã dựng nên hình tượng “sĩ quan Ngụy” trong các vở tuồng xã hội như những kẻ gian ác, xảo trá, vô nhân tính. Nhưng người dân miền Nam từng sống, từng chứng kiến, và không ít thân nhân của họ từng là sĩ quan VNCH, nên họ dễ dàng nhận ra sự ngụy tạo. Họ phẫn nộ trước sự dối trá và từ chối bỏ tiền để xem những vở kịch xúc phạm và sỉ nhục họ.
Khán giả cải lương có thể “ghét” nhân vật phản diện, nhưng đó là cái ghét trong sự ngưỡng mộ, bởi họ biết diễn viên đã nhập vai thành công. Họ vẫn mong muốn thấy diễn viên ấy tiếp tục đóng những vai “kép độc” khác. Nhưng đối với các nhân vật “sĩ quan VNCH” đầy giả dối, sự “ghét” lại chuyển thành khinh bỉ dành cho chính diễn viên, vì họ thấy sự giả tạo phơi bày trên sân khấu.
Chính điều đó, theo ông, là nguyên nhân sâu xa làm khán giả rời bỏ cải lương, khiến loại hình nghệ thuật này tàn lụi dần. Và Lý Huỳnh, với vai “Trung úy Xăm” trong Hòn Đất, cũng thuộc về dòng nhân vật giả tạo ấy. Vai diễn giúp ông đoạt giải “Nam diễn viên chính xuất sắc” của điện ảnh tuyên truyền Việt Nam sau 1975, nhưng đồng thời cũng để lại một vết hằn không nhỏ trong ký ức người xem.
●Khang Do
=========

Nhận xét
Đăng nhận xét