Link: https://www.facebook.com/share/p/19Waf8iUC7/
Nội dung do AI tạo.
TẦU NGẦM ĐỨC !!!
Để nói về tàu ngầm Đức trong Thế chiến II, người ta không thể dùng hai chữ thất bại hay thành công một cách đơn giản. Nó là một câu chuyện về sự trỗi dậy gần như thần thoại và sự sụp đổ cũng bi tráng không kém, một lưỡi dao kề sát cổ họng Đế quốc Anh trong ba năm và sau đó tự gãy.
Khi chiến tranh bùng nổ vào tháng 9 năm 1939, nước Đức về cơ bản không có một hạm đội mặt nước đủ sức đối đầu với Hải quân Hoàng gia Anh. Đô đốc Erich Raeder mơ về những thiết giáp hạm Bismarck, Tirpitz, nhưng Đô đốc Karl Dönitz, Tư lệnh Lực lượng Tàu ngầm, lại nhìn ra một thực tế khác trần trụi hơn: nước Anh là một hòn đảo. Nó sống được là nhờ những đoàn tàu vận tải vượt Đại Tây Dương mang về lương thực, dầu mỏ, vũ khí, nguyên liệu thô từ Mỹ và các thuộc địa. Chỉ cần cắt được huyết mạch đó, nước Anh sẽ tự chết ngạt mà không cần một người lính Đức nào phải đổ bộ lên London. Đó là học thuyết chiến tranh tấn công bằng tàu ngầm, hay còn gọi là Tonnerkrieg - chiến tranh tấn công vào trọng tải.
Và trong giai đoạn đầu, học thuyết đó đã thành công đến mức đáng sợ.
Những chiếc U-boat, chủ yếu là Type VII nhỏ gọn, dài chỉ hơn 67 mét, với thủy thủ đoàn chưa tới 50 người, đã biến Đại Tây Dương thành một nghĩa địa tàu. Chúng không đi đơn lẻ như tàu ngầm thời Thế chiến I. Dönitz đã phát minh ra chiến thuật Rudeltaktik, mà người Anh gọi là Wolfpack - Bầy sói. Một chiếc U-boat đầu tiên phát hiện đoàn tàu vận tải sẽ không tấn công ngay. Nó sẽ bám theo như một con sói trinh sát, liên tục phát tín hiệu vô tuyến về sở chỉ huy ở Pháp, gọi cả bầy từ 10 đến 20 chiếc khác đang rải rác trên đại dương đến. Rồi khi đêm xuống, chúng sẽ đồng loạt trồi lên mặt nước, nơi chúng chạy nhanh hơn cả khi lặn, lướt vào giữa đoàn tàu vận tải với tốc độ 17 hải lý/giờ và phóng ngư lôi ở cự ly gần. Trong bóng tối hỗn loạn, tàu hộ tống Đồng Minh gần như mù lòa.
Giai đoạn 1939-1942 được chính các thủy thủ U-boat gọi là Die Glückliche Zeit - Thời kỳ Hạnh phúc. Hạnh phúc cho họ, nhưng là địa ngục cho Đồng Minh. Năm 1940, chỉ với chưa đầy 30 chiếc U-boat hoạt động cùng lúc, Đức đã đánh chìm 4,5 triệu tấn tàu Đồng Minh. Năm 1941, khi Anh đã bắt đầu tổ chức hộ tống tốt hơn, con số vẫn là hơn 4 triệu tấn. Và đỉnh điểm là năm 1942, khi Mỹ tham chiến nhưng lại chưa có kinh nghiệm chống ngầm, Dönitz tung ra đòn Operation Drumbeat - đánh thẳng vào bờ biển nước Mỹ. Tàu chở dầu, tàu hàng của Mỹ bị đánh chìm ngay trước ánh đèn neon của thành phố New York và Miami, đến mức người dân trên bờ còn nhìn thấy lửa cháy. Năm đó, 1.160 tàu với 6,3 triệu tấn bị nhấn chìm. Tổng cộng trong cả cuộc chiến, U-boat đã đánh chìm 2.779 tàu thương mại với gần 14,5 triệu tấn, chiếm tới 70% tổng số tàu Đồng Minh bị mất. Thủ tướng Winston Churchill, người đã trải qua trận Blitz, đã viết trong hồi ký rằng: "Thứ duy nhất khiến tôi thực sự kinh hoàng trong suốt cuộc chiến chính là mối đe dọa từ U-boat."
Thành công ấy đến từ ba yếu tố. Thứ nhất là sự yếu kém của Đồng Minh. Đầu chiến tranh, Anh thiếu trầm trọng tàu khu trục hộ tống, máy bay tuần tra tầm xa không đủ để bao phủ khoảng trống giữa Đại Tây Dương, radar còn sơ khai và sonar ASDIC chỉ hoạt động khi U-boat đã lặn. Thứ hai là chất lượng của U-boat và con người. Type VII là một kiệt tác kỹ thuật cân bằng giữa khả năng cơ động, độ bền và hỏa lực. Nó có thể lặn sâu hơn 200 mét, lặn nhanh trong 30 giây. Và những người điều khiển nó là những Ace huyền thoại như Otto Kretschmer, người đã đánh chìm 47 tàu với biệt danh "Silent Otto" vì thói quen tấn công không cần kính tiềm vọng, hay Günther Prien, người đã liều lĩnh luồn lách qua các tàu đắm để lọt vào căn cứ tưởng như bất khả xâm phạm Scapa Flow và đánh chìm thiết giáp hạm HMS Royal Oak. Thứ ba, là yếu tố tâm lý. U-boat không chỉ đánh chìm tàu, nó gieo rắc nỗi sợ hãi thường trực, buộc Đồng Minh phải dồn nguồn lực khổng lồ để bảo vệ từng đoàn tàu.
Nhưng lịch sử chiến tranh luôn là cuộc chạy đua công nghệ, và nước Đức đã thua trong cuộc đua đó.
Bước ngoặt đến vào đầu năm 1943. Đồng Minh đã hoàn thiện bộ ba vũ khí tử thần cho U-boat. Trên không, họ có radar centimetric 10cm đặt trên máy bay, có thể phát hiện một vật thể nhỏ như kính tiềm vọng từ cách xa hàng chục km, và đèn Leigh Light cực mạnh để chiếu sáng và ném bom U-boat đang nổi sạc pin vào ban đêm. Khoảng trống Đại Tây Dương - Air Gap - đã bị lấp kín bởi các máy bay ném bom B-24 Liberator tầm siêu xa và các tàu sân bay hộ tống nhỏ. Dưới mặt nước, sonar được cải tiến và vũ khí Hedgehog có thể phóng 24 quả bom chìm về phía trước, thay vì phải chạy qua mục tiêu như trước. Và trên mặt trận tình báo, Alan Turing và các nhà mật mã tại Bletchley Park đã giải được mã Enigma của Hải quân Đức, cho phép Đồng Minh biết trước vị trí của bầy sói và cho đoàn tàu đi vòng qua.
Tháng 5 năm 1943, được gọi là Black May - Tháng Năm Đen. Trong 30 ngày, 43 chiếc U-boat bị đánh chìm, gần một phần tư lực lượng đang hoạt động. Các thủy thủ Đức ra khơi và không trở về. Dönitz buộc phải rút toàn bộ U-boat khỏi Bắc Đại Tây Dương. Kể từ đó, Đại Tây Dương không còn là nơi đi săn, mà là nơi U-boat bị săn.
Dù Đức sau đó đã cố gắng với những công nghệ mang tính cách mạng như ống thở Schnorchel cho phép chạy diesel dưới mặt nước, ngư lôi tự dẫn T5 Zaunkönig, và đặc biệt là Type XXI - chiếc tàu ngầm đầu tiên thực sự được thiết kế để hoạt động hoàn toàn dưới nước với tốc độ ngầm 17 hải lý/giờ, nhanh hơn cả nhiều tàu hộ tống - thì tất cả đã quá muộn. Công nghiệp Mỹ lúc này đã đạt đến mức phi lý: một tàu Liberty được đóng chỉ trong 42 ngày, nhanh hơn bất kỳ U-boat nào có thể đánh chìm nó.
Kết thúc cuộc chiến là một bản cáo trạng đẫm máu cho lực lượng U-boat. Trong số 40.000 người lính đã phục vụ trên U-boat, 30.000 người đã nằm lại dưới đáy đại dương. Tỷ lệ tử vong 75%, cao nhất trong mọi quân binh chủng của Đức Quốc xã. Trong 1.162 chiếc U-boat đã được hoàn thành, 785 chiếc bị đánh chìm, phần lớn cùng với toàn bộ thủy thủ đoàn.
Vì vậy, nếu hỏi U-boat thành công như thế nào, câu trả lời là: nó đã thành công đến mức suýt nữa đã một mình thay đổi kết quả của Thế chiến II bằng cách bóp nghẹt nước Anh. Nó là minh chứng cho việc một vũ khí rẻ tiền, được sử dụng với một học thuyết táo bạo và những con người dũng cảm đến liều lĩnh, có thể thách thức cả một đế quốc hải quân hùng mạnh nhất thế giới. Nhưng nó cũng là minh chứng cho giới hạn của chiến tranh phi đối xứng: khi đối thủ huy động được toàn bộ sức mạnh công nghiệp và khoa học để đáp trả, thì sự dũng cảm đơn thuần sẽ chỉ dẫn đến sự hy sinh bi thảm.

Nhận xét
Đăng nhận xét