Chuyển đến nội dung chính

Trần Hoàng: Gây tai nạn giao thông cho học sinh rồi bưng bít thông tin: những dòng nghiệp nào đang chảy?

Gây tai nạn giao thông cho học sinh rồi bưng bít thông tin: những dòng nghiệp nào đang chảy?

Xin bắt đầu bằng một tình huống giả định.

Một buổi trưa, một chiếc xe hạng sang lấn sang làn ngược chiều, tông vào một chiếc xe máy chở hai cha con. Người cha gãy chân. Cô con gái mười tám tuổi bị thương rất nặng, và mấy ngày sau thì mất, ngay trước kỳ thi tốt nghiệp mà em đã ôn suốt một năm.

Người lái xe là một cựu đại biểu dân cử. Ông rời khỏi hiện trường. Hồ sơ được chuyển sang cơ quan điều tra. Rồi im lặng. Một năm trôi qua, không khởi tố, không kết luận, không một lời hỏi thăm gia đình nạn nhân, không một dòng tin trên báo chí.

Vợ ông là bộ trưởng một bộ có thẩm quyền quản lý thông tin. Khi câu chuyện bùng lên trên mạng xã hội, chính bộ ấy cùng một bộ khác yêu cầu chặn và gỡ hàng loạt bài viết. Người dân mang hoa đến đặt dưới gốc cây nơi chiếc xe dừng lại. Hoa bị dọn vào xe rác, dưới sự giám sát của những người mặc sắc phục.

Tình huống này là giả định. Nhưng nó không xa lạ, và có lẽ mỗi người đọc đều đang nghĩ đến một điều gì đó cụ thể. Tôi xin không bàn đến bất kỳ cá nhân nào, vì một lý do thuộc về chính giáo lý: Phật giáo dạy rằng nghiệp quả (kammavipāka) là một trong bốn điều bất khả tư nghì, không ai ngoài bậc Chánh Đẳng Giác thấy hết được. Tôi không biết trong tâm người lái xe hôm ấy có gì. Tôi không biết người ký lệnh gỡ bài nghĩ gì lúc đặt bút.

Điều mà tôi có thể xét và nên xét không phải là ai mà là cơ chế: loại tác ý nào tạo ra loại nghiệp nào, và vì sao.

I. Nghiệp không phải hình phạt, nghiệp là sự tự tạo hình

Trong kinh Nibbedhika (Tăng chi bộ VI.63), Đức Phật định nghĩa nghiệp một cách gọn đến mức khó tin: tư (cetanā) chính là nghiệp. Ý chí, chủ tâm, cái thúc đẩy bên trong — đó mới là nghiệp. Hành động của thân và lời nói chỉ là chỗ nghiệp biểu hiện ra ngoài.

Định nghĩa này thay đổi toàn bộ cách chúng ta đọc một sự việc như trên.

Nghiệp không phải là một tòa án siêu hình chép sổ rồi tuyên án ở kiếp sau. Nghiệp là việc mỗi hành vi có chủ ý làm thay đổi chính cái tâm đã khởi ra nó. Một người nói dối lần đầu phải vượt qua một ngưỡng; lần thứ mười thì ngưỡng ấy không còn. Cái "quả" đầu tiên và chắc chắn nhất của nghiệp không nằm ở tương lai, nó nằm ở chỗ người ấy đã trở thành một người khác.

Hiểu như vậy, câu hỏi "bao giờ ông ta trả nghiệp?" là một câu hỏi đặt sai. Việc trả đã bắt đầu từ lâu rồi.

II. Nghiệp của người gây tai nạn: điều nặng hơn không nằm ở cú va chạm

Đây là chỗ Phật giáo công bằng đến mức nhiều người thấy khó chịu.

Theo phân tích của các bộ luận, nghiệp sát sinh thành tựu đầy đủ khi hội đủ năm yếu tố: có một chúng sinh đang sống, biết chúng sinh ấy đang sống, khởi tâm muốn giết, có sự nỗ lực thực hiện, và chúng sinh ấy chết vì nỗ lực đó. Yếu tố thứ ba: tâm muốn giết là bản lề.

Một vụ tai nạn giao thông, dù hậu quả thảm khốc đến đâu, thông thường không có yếu tố ấy. Về mặt nghiệp, tai nạn không đồng nhất với giết người. Người gây tai nạn có nghiệp bất thiện: nghiệp của sự bất cẩn, của phóng dật, của việc điều khiển một khối kim loại nặng hai tấn mà không đủ chánh niệm về sinh mạng người khác. Nhưng đó là một loại nghiệp khác, nhẹ hơn về cường độ tác ý.

Nghiệp nặng bắt đầu sau đó.

Cú va chạm kéo dài chưa đầy hai giây. Không ai kịp chọn lựa gì trong hai giây ấy. Nhưng việc rời khỏi hiện trường thay vì gọi cấp cứu, đó là một chọn lựa. Việc không đến bệnh viện, không đến đám tang, không gửi một lời nào tới cha mẹ em, đó là chọn lựa. Và quan trọng nhất: sự im lặng suốt hơn một năm không phải một hành vi, mà là một hành vi được lặp lại mỗi buổi sáng thức dậy, trong đầy đủ tỉnh táo, với thừa thãi thời gian để cân nhắc.

Về mặt nghiệp, cái thứ hai nặng hơn cái thứ nhất rất nhiều. Nó có đủ tác ý, đủ hiểu biết, đủ tự do lựa chọn, và được tích lũy liên tục.

Trong kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala (Trung bộ 61), Đức Phật dạy con mình soi xét ba lần: trước khi làm, đang khi làm, và sau khi làm. Với việc đã lỡ làm mà sau đó nhận ra là bất thiện, Ngài không nói "hãy quên đi", cũng không nói "hãy tự dằn vặt". Ngài nói: hãy tỏ lộ nó ra với bậc thầy hoặc bạn đồng tu, rồi thu thúc trong tương lai. Tỏ lộ (deseti) không xóa được quả đã gieo, nhưng nó chấm dứt việc gieo thêm.

Giới luật Tăng đoàn còn nói rõ hơn nữa. Với một số tội, vị tỳ-kheo phải sống biệt trú (parivāsa) — và số ngày biệt trú đúng bằng số ngày vị ấy đã che giấu tội. Nguyên tắc ở đây minh bạch đến mức tàn nhẫn: thời gian che giấu chính là thời gian nghiệp tiếp tục được tạo ra. Che giấu không phải là trạng thái đứng yên. Nó là một hành vi đang diễn ra, từng ngày một.

Kinh Pháp Cú có một hình ảnh mà tôi nghĩ hợp với hoàn cảnh này: nghiệp ác không phải lúc nào cũng trổ quả tức thì; nó âm ỉ như đám lửa được phủ tro, người đi trên đó chưa thấy nóng, nhưng lửa vẫn còn nguyên.

Và cũng cần nói cho đủ: giáo lý về bốn thời trổ quả: hiện báo, sinh báo, hậu báo không phải là lời hứa hẹn nhằm ru ngủ. Nó là mô tả một sự thật khó chịu: nghiệp không vận hành theo lịch của dư luận. Nghiệp không nhanh bằng mạng xã hội. Nhưng nghiệp cũng không quên nhanh như mạng xã hội.

III. Nghiệp của những người bưng bít: nhóm bị bỏ quên

Khi bàn về nhân quả trong những chuyện thế này, người ta hầu như chỉ hỏi về người gây tai nạn. Đó là một thiếu sót lớn.

Vì trong tình huống giả định của chúng ta, có hàng chục, có thể hàng trăm người khác cũng đang tạo nghiệp: người ký công văn yêu cầu chặn nội dung, người soạn công văn ấy, người thực thi lệnh gỡ bài, người biên tập quyết định không đăng, người phóng viên tự bỏ bản tin vào ngăn kéo, người ra lệnh dọn hoa, người dọn hoa.

Phật giáo có một nguyên tắc rất rõ, lặp đi lặp lại trong Tăng chi bộ: nghiệp thành tựu qua ba cửa: tự mình làm, xúi bảo người khác làm, và tùy hỷ (tán đồng) với việc làm đó. Cả ba đều tạo nghiệp. Người không chạm tay vào việc ác nhưng gật đầu với nó không đứng ngoài dòng nghiệp.

Về tính chất, bưng bít thông tin thuộc về khẩu nghiệp, cụ thể là vọng ngữ (musāvāda). Nhiều người hiểu vọng ngữ hẹp quá: tưởng chỉ nói sai sự thật mới là nói dối. Nhưng bản chất của vọng ngữ là làm cho người khác không thấy được cái đang có. Khi anh dùng quyền lực để dựng một bức tường trước mắt hàng triệu người, anh không cần phát ngôn một câu nào vẫn đang vọng ngữ. Sự im lặng cưỡng bức là một hình thức nói dối tinh vi hơn, và vì tinh vi hơn nên cũng dễ tự lừa mình hơn.

Nhưng đây là chỗ Phật giáo không san bằng: nghiệp của mỗi người trong chuỗi ấy không như nhau.

Cường độ nghiệp tùy thuộc vào mức độ tác ý. Người lao công cầm chổi quét những bó hoa vào xe rác, dưới ánh mắt của bốn năm người mặc sắc phục, trong nỗi sợ mất việc, không mang cùng một nghiệp với người ngồi trong phòng máy lạnh ký một chữ. Người thứ nhất hành động vì sợ hãi và bất lực; tâm ấy khổ, và cái khổ ấy tự nó đã là một phần của quả. Người thứ hai hành động với đầy đủ quyền lựa chọn.

Tuy vậy, "tôi chỉ làm theo lệnh" làm nhẹ nghiệp chứ không xóa nghiệp. Bàn tay vẫn là bàn tay của mình. Đây là điều mà thế kỷ XX đã dạy nhân loại bằng máu, và giáo lý nghiệp đã nói từ hai mươi lăm thế kỷ trước: không ai ủy thác được tác ý của mình cho người khác.

Có một loại quả nữa mà người bưng bít thường không lường trước. Việc che giấu buộc người ta phải tiếp tục che giấu. Một lệnh gỡ bài kéo theo lệnh thứ hai; chặn Threads rồi phải chặn Facebook; dọn hoa hôm nay thì mai phải cắt cử người canh gốc cây. Mỗi bước thu hẹp thêm không gian sống của chính người ấy. Đến một lúc, họ không còn có thể xuất hiện ở nơi công cộng mà không mang theo nỗi sợ bị nhận ra. Đó không phải quả báo ở kiếp sau. Đó là quả báo lúc mười giờ sáng thứ Ba.

IV. Cộng nghiệp: chiếc gương, không phải ngón tay chỉ

Cái điều kiện khiến một người có quyền có thể không bị điều tra — điều kiện ấy được xây bằng hàng vạn hành vi nhỏ, tích lũy qua hàng chục năm. Mỗi lần một người kẹp tờ tiền vào giấy tờ để "cho qua". Mỗi lần một tòa soạn tự bỏ một bài. Mỗi lần chúng ta tặc lưỡi "ai chả thế", "biết rồi, nói làm gì". Mỗi lần chúng ta dạy con rằng khôn ngoan nghĩa là đừng dây vào.

Không ai trong số những hành vi đó gây ra cái chết của em. Nhưng tất cả cùng nhau tạo ra một môi trường mà trong đó, sau cái chết ấy, mọi thứ diễn ra đúng như đã diễn ra.

Đây là lý do tôi không muốn bài viết này thành một bản cáo trạng. Giáo lý nghiệp báo, khi dùng để chỉ tay vào người khác, lập tức biến chất thành thứ mà chính nó lên án. Nhân quả là tấm gương, không phải ngón tay. Câu hỏi đúng đắn không phải "họ sẽ trả giá thế nào" mà "tôi đã góp gì vào cái thế giới này".

V. Những bó hoa: họ đứng ở đâu trong dòng nghiệp?

Thứ nhất, đặt hoa là hành vi cắt đứt sợi dây tùy hỷ. Nếu tán đồng với việc ác khiến ta chia phần nghiệp ác, thì công khai từ chối tán đồng chính là động tác ngược lại. Người mang một bó hoa đến gốc cây ấy đang nói, bằng hành động chứ không bằng lời: tôi không dự phần vào sự im lặng này. Đó là một thiện nghiệp rất rõ ràng, và nó thuộc về khẩu nghiệp lẫn ý nghiệp. Nó là chánh ngữ trong hoàn cảnh mà im lặng thì dễ hơn nhiều.

Thứ hai, đó là hành vi của tâm bi. Cô gái ấy không quen biết ai trong số họ. Không ai được lợi gì. Cái khiến hàng nghìn người trẻ dừng lại trước một gốc cây là khả năng cảm nhận nỗi đau của một người xa lạ như của chính mình. Trong Phật giáo, năng lực ấy có tên: karuṇā. Nó là một trong bốn tâm vô lượng, và việc nó còn sống trong một xã hội là dấu hiệu tốt lành hơn nhiều thứ khác.

Thứ ba, về mặt truyền thống, đó là một hình thức tưởng niệm có ý nghĩa. Kinh Tirokuṭṭa (Kinh Ngoài Bức Tường) trong Tiểu tụng mô tả việc thân quyến làm phước và hồi hướng cho người đã khuất. Một bó hoa không đưa em trở lại. Nhưng tâm thương xót khởi lên khi đặt nó xuống là thật, và trong Phật giáo, cái gì thật trong tâm thì có sức mạnh.

Thứ tư — và đây là phần khó nghe — nghiệp của người đặt hoa cũng tùy thuộc vào tâm lúc đặt.

Cùng một bó hoa, cùng một gốc cây, mà có thể là hai nghiệp hoàn toàn khác nhau.

Nếu người ấy đến vì thương một đứa em chưa kịp thi tốt nghiệp, vì muốn nói rằng em không bị quên — đó là thiện nghiệp trọn vẹn.

Nếu người ấy đến để chụp một tấm ảnh cho có, để hùa theo trào lưu, hoặc — điều này tinh vi hơn — để trút một cơn giận, để hả hê với ý nghĩ rằng gia đình kia đang khốn đốn, thì phần thiện giảm đi rất nhiều. Sân vẫn là sân, kể cả khi đối tượng của nó hoàn toàn đáng giận. Ngọn lửa không phân biệt củi tốt củi xấu; nó đốt cái tay cầm nó.

Xin đừng hiểu lầm: Phật giáo không đòi hỏi sự thờ ơ. Đây là chỗ kinh Ví dụ cái cưa (Trung bộ 21) bị lạm dụng nhiều nhất ở Việt Nam — người ta trích nó ra để bảo nạn nhân hãy nhẫn nhục, hãy im đi. Đọc như thế là đọc ngược. Bài kinh ấy nói về việc giữ tâm mình khỏi bị thiêu rụi, không hề nói rằng bất công là chuyện nên chấp nhận.

Có một sự phân biệt cần thiết mà đời sống hiện đại làm cho mờ đi: phẫn nộ trước bất công khác với sân hận đối với con người. Cái thứ nhất hướng đến việc sửa chữa một tình trạng; nó có thể mạnh mẽ, bền bỉ, không khoan nhượng, mà vẫn trong sáng. Cái thứ hai hướng đến việc thấy một người khác đau. Từ bên ngoài, hai cái nhìn giống hệt nhau. Từ bên trong, chúng là hai thế giới.

Thước đo thì đơn giản, và mỗi người tự đo được: sau khi làm xong, tâm tôi nhẹ hơn hay nặng hơn? Nếu nhẹ hơn, đó là bi. Nếu nặng hơn, cồn cào hơn, muốn lướt tiếp để tìm thêm tin xấu về họ — đó là sân, và nó đang lấy đi của tôi nhiều hơn là lấy của họ.

Thứ năm, và đây là điều tôi muốn khép lại.

Chiều hôm ấy, những bó hoa bị dọn hết vào xe rác.

Nhưng về mặt nghiệp, người đặt hoa không mất gì. Nghiệp đã thành tựu trọn vẹn ngay khoảnh khắc tâm từ khởi lên và bàn tay đặt hoa xuống. Cái đã được tạo ra nằm trong dòng tâm thức của người ấy, không nằm trên vỉa hè. Xe rác chở đi được những cánh hoa. Nó không chở đi được một tác ý.

Còn người ra lệnh dọn hoa thì vừa tạo thêm một nghiệp nữa — và lần này không phải nghiệp che giấu một tai nạn, mà nghiệp ngăn cản lòng thương của con người đối với một người đã chết. Đó là một việc nặng hơn, và lạ thay, cũng vô ích hơn.

Vì hoa thì có thể dọn. Còn cái đã đọng lại trong ký ức của mấy nghìn người trẻ đã đứng ở đó — chưa ai tìm ra cách dọn.

Lời cuối

Nghiệp không phải là lời hứa rằng kẻ ác sẽ bị trừng phạt và ta được yên tâm ngồi chờ. Nghiệp là mô tả về cách con người tự làm ra chính mình, từng ngày, qua từng lựa chọn nhỏ.

Người gây tai nạn đã tạo một nghiệp. Nhưng nghiệp nặng của ông không nằm ở hai giây mất lái — nó nằm ở bốn trăm ngày im lặng.

Người bưng bít đã tạo một nghiệp. Và cái giá họ trả sớm nhất là phải sống trong một căn phòng ngày càng kín, nơi mỗi bức tường dựng lên lại đòi thêm một bức tường nữa.

Và một cô gái mười tám tuổi đã mất, điều tử tế nhất chúng ta có thể làm cho em là sống sao cho gốc cây thứ năm mươi lăm không cần phải có thêm một gốc cây nào khác.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?

Link: https://www.facebook.com/share/p/14bTWDhbQqD/ 🔏VÌ SAO LÀNG BÁO VIỆT VỊ VỀ "CHUYỆN VỚI THANH"?  1. Bà hàng nước rốn rùa thủ thỉ kể: Theo bản tin của thông tấn xã vỉa hè, sơ bộ khoảng 20 tờ báo đăng tin bài khen ngợi "Chuyện với Thanh" của tác giả Nguyễn Thành Nam do Nxb Hội Nhà văn phát hành. Đã có 31 tin bài phải gỡ bỏ và các báo buộc phải đính chính, xin lỗi bạn đọc. Một sự kiện vô tiền khoáng hậu dịp Báo chí Cách mạng Việt Nam sinh nhật 101 tuổi.  Hầu hết các báo lớn của Trung ương và địa phương đều thủng lưới: Nhân dân, Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Văn hoá, Dân trí, Vietnamnet, VNXpress, Sài Gòn giải phóng... và cả Đăk Lăk trên đỉnh Tây Nguyên.  Những chiến sĩ canh gác trên mặt trận văn hoá ê chề thất thủ. Có tờ báo đứng đầu binh chủng cũng lập kỷ lục đá phản lưới nhà tới 6 bàn liên tiếp. Lại có cầu thủ vừa đá phản lưới nhà vừa làm tung lưới đội đá thuê. Cú sút nào cũng mãn nhãn!  2. Vì sao các báo thủng lưới hàng loạt như vậy?  Nguyên nhâ...

Nguyễn Trọng Tạo - TẠI SAO ĐÔNG LA BỊ CƯ DÂN MẠNG “NÉM ĐÁ”?

Link :  http://nguyentrongtao.info/2014/12/30/tai-sao-dong-la-bi-cu-dan-mang-nem-da/ NTT:  M ấy hôm nay, sau khi Đông La công bố trên  blog của mình việc bị BCH Hội Nhà Văn VN không kết nạp vào Hội, và Đơn khiếu nại gửi các tổ chức và các nhà lãnh đạo VHNT, chính trị, tư tưởng… lập tức bị cư dân mạng “ném đá” tơi bời. Có người gọi Đông La là “thằng đa lông”, có người gọi là “thằng điên”, có người gọi là “dư lợn viên”, có người gọi là “con lừa”… Nhà thơ Lệ Bình viết: Tôi có cảm giác lý trí con người không còn tồn tại trong Đông  La, khi ông tự  khoe mình là “đại tài”, … và gọi các ông Nguyên Ngọc, Lê Hiếu Đằng … đáng tuổi bố mình bằngthằng, chửi bới Trần Mạnh Hảo, Phạm Xuân Nguyên , Thu Uyên…là chó… Tò mò, tôi vào blog  Đông La  và đọc mộ lát. Xin trích một số đoạn từ các bài viết của Đông La để ai chưa biết thì đọc xem có đáng “ném đá” hắn không: “Đông La ngày đêm trằn trọc viết bảo vệ chế độ thế mà một khúc xương cũng không được gặm”. ...

Nam Đan - Ưu tư diễn nghĩa

Link : http://www.procontra.asia/?p=4227 Tháng 4 25, 2014 Nam Đan Giờ là những ngày cuối của tháng Tư. Nă m   nào cũng vậy, càng đến gần ngày 30 tháng Tư tôi lại có cảm giác bất thường, ngột ngạt, bực bội. Mà không phải chỉ riêng mình có cảm giác đó. Nhìn quanh, tôi thấy bạn bè, người thân cũng vậy, và cả đời sống quanh tôi cũng vậy. Mở ti-vi lên là thấy xe tăng, bom đạn, cờ hoa. Báo chí cũng vậy, có vơi đi phần nào, nhưng cũng vậy. Hò hét, hoan hô. Đứng trên vũng máu hát   ca , nhảy múa lăng xăng mãi nếu không thấy trơ trẽn, thì cũng phải mệt và nhàm! Năm nay là năm thứ 39 kể từ ngày 30/04/1975, cái biến cố làm thay đổi vận mệnh của từng số phận và của cả dân tộc. Tôi nghĩ, cái ngày bất thường trong ký ức ấy sẽ chẳng bao giờ trở nên bình thường. Ở bên này vĩ tuyến 17 cũng như bên kia. Với người Việt ở trong nước cũng như người Việt ở hải ngoại. Tôi vừa đọc bài “ Ưu tư ngày 30-4 ” của tác giả Nguyễn Minh Hòa, ở blog   Quê Choa . Theo như nội dung của bài viết...