Một kỹ sư Nhật Bản đã phát minh ra mã QR để giải quyết một vấn đề trong nhà máy.
Ngày nay, nó xuất hiện trên bàn ăn nhà hàng, màn hình thanh toán, vé, bao bì và các cánh cửa trên khắp thế giới.
Tên ông là Masahiro Hara, một kỹ sư tại Denso Wave, nhà cung cấp linh kiện có liên kết với Toyota.
Vào đầu những năm 1990, công nhân trên các dây chuyền sản xuất của Toyota bị quá tải bởi mã vạch.
Một mã vạch thông thường chỉ có thể chứa lượng thông tin hạn chế, nên một linh kiện ô tô thường phải dán năm hoặc mười nhãn khác nhau.
Có những công nhân phải quét gần 1.000 mã vạch mỗi ngày.
Dầu và mỡ khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Chỉ một nhãn bị bẩn cũng có thể không đọc được và làm chậm cả dây chuyền.
Hara được giao nhiệm vụ cải tiến máy quét.
Nhưng ông nhận ra rằng máy quét không phải là giới hạn thực sự.
Mã vạch mới là vấn đề.
Mã vạch truyền thống chỉ lưu trữ thông tin theo một chiều. Hara muốn tạo ra một loại mã có thể lưu dữ liệu theo cả chiều ngang và chiều dọc, giúp chứa nhiều thông tin hơn trong một không gian nhỏ.
Ý tưởng này một phần được lấy cảm hứng từ cờ vây, trò chơi của Nhật Bản với các quân cờ đen trắng được sắp xếp trên một bàn cờ dạng lưới.
Chính cấu trúc dạng lưới đó đã trở thành nền tảng hình ảnh của mã QR.
Nhưng lưu trữ được nhiều thông tin hơn mới chỉ là một nửa bài toán.
Mã còn phải được nhận diện ngay lập tức từ mọi hướng.
Hara đã thêm ba ô vuông định vị vào các góc của mã. Khi máy quét nhìn thấy chúng, nó có thể lập tức xác định vị trí và hướng xoay của mã, ngay cả khi mã bị nghiêng hoặc lật ngược.
Sau đó, nhóm của ông nghiên cứu tạp chí, tờ rơi, bao bì và nhiều loại tài liệu in khác để tìm ra một mẫu đen trắng gần như không xuất hiện tự nhiên.
Họ chọn tỷ lệ 1:1:3:1:1.
Mẫu này đến nay vẫn được tích hợp trong các ô vuông định vị ở góc của mọi mã QR.
Tiếp theo, Hara giải quyết vấn đề dầu mỡ trong nhà máy.
Ông bổ sung cơ chế sửa lỗi, cho phép mã khôi phục dữ liệu ngay cả khi một phần bị trầy xước, hư hỏng hoặc che khuất.
Ở mức sửa lỗi cao nhất, mã QR vẫn có thể hoạt động ngay cả khi khoảng 30% bề mặt bị ảnh hưởng.
Mã được hoàn thành vào năm 1994 và được đặt tên là “Quick Response” vì tốc độ chính là mục tiêu cốt lõi của nó.
Sau đó, Denso Wave đưa ra quyết định giúp mã QR có thể lan rộng.
Công ty nắm giữ bằng sáng chế, nhưng chọn không thu phí bản quyền cho việc sử dụng công nghệ và công bố rộng rãi đặc tả kỹ thuật.
Quyết định đó đã biến mã QR thành một tiêu chuẩn mở mà bất kỳ ai cũng có thể phát triển dựa trên đó.
Các hãng hàng không đưa nó lên vé.
Các nhà sản xuất tích hợp trình quét vào điện thoại.
Doanh nghiệp sử dụng nó cho thanh toán, logistics, nhận dạng và kiểm soát truy cập.
Trong đại dịch, mã QR trở thành cây cầu không tiếp xúc hoàn hảo giữa thế giới vật lý và thế giới số.
Ô vuông nhỏ vốn được tạo ra cho những nhãn hàng đầy dầu mỡ trong nhà máy bỗng xuất hiện trên thực đơn, thiết bị thanh toán, biểu mẫu y tế và các không gian công cộng khắp nơi.
Hara từng nói rằng ông chưa bao giờ nghĩ phát minh này có thể lan rộng đến vậy.
Ông tạo ra nó để giúp một dây chuyền sản xuất tiếp tục vận hành.
Thế giới đã tìm ra hàng nghìn cách sử dụng khác.
Có lẽ bạn đã quét công trình của ông hàng trăm lần.
Giờ bạn đã biết người kỹ sư đứng sau nó.
Theo Thanh Hoang
Link: https://www.facebook.com/share/p/1DCtPAw5qS/

Nhận xét
Đăng nhận xét