Kim Van Chinh: BÀI VIẾT CỦA FBK CAN PHẠM VỀ BÓNG MA CỦA CÁCH MẠNG VĂN HOÁ TRUNG QUỐC:
Nó vẫn lởn vởn ở những nơi còn đất dung dưỡng nó.
Can Pham: (Mình viết về Lenin, diễn giải Lenin toàn tập vẫn có người nói xuyên tạc. Mình viết về TQ xem ý họ thế nào)
Bị ép nhận tội trong Đại Cách mạng Văn hóa: Khi lời thú tội quan trọng hơn sự thật
Trong lịch sử thế kỷ XX, Đại Cách mạng Văn hóa của Trung Quốc (1966–1976) là một trong những cuộc vận động chính trị gây tranh cãi nhất. Hàng triệu người bị đấu tố, giam giữ, lao động cưỡng bức hoặc mất mạng. Tuy nhiên, đằng sau những con số thống kê ấy còn tồn tại một hiện tượng đặc biệt được ghi lại trong rất nhiều hồi ký của những người sống sót: việc bị ép phải nhận những tội danh mà bản thân không hề phạm phải.
Khi đọc các hồi ký của Trịnh Niệm, Quý Tiện Lâm, Trương Nhung, Lương Hằng và nhiều nhân chứng khác, người ta nhận ra một mô thức lặp đi lặp lại: kết luận chính trị thường được xác định trước, còn lời thú tội chỉ là bước cuối cùng nhằm hợp thức hóa kết luận đó.
Đấu tố và cơ chế ép nhận tội:
Trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, hình thức phổ biến nhất là các cuộc "đấu tố" (批斗会).
Những người bị coi là "phần tử phản cách mạng", "đại biểu tư sản", "tay sai đế quốc", "kẻ xét lại" hoặc "phản Mao" sẽ bị đưa ra trước đám đông để công khai sỉ nhục.
Họ thường phải:
- cúi đầu hoặc quỳ gối trước đám đông;
- đeo bảng ghi tội danh trên cổ;
- đọc bản tự kiểm điểm;
- liên tục thừa nhận sai lầm;
- chịu sự công kích bằng lời nói và đôi khi bằng bạo lực thể xác.
Theo các nghiên cứu về Cách mạng Văn hóa và các cuộc đấu tố, mục đích không đơn thuần là trừng phạt cá nhân mà còn nhằm tạo ra một bài học chính trị công khai cho tập thể. Người bị đấu tố phải chứng minh rằng mình có tội, còn đám đông được huy động để xác nhận tội lỗi đó.
Trịnh Niệm: Sáu năm bị ép nhận mình là gián điệp
Một trong những trường hợp nổi tiếng nhất được ghi lại trong hồi ký Sống và Chết ở Thượng Hải (Life and Death in Shanghai).
Trịnh Niệm (郑念) từng làm việc cho tập đoàn Shell tại Thượng Hải trước năm 1949. Khi Cách mạng Văn hóa bùng nổ, bà bị bắt với cáo buộc là gián điệp của phương Tây.
Trong nhiều năm bị giam giữ, các cán bộ điều tra liên tục yêu cầu bà ký vào bản nhận tội.
Điều đáng chú ý là cơ quan điều tra không đưa ra được bằng chứng xác thực về hoạt động gián điệp. Tuy nhiên, việc thiếu bằng chứng không làm thay đổi kết luận đã được xác định từ trước.
Theo lời kể của Trịnh Niệm, điều tra viên thường quay lại cùng một câu hỏi:
«"Tại sao bà vẫn chưa chịu nhận tội?"»
Đối với họ, vấn đề không phải là chứng minh cáo buộc, mà là buộc người bị cáo buộc xác nhận nó.
Trịnh Niệm từ chối ký nhận tội trong suốt thời gian bị giam cầm. Sau khi được trả tự do, bà đã ghi lại toàn bộ trải nghiệm ấy trong cuốn hồi ký nổi tiếng của mình, hiện được xem là một trong những tư liệu quan trọng nhất về Cách mạng Văn hóa.
Quý Tiện Lâm: Khi học giả trở thành "kẻ thù giai cấp"
Một nhân chứng quan trọng khác là học giả Quý Tiện Lâm (季羡林), nhà ngôn ngữ học nổi tiếng của Đại học Bắc Kinh.
Trong hồi ký Ngưu Bằng Tạp Ký (The Cowshed), ông kể lại việc bị sinh viên và đồng nghiệp đấu tố công khai.
Quý Tiện Lâm mô tả những buổi đấu tố kéo dài hàng giờ:
- người bị đấu tố phải đứng cúi đầu;
- bị chửi bới và nhục mạ;
- bị yêu cầu khai báo "tư tưởng phản động";
- bị ép viết bản tự kiểm điểm liên tục.
Ông nhận xét rằng nhiều người cuối cùng phải tự bịa ra những "tội lỗi tư tưởng" mới để đáp ứng yêu cầu của người tổ chức.
Nếu bản kiểm điểm chưa đủ nghiêm trọng, nó sẽ bị trả lại.
Nếu người bị đấu tố khẳng định mình vô tội, điều đó bị xem là biểu hiện của sự ngoan cố.
Trong hoàn cảnh ấy, việc nhận tội dần trở thành con đường duy nhất để giảm bớt áp lực.
Trương Nhung: Tội lỗi phải được đào sâu vô tận
Trong cuốn Thiên Nga Hoang Dã (Wild Swans), Trương Nhung mô tả trải nghiệm của gia đình mình trong thời Cách mạng Văn hóa.
Cha bà vốn là một cán bộ cộng sản trung thành nhưng vẫn bị quy kết là phần tử phản động.
Ông phải viết hết bản tự kiểm điểm này đến bản tự kiểm điểm khác.
Mỗi lần viết xong lại bị yêu cầu:
- nhận thêm sai lầm;
- khai thêm động cơ phản cách mạng;
- phân tích sâu hơn "bản chất giai cấp" của bản thân.
Quá trình này gần như không có điểm kết thúc.
Nhiều người nhận ra rằng điều hệ thống yêu cầu không phải là sự thật khách quan mà là một câu chuyện phù hợp với khuôn khổ chính trị đang được áp đặt.
Lương Hằng và thế hệ lớn lên trong đấu tố:
Trong hồi ký Con trai của Cách mạng (Son of the Revolution), Lương Hằng kể lại tuổi thơ của mình giữa bầu không khí đấu tranh giai cấp.
Ông mô tả một xã hội mà trẻ em được khuyến khích tố cáo cha mẹ, học sinh được khuyến khích tố cáo giáo viên, và lòng trung thành với phong trào chính trị được đặt cao hơn các mối quan hệ gia đình.
Trong môi trường đó, một lời thú tội không còn là kết quả của điều tra mà trở thành một nghi thức chính trị.
Người ta thú nhận để chứng minh lòng trung thành.
Người ta thú nhận để bảo vệ gia đình.
Người ta thú nhận để chấm dứt sự cô lập.
Và đôi khi người ta thú nhận đơn giản vì không còn khả năng chống đỡ áp lực tâm lý kéo dài.
Vì sao nhiều người cuối cùng nhận tội?
Các hồi ký khác nhau cho thấy ba cơ chế chủ yếu.
Thứ nhất: Cô lập xã hội
Người bị quy kết thường bị cắt đứt quan hệ với đồng nghiệp, bạn bè và thậm chí người thân.
Khi toàn bộ môi trường xung quanh đều coi mình có tội, việc tiếp tục khẳng định vô tội trở nên vô cùng khó khăn.
Thứ hai: Kiểm điểm vô tận
Bản tự kiểm điểm có thể phải viết đi viết lại hàng chục lần.
Nếu chưa nhận đủ tội thì bị coi là thiếu thành khẩn.
Nếu nhận tội nhẹ thì bị yêu cầu nhận tội nặng hơn.
Quá trình này tạo ra một vòng lặp tâm lý gần như không có lối thoát.
Thứ ba: Liên lụy gia đình
Con cái có thể mất cơ hội học tập.
Vợ hoặc chồng có thể mất việc làm.
Người thân có thể bị điều tra.
Nhiều người cuối cùng nhận tội không phải để cứu bản thân mà để giảm bớt áp lực cho gia đình.
Khi lời thú tội quan trọng hơn chứng cứ:
Điều nổi bật khi đọc các hồi ký về Cách mạng Văn hóa là sự đảo ngược trình tự thông thường của quá trình xác định sự thật.
Trong một hệ thống tư pháp hiện đại, người điều tra phải thu thập chứng cứ rồi mới đi đến kết luận.
Trong nhiều chiến dịch đấu tố thời Cách mạng Văn hóa, trình tự thường diễn ra theo hướng ngược lại:
1. Kết luận chính trị được xác định trước.
2. Đối tượng bị gắn nhãn có tội.
3. Hệ thống tìm cách buộc đối tượng xác nhận kết luận đó.
Vì vậy, câu hỏi trung tâm không còn là:
«"Anh có phạm tội hay không?"»
mà trở thành:
«"Bao giờ anh chịu nhận tội?"»
Kết luận:
Các hồi ký của Trịnh Niệm, Quý Tiện Lâm, Trương Nhung, Lương Hằng và nhiều nhân chứng khác cho thấy việc ép nhận tội là một hiện tượng có thật và diễn ra trên quy mô rộng lớn trong thời kỳ Đại Cách mạng Văn hóa.
Những tư liệu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về lịch sử Trung Quốc mà còn đặt ra một bài học có giá trị phổ quát: khi một hệ thống chính trị hoặc xã hội coi lời thú tội quan trọng hơn việc kiểm chứng sự thật, nguy cơ oan sai và lạm quyền sẽ tăng lên rất lớn.
Đó cũng là lý do các hồi ký về Cách mạng Văn hóa vẫn tiếp tục được nghiên cứu cho đến ngày nay. Chúng không chỉ kể về số phận của những cá nhân cụ thể mà còn giúp giải thích cách mà áp lực tập thể, quyền lực chính trị và tâm lý đám đông có thể khiến con người phải thừa nhận những điều mà chính họ biết là không đúng.
Nguồn tham khảo chính: hồi ký Life and Death in Shanghai (Trịnh Niệm), The Cowshed (Quý Tiện Lâm), Wild Swans (Trương Nhung), Son of the Revolution (Lương Hằng), cùng các nghiên cứu lịch sử về các cuộc đấu tố trong thời kỳ Đại Cách mạng Văn hóa.
Nhận xét
Đăng nhận xét