VIỆT NAM SANG NHẬT ĐÀM VŨ KHÍ NGHÌN TỶ — HAY CHỈ LÀ "HƯƠNG HOA CHO CÓ KHÓI"?
Từ ngày 12 đến 15/7/2026, Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Quốc phòng Phan Văn Giang có chuyến thăm chính thức 4 ngày tới Nhật Bản — chuyến thăm đầu tiên của người đứng đầu Bộ Quốc phòng Việt Nam tới xứ sở hoa anh đào sau tròn 5 năm. Trọng tâm nghị sự tại Tokyo được công bố rất thẳng thắn: bàn cụ thể chuyện chuyển giao trang bị và công nghệ quốc phòng. Chỉ riêng thông tin đó thôi cũng đủ khiến không ít người mường tượng ngay tới những hợp đồng vũ khí nghìn tỷ mang mác "Made in Japan" sắp cập bến Việt Nam. Nhưng nhìn vào lịch sử hợp tác cùng tư duy công nghiệp vốn nổi tiếng thận trọng của người Nhật, liệu đây có thực sự là một thương vụ chắc ăn, hay lại chỉ là một màn ngoại giao đẹp mã mà rỗng ruột?
Nếu chỉ lướt qua vài dòng tin ngắn trên báo chí chính thống, người ta rất dễ vẽ ra viễn cảnh màu hồng. Nhưng nhìn lại toàn bộ chặng đường hợp tác quốc phòng Việt - Nhật hơn một thập kỷ qua thì thực tế khác xa như vậy. Tin đồn về các thương vụ quân sự giữa hai bên đã xuất hiện trên mặt báo không biết bao nhiêu lần, nhưng số thương vụ "chết yểu" hay bị treo vô thời hạn cũng nhiều không kém, mà nguyên nhân sâu xa thì gần như chưa bao giờ được công bố rõ ràng.
Điều đó cho thấy một sự lệch pha rất rõ trong cách hai bên vận hành. Mua vũ khí, về nguyên tắc, cần một đối tác sòng phẳng: có tiền là có hàng, ký xong là giao ngay để đưa vào bảo vệ chủ quyền. Nhưng quan hệ quốc phòng Việt - Nhật lại thường kẹt trong vòng lặp quen thuộc: hội đàm cấp cao thì rôm rả, cam kết an ninh hàng hải thì sâu sắc, nhưng hễ tới lúc chốt chi tiết kỹ thuật, ký hợp đồng thật để giải ngân thì mọi thứ bỗng dưng chững lại không lý do.
Ví dụ tốn kém và rõ ràng nhất là dự án đóng 6 tàu tuần tra cho Cảnh sát biển Việt Nam, dùng vốn vay ODA ưu đãi từ Nhật hơn 36 tỷ yên — tương đương vài trăm triệu đô la. Thỏa thuận vay vốn được ký kết rầm rộ từ nhiều năm trước, nhưng tới giờ dự án vẫn bị trì hoãn không biết bao nhiêu lần. Đem so với Hàn Quốc thì thấy ngay sự khác biệt một trời một vực: người Hàn thực dụng kiểu nhà binh, sẵn sàng bán tàu cũ hoặc đóng mới, chuyển giao công nghệ nhanh gọn ngay khi bên mua có tiền. Còn tàu Nhật thì cứ vướng hết rào cản hành chính này tới yêu cầu kỹ thuật khắt khe khác, cộng thêm sự chậm trễ kéo dài từ các tập đoàn công nghiệp nặng Tokyo. Tới nay, 6 con tàu ấy đang ở đâu, bao giờ ra khơi trên Biển Đông vẫn là một câu hỏi chưa có lời đáp công khai. Công nghệ Nhật thì đỉnh thật, nhưng khoảng cách giữa một bản ghi nhớ hữu nghị với một khẩu súng thật sự khai hỏa trên chiến trường vẫn còn xa lắm.
Nhìn sang mảng dân sự sẽ càng thấy rõ tính cách này của người Nhật. Dù Honda, Toyota, Panasonic đã ăn sâu vào ký ức bao thế hệ người Việt từ thời mở cửa, cách người Nhật chuyển giao công nghệ vẫn luôn chậm, thận trọng, thậm chí bảo thủ — thua xa sự quyết đoán của người Hàn. Trên bản đồ FDI, Nhật dù đi trước rất sớm nhưng tới nay mới đạt hơn 70 tỷ đô, trong khi Hàn Quốc đã vượt lên gần 90 tỷ đô, riêng Samsung rót hơn 20 tỷ để biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất toàn cầu. Người Hàn thấy cơ hội là xuống tiền, dựng nhà máy cấp tốc; người Nhật thì cứ mãi đánh giá rủi ro, khảo sát năm này qua năm khác.
Câu chuyện ngành xe máy 30 năm qua là minh chứng sống động nhất. Thập niên 1990, các hãng Nhật từng hứa hẹn sẽ nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 60-80% và chuyển giao công nghệ lõi cho Việt Nam. Nhưng ba thập kỷ sau, tháo một chiếc xe máy "made in Vietnam" ra sẽ thấy nội địa hóa thực chất chỉ dừng ở thân vỏ, lốp, yên, chi tiết nhựa — những phần thâm dụng lao động nhưng lợi nhuận thấp. Còn động cơ, trục cam, bảng điều khiển — phần lõi giá trị cao nhất — vẫn nằm chặt trong tay các nhà cung cấp Nhật. Sau 30 năm, về cơ bản chúng ta vẫn chỉ đang lắp ráp và gia công thuê. Ngay cả Thái Lan, "thủ phủ ô tô Nhật" ở Đông Nam Á suốt hơn nửa thế kỷ, cũng chung cảnh ngộ: trở thành công xưởng lắp ráp khổng lồ mà chẳng có nổi một công nghệ lõi hay thương hiệu ô tô nội địa thực thụ.
Nếu với công nghệ dân sự mà người Nhật đã thận trọng đến vậy, thì công nghệ quốc phòng — nhạy cảm gấp bội — càng khó lòng chốt nhanh trong vài cuộc họp. Vũ khí Nhật hiện đại, đắt đỏ, nhưng xuất khẩu vũ khí của họ vẫn bị trói buộc bởi hiến pháp hòa bình và quy trình phê duyệt rườm rà trong nước. Vì vậy, dù chuyến thăm 4 ngày của Bộ trưởng Phan Văn Giang mang ý nghĩa quan trọng, nhiều khả năng nó vẫn thiên về xây dựng lòng tin chiến lược và duy trì đối thoại cấp cao, hơn là kỳ vọng một cú đột phá hay thương vụ bom tấn chốt ngay tại Tokyo — nói cách khác, đây là bước vượt qua "cơn hạn hán" hơn là một bước ngoặt tức thì.
Vậy vì sao gần đây Nhật Bản — vốn nổi tiếng giữ kỹ công nghệ — lại có vẻ chủ động hơn hẳn trong tín hiệu hợp tác với Việt Nam? Một phần lý do có thể tới từ một nước cờ kinh tế của Hà Nội: lộ trình hạn chế rồi tiến tới cấm xe máy chạy xăng tại các quận trung tâm thành phố lớn. Riêng Honda hiện chiếm tới 80% thị phần xe máy Việt Nam, bán khoảng 2,6 triệu xe mỗi năm, thu về 4,6 tỷ đô — một thị trường cực kỳ giá trị với các tập đoàn Tokyo. Chính sách "xanh hóa" đô thị của Việt Nam vì vậy có thể tác động trực tiếp tới biên lợi nhuận mà người Nhật đã hưởng suốt nhiều thập kỷ, thậm chí lung lay cả chuỗi cung ứng truyền thống: một xe máy xăng có hơn 2.000 chi tiết nuôi sống cả mạng lưới nhà máy vệ tinh Nhật Bản, còn xe điện chỉ cần khoảng 200 chi tiết. Việt Nam chuyển đổi càng nhanh, chuỗi cung ứng cũ của Nhật càng chịu áp lực thu hẹp — trong khi bản thân Nhật cũng đang phải chật vật đuổi kịp cuộc đua xe điện toàn cầu.
Riêng quý 2/2025, VinFast đã bán gần 70.000 xe, tăng trưởng 55% — con số khiến giới chức và doanh nghiệp Tokyo phải chú ý nhiều hơn, thể hiện qua việc Đại sứ quán Nhật từng trao đổi với phía Việt Nam về lộ trình chuyển đổi xe điện, mong có thêm thời gian thích nghi cho người lao động và dây chuyền sản xuất hiện tại. Đây cũng có thể là một phần lý do vì sao từ đầu năm 2026, các đoàn cấp cao Nhật Bản — từ Thủ tướng cho tới nghị sĩ, bộ trưởng — liên tục tăng cường trao đổi với Hà Nội. Việc Tokyo chủ động đưa chủ đề trang bị, công nghệ quân sự vào nghị sự chuyến thăm của Bộ trưởng Phan Văn Giang, vì vậy, có thể xem là một phần trong nỗ lực cân bằng và củng cố quan hệ song phương trên nhiều mặt trận cùng lúc — Nhật cần Việt Nam như đối tác chiến lược cho an ninh hàng hải khu vực, đồng thời muốn bảo vệ khoản đầu tư hàng tỷ đô đã đổ vào đây.
Nhìn chung, vị thế của Việt Nam trong quan hệ này đã khác trước nhiều. Các cuộc đàm phán quốc phòng tại Tokyo giờ đây đang dần trở thành một sân chơi cân bằng hơn, nơi lợi ích kinh tế và an ninh chiến lược của cả hai phía cần được trao đổi thực chất — thay vì chỉ dừng ở những cam kết mang tính biểu tượng như trước.
_SAINT ALEXANDROS

Nhận xét
Đăng nhận xét