Chuyển đến nội dung chính

Đặng Văn Thuận: Cách mạng Văn hóa Trung Quốc (1966–1976)

Cách mạng Văn hóa Trung Quốc (1966–1976) vẫn là một trong những giai đoạn phức tạp, khó lý giải và khốc liệt nhất của lịch sử hiện đại. Trong nhiều thập kỷ, cách nhìn chính thống thường rút gọn thời kỳ này thành cuộc đấu tranh nội bộ do một số nhóm cực đoan chi phối, hoặc xem đó là sai lầm của lãnh tụ tối cao xuất phát từ tư tưởng cực tả duy ý chí. Nhiều nhà quan sát bên ngoài lại cho rằng đây chủ yếu là chiến dịch thanh trừng nhằm củng cố quyền lực của một nhà lãnh đạo sau thất bại kinh tế nặng nề.

Nhìn một góc khác. Cách mạng Văn hóa không đơn thuần là cuộc đối đầu giữa đúng và sai hay giữa lãnh tụ với các đối thủ chính trị. Đó là cuộc đấu sức liên tục giữa ba lực lượng lớn: 1. Mao Trạch Đông với vị thế lãnh tụ tối cao, 2. bộ máy quan liêu đại diện cho Đảng và nhà nước, và 3 là lực lượng nổi loạn gồm đông đảo quần chúng được huy động. Chính sự hợp tác, lợi dụng, phản bội và xung đột giữa ba đỉnh của tam giác quyền lực này đã quyết định diễn biến của mười năm hỗn loạn. Trong toàn bộ tiến trình ấy, đấu tố trở thành công cụ chính trị hữu hiệu nhất. Bạo lực, sỉ nhục và cuồng tín được đẩy lên thành những màn trình diễn công khai, phá vỡ các chuẩn mực đạo đức và nhân văn của xã hội.

Để hiểu cơ chế vận hành của cuộc đấu sức này, trước hết cần xem xét bản chất, tư tưởng và mục tiêu của từng lực lượng.

Mao Trạch Đông bước vào giai đoạn này với vai trò người theo đuổi một lý tưởng xã hội mang tính không tưởng. Ông không chỉ lo ngại vị thế của mình suy giảm sau thất bại của Đại Nhảy Vọt. Điều khiến ông trăn trở hơn là nguy cơ cách mạng vô sản dần biến chất. Quan sát Liên Xô dưới thời Khrushchev, ông cho rằng chủ nghĩa xét lại đang lan rộng. Trong nước, nhiều cán bộ từng trải qua chiến tranh đã trở thành tầng lớp đặc quyền, ngày càng xa rời quần chúng và điều hành đất nước bằng tư duy kỹ trị cứng nhắc.

Mục tiêu của Mao được phân tách ra làm 3 đích ngắm. Trước hết, ông muốn phá bỏ bộ máy quan liêu từ trung ương đến địa phương vì tin rằng hệ thống này đã bóp nghẹt tinh thần cách mạng và biến Đảng thành một tổ chức mang bản chất tư sản. Tiếp đó, ông muốn loại bỏ tư tưởng thực dụng về kinh tế đang lan rộng trong nội bộ. Sau cùng, ông hướng tới một xã hội bình đẳng tuyệt đối, nơi khoảng cách giữa lao động trí óc và lao động chân tay, giữa thành thị và nông thôn được xóa bỏ, còn tinh thần chính trị giữ vai trò trung tâm. 

Theo hình dung của ông, con người sẽ được cải tạo thành những cá nhân hoàn toàn phục vụ cho lý tưởng cách mạng. Để đạt mục tiêu ấy, Mao chấp nhận trả giá rất lớn: làm rung chuyển chính bộ máy do mình xây dựng và đẩy đất nước vào tình trạng vô chính phủ trong một thời gian với hy vọng sẽ tạo ra trật tự mới. Công cụ quan trọng nhất của ông chính là uy tín cá nhân gần như tuyệt đối, được nhiều người tôn sùng như một biểu tượng thiêng liêng.

Đối diện với ý chí cải tạo liên tục ấy là tập đoàn quan liêu. Đây là bộ máy quản lý đồ sộ do Lưu Thiếu Kỳ, Đặng Tiểu Bình cùng hàng triệu cán bộ các cấp đại diện. Họ đề cao tính thực dụng, coi trọng trật tự và sự ổn định của thể chế. Mục tiêu của họ là duy trì quyền lực cùng các đặc quyền được bảo đảm bởi hệ thống cấp bậc chặt chẽ. Sau nhiều năm nội chiến và đấu tranh phe phái, họ mong muốn một môi trường ổn định để quản lý đất nước cũng như hưởng lợi từ quyền kiểm soát nguồn lực. Kinh nghiệm đau xót từ nạn đói sau Đại Nhảy Vọt càng khiến họ ưu tiên phát triển sản xuất, ổn định xã hội và giữ vững kỷ luật hành chính hơn những chiến dịch đấu tranh giai cấp liên tiếp. Khi đối mặt sức ép từ Mao, họ thường chọn cách trì hoãn, nhượng bộ trên bề mặt và tận dụng các chỉ thị còn mơ hồ để bảo vệ vị trí của mình dưới danh nghĩa giữ gìn trật tự Đảng.

Lực lượng thứ ba là phái nổi loạn. Ban đầu, họ chủ yếu là học sinh, sinh viên tập hợp thành Hồng Vệ Binh, sau đó mở rộng sang công nhân và nhiều tầng lớp dân cư thành thị. Đây là lực lượng năng động và quyết liệt nhất, đồng thời cũng chịu tổn thất nặng nề nhất. Động lực của họ bắt nguồn từ những mâu thuẫn xã hội tích tụ trước năm 1966. Nhiều người mang lý lịch bị xem là xấu nên mất cơ hội học tập và thăng tiến. Một số khác là công nhân hợp đồng thường xuyên chịu áp lực từ bộ máy lãnh đạo nhà máy. Khi Mao đưa ra khẩu hiệu “tạo phản hữu lý”, họ nhìn thấy cơ hội hiếm có để phản kháng. Dưới danh nghĩa bảo vệ Mao, họ hướng mũi nhọn vào tầng lớp quan liêu trực tiếp quản lý mình và xem ông như người có thể giúp họ thoát khỏi sự áp đặt của hệ thống hành chính.

Cuộc đấu sức giữa ba lực lượng luôn thay đổi theo từng giai đoạn. Bản chất của nó nằm ở chỗ không tồn tại liên minh bền vững; mọi sự hợp tác đều phụ thuộc vào lợi ích của từng thời điểm.

Ở giai đoạn đầu, Mao bắt tay với phái nổi loạn để tấn công tập đoàn quan liêu. Thấy bộ máy Đảng dưới quyền Lưu Thiếu Kỳ quá vững chắc, ông quyết định phá bỏ cách vận hành thông thường bằng việc vượt qua hệ thống tổ chức và trực tiếp kêu gọi quần chúng đứng lên. Ông nhiều lần tiếp đón hàng triệu Hồng Vệ Binh tại Quảng trường Thiên An Môn, đồng thời đưa ra những lời hiệu triệu quyết liệt như “bắn vào Bộ tư lệnh”. Được Tổ Cách mạng Văn hóa Trung ương hậu thuẫn, lực lượng nổi loạn nhanh chóng mở các chiến dịch công kích hàng loạt ủy ban đảng, bộ trưởng, thậm chí cả Chủ tịch nước và Tổng Bí thư. Bộ máy hành chính gần như tê liệt. Trong thời điểm ấy, đỉnh quan liêu của tam giác quyền lực dường như đã sụp đổ trước sức ép từ liên minh Mao – Hồng Vệ Binh.

Bước sang giai đoạn thứ hai, đất nước rơi vào vòng xoáy vô chính phủ. Sau khi bộ máy quan liêu mất quyền kiểm soát, xã hội không tiến tới mô hình bình đẳng như kỳ vọng. Trái lại, các phe nổi loạn nhanh chóng chia rẽ và lao vào tranh giành ảnh hưởng. Họ chiếm kho vũ khí, biến Thượng Hải, Vũ Hán, Trùng Khánh cùng nhiều địa phương khác thành những chiến trường thực sự với xe tăng, pháo binh và súng máy. Nền kinh tế đình trệ, an ninh quốc gia bị đe dọa nghiêm trọng. Đến lúc này, Mao nhận thấy lực lượng nổi loạn rất giỏi phá bỏ trật tự cũ, nhưng chưa đủ khả năng xây dựng và quản lý một hệ thống mới. Sự cuồng nhiệt của họ cũng đã vượt ra ngoài tầm kiểm soát của chính người khởi xướng phong trào.

Giai đoạn ba đánh dấu sự đảo chiều của thế cờ. Để đưa đất nước thoát khỏi tình trạng rối loạn và từng bước khôi phục trật tự, Mao buộc phải từ bỏ liên minh với lực lượng nổi loạn. Ông chuyển sang dựa vào lực lượng còn giữ được tổ chức và kỷ luật, đó là quân đội dưới quyền Lâm Bưu cùng đội ngũ cán bộ quan liêu còn lại. Từ năm 1968, chính sách “ba hỗ trợ, hai quân sự” cho phép quân đội can thiệp trực tiếp vào đời sống chính trị. Binh lính tiến vào nhà máy, trường học và nhiều địa phương để giải tán các phe đang giao tranh. Hàng triệu Hồng Vệ Binh bị buộc chấm dứt hoạt động. Phong trào “lên núi, về nông thôn” đưa hơn mười sáu triệu thanh niên trí thức đến những vùng xa xôi, trên thực tế là cách làm giảm sức ép tại các đô thị. Sau khi hoàn thành vai trò hạ bệ tập đoàn quan liêu cũ, lực lượng nổi loạn nhanh chóng bị gạt sang bên. Các chiến dịch “làm sạch hàng ngũ” và “một đánh ba chống” do các ủy ban cách mạng tiến hành đã thanh trừng họ trên diện rộng. Nhiều người bị quy kết là phần tử vô chính phủ hoặc cực tả, rồi phải chịu bắt giam, tra tấn và xử tử. Khát vọng chống quan liêu và đòi hỏi bình đẳng kết thúc bằng sự đàn áp từ chính người mà họ từng hết lòng bảo vệ.

Nếu cuộc đấu sức giữa ba lực lượng giúp giải thích bức tranh ở cấp lãnh đạo, thì đấu tố chính là hình ảnh rõ nét nhất của đời sống xã hội trong suốt mười năm ấy. Đấu tố không phải những hành động tự phát, mà là một công cụ chính trị được tổ chức nhằm hủy hoại nhân phẩm và bẻ gãy ý chí của đối tượng. Những cuộc đấu tố diễn ra trên khắp đất nước với mức độ ngày càng dữ dội.

Tại Trung Nam Hải, Chủ tịch nước Lưu Thiếu Kỳ và phu nhân Vương Quang Mỹ phải chịu sự sỉ nhục trước công chúng. Một buổi sáng tháng 8 năm 1967, Hồng Vệ Binh xông vào nhà riêng, ép hai người ra sân để đấu tố trước máy quay phục vụ tuyên truyền. Lưu Thiếu Kỳ khi ấy gần bảy mươi tuổi, tóc đã bạc trắng, bị bẻ quặt tay và ép cúi gập người trong tư thế “máy bay phản lực”. Mỗi lần ông ngẩng đầu lên để giải thích về vị thế hợp pháp của mình đều bị Hồng Vệ Binh dùng cuốn sách Mao dày đập thẳng vào mặt đến chảy máu. Cuốn sách từng được tôn kính trở thành công cụ đánh đập một đồng chí cũ. Trước đó, tại Đại học Thanh Hoa, Vương Quang Mỹ bị ép mặc sườn xám, đi giày cao gót và đeo vòng cổ kết bằng bóng bàn nhằm chế giễu lối sống bị cho là tư sản. Khi bà phản kháng, đám đông lao vào giật tóc, xé quần áo giữa tiếng hò hét của hàng nghìn sinh viên.

Ở Đại học Thanh Hoa, nơi được xem là cái nôi của Hồng Vệ Binh, bầu không khí bao trùm giới trí thức là sự khủng bố tinh thần. Giáo sư và hiệu trưởng bị buộc quỳ trên những tấm ván cắm đầy đinh hoặc mảnh sành dưới nắng nhiều giờ liền. Trên cổ họ là những tấm biển sắt nặng ghi tội danh bằng mực đỏ. Người điều khiển buổi đấu tố liên tục dùng loa buộc tội. Người bị đấu tố hầu như không có cơ hội tự bào chữa; chỉ cần mở miệng là lập tức bị tát hoặc đá. Điều đau đớn nhất với nhiều người là sự quay lưng của chính học trò mình. Những sinh viên từng được thầy cô dìu dắt nay đứng lên tố cáo, nhổ nước bọt và quy kết họ gieo rắc tư tưởng xét lại. Sự đổ vỡ ấy khiến nhiều trí thức tuyệt vọng, có người chọn cách tự kết thúc cuộc đời để giữ lại chút phẩm giá cuối cùng.

Làn sóng đấu tố lan đến các vùng biên với mức độ dữ dội hơn khi gắn thêm yếu tố dân tộc và tôn giáo. Tại Tây Tạng, các Lạt ma và tầng lớp quý tộc cũ trở thành mục tiêu. Nhiều ngôi chùa bị biến thành nơi đấu tố. Các Lạt ma cấp cao bị ép mặc lễ phục rồi bôi bẩn bằng bùn và chất thải, cầm pháp khí Phật giáo để nhảy múa theo những bài ca ca ngợi Mao. Ai từ chối đều bị đánh bằng roi da trước mặt tín đồ. Mục tiêu của những hành động này không chỉ hướng đến con người, mà còn nhằm phá hủy niềm tin tôn giáo và bản sắc văn hóa. Tại Nội Mông, chiến dịch thanh trừng diễn ra với quy mô lớn dưới những cáo buộc được dựng lên. Nhiều người bị ép đứng một chân trên ghế giữa thời tiết giá rét trong thời gian dài, hình thức được gọi là “đứng cột”. Nếu ngã xuống, họ lập tức bị đánh bằng gậy gắn đinh. Hàng nghìn người chết trong các cuộc đấu tố hoặc tự sát để chấm dứt sự hành hạ.

Đau xót hơn cả là những cuộc đấu tố diễn ra ngay trong mỗi gia đình. Tại Thượng Hải, con trai mười lăm tuổi của một cán bộ cấp cao bước lên sân khấu tuyên bố cắt đứt quan hệ với cha mình và lớn tiếng gọi ông là “con sâu mọt của giai cấp công nhân”. Chính cậu đã dẫn Hồng Vệ Binh vào nhà lục soát, chỉ nơi cất giữ thư từ cũ để làm bằng chứng kết tội. Trong một trường hợp khác, vợ của một học giả bị buộc phải viết đơn ly hôn ngay trên sân đấu tố rồi công khai lên án chồng nhằm bảo vệ con cái khỏi bị xếp vào nhóm “năm loại đen”. Cách mạng Văn hóa đã tác động đến tận nền tảng đạo đức của xã hội, khiến tình thân bị chia cắt và sự nghi kỵ trở thành điều được khuyến khích.

Ngay cả quân đội, nơi vốn được xem là lực lượng ổn định nhất, cũng không tránh khỏi các cuộc đấu tố. Thống chế Bành Đức Hoài, người từng phê phán chính sách kinh tế sau Đại Nhảy Vọt năm 1959, bị đưa từ Tứ Xuyên về Bắc Kinh để đấu tố trước hàng vạn binh sĩ. Dù là vị tướng dày dạn trận mạc, từng chỉ huy quân đội trong Chiến tranh Triều Tiên, ông vẫn bị đánh đến gãy xương sườn, nhiều lần ngất đi rồi tỉnh lại sau những cú đấm và báng súng. Khuôn mặt sưng tím, đầy máu, ông vẫn từ chối nhận tội phản Đảng. Hình ảnh ấy trở thành một trong những biểu tượng rõ nhất về sự đối đầu giữa ý chí của một con người với cơn cuồng nhiệt của đám đông.

Sự leo thang của đấu tố và tình trạng vô chính phủ cuối cùng cũng đẩy cuộc đấu sức giữa ba lực lượng đến hồi kết. Mao mong muốn xây dựng một hệ thống mới dựa trên cách mạng liên tục, nhưng việc điều hành một quốc gia gần một tỷ dân đang kiệt quệ vẫn cần đến bộ máy quản lý chuyên nghiệp. Sau vụ Lâm Bưu năm 1971, Mao rơi vào khủng hoảng niềm tin, đồng thời sức khỏe ngày càng suy giảm. Ông bắt đầu từng bước khôi phục đội ngũ quan liêu cũ. Với sự hỗ trợ của Chu Ân Lai, nhiều cán bộ được phục chức. Đặng Tiểu Bình trở lại chính trường năm 1973 để điều hành chính phủ và quân đội. Trong những năm cuối đời, Mao vẫn ủng hộ nhóm cực đoan phát động thêm các chiến dịch chính trị nhằm bảo vệ di sản của mình, nhưng lúc đó bộ máy quan liêu đã lấy lại vị thế. Họ cũng nhận được sự đồng tình của đông đảo người dân vốn đã quá mệt mỏi sau nhiều năm thanh trừng.

Tháng 9 năm 1976, Mao Trạch Đông qua đời, khiến đỉnh cao của tam giác quyền lực biến mất. Chỉ một tháng sau, tập đoàn quan liêu phối hợp với quân đội tiến hành cuộc đảo chính hầu như không đổ máu, bắt giữ nhóm cực đoan và chấm dứt Cách mạng Văn hóa. Kết quả cuối cùng là bộ máy quan liêu giành thắng lợi hoàn toàn.

Khi kết hợp góc nhìn về cuộc đấu sức giữa ba lực lượng với thực tế của các chiến dịch đấu tố, có thể thấy rõ bản chất của giai đoạn lịch sử này. Cấu trúc quan liêu của một nhà nước toàn trị rất khó bị phá vỡ chỉ bằng phong trào quần chúng. Mao muốn thay đổi bộ máy do chính mình tạo dựng, nhưng đến cuối cùng vẫn phải dựa vào quân đội để khôi phục nó. Lực lượng nổi loạn tin rằng họ đang tự giải phóng mình khỏi bất công, song thực tế chỉ trở thành công cụ trong cuộc cạnh tranh quyền lực và ý thức hệ ở tầng lãnh đạo. Khi cán cân thay đổi, họ trở thành đối tượng bị thanh trừng.

Đấu tố đã biến sự đảo lộn của xã hội thành những hình ảnh rất cụ thể: học trò đánh thầy, con tố cáo cha, nhân viên làm nhục cấp trên. Sự đảo loạn mọi trật tự và luân thường ấy tất nhiên không mang lại tự do hay bình đẳng. Nó chỉ khiến nỗi sợ lan rộng và xã hội rơi vào trạng thái tê liệt. Chính nỗi sợ đó lại khiến nhiều người chấp nhận sự trở lại của bộ máy quan liêu như con đường duy nhất để lập lại trật tự. 

Thắng lợi của tập đoàn quan liêu, với Đặng Tiểu Bình là gương mặt tiêu biểu, mở đường cho công cuộc cải cách và mở cửa từ năm 1978. Nhưng đi một vòng hơn 40 năm sau thì phong trào cực tả đang quay trở lại ở TQ.

- Đặng Văn Thuận -

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Nguyễn Trọng Tạo - TẠI SAO ĐÔNG LA BỊ CƯ DÂN MẠNG “NÉM ĐÁ”?

Link :  http://nguyentrongtao.info/2014/12/30/tai-sao-dong-la-bi-cu-dan-mang-nem-da/ NTT:  M ấy hôm nay, sau khi Đông La công bố trên  blog của mình việc bị BCH Hội Nhà Văn VN không kết nạp vào Hội, và Đơn khiếu nại gửi các tổ chức và các nhà lãnh đạo VHNT, chính trị, tư tưởng… lập tức bị cư dân mạng “ném đá” tơi bời. Có người gọi Đông La là “thằng đa lông”, có người gọi là “thằng điên”, có người gọi là “dư lợn viên”, có người gọi là “con lừa”… Nhà thơ Lệ Bình viết: Tôi có cảm giác lý trí con người không còn tồn tại trong Đông  La, khi ông tự  khoe mình là “đại tài”, … và gọi các ông Nguyên Ngọc, Lê Hiếu Đằng … đáng tuổi bố mình bằngthằng, chửi bới Trần Mạnh Hảo, Phạm Xuân Nguyên , Thu Uyên…là chó… Tò mò, tôi vào blog  Đông La  và đọc mộ lát. Xin trích một số đoạn từ các bài viết của Đông La để ai chưa biết thì đọc xem có đáng “ném đá” hắn không: “Đông La ngày đêm trằn trọc viết bảo vệ chế độ thế mà một khúc xương cũng không được gặm”. ...

Nam Đan - Ưu tư diễn nghĩa

Link : http://www.procontra.asia/?p=4227 Tháng 4 25, 2014 Nam Đan Giờ là những ngày cuối của tháng Tư. Nă m   nào cũng vậy, càng đến gần ngày 30 tháng Tư tôi lại có cảm giác bất thường, ngột ngạt, bực bội. Mà không phải chỉ riêng mình có cảm giác đó. Nhìn quanh, tôi thấy bạn bè, người thân cũng vậy, và cả đời sống quanh tôi cũng vậy. Mở ti-vi lên là thấy xe tăng, bom đạn, cờ hoa. Báo chí cũng vậy, có vơi đi phần nào, nhưng cũng vậy. Hò hét, hoan hô. Đứng trên vũng máu hát   ca , nhảy múa lăng xăng mãi nếu không thấy trơ trẽn, thì cũng phải mệt và nhàm! Năm nay là năm thứ 39 kể từ ngày 30/04/1975, cái biến cố làm thay đổi vận mệnh của từng số phận và của cả dân tộc. Tôi nghĩ, cái ngày bất thường trong ký ức ấy sẽ chẳng bao giờ trở nên bình thường. Ở bên này vĩ tuyến 17 cũng như bên kia. Với người Việt ở trong nước cũng như người Việt ở hải ngoại. Tôi vừa đọc bài “ Ưu tư ngày 30-4 ” của tác giả Nguyễn Minh Hòa, ở blog   Quê Choa . Theo như nội dung của bài viết...

An_hoang_trung_tuong : Đòn thù

Link : http://vn.360plus.yahoo.com/an_hoang_trung_tuong/article?mid=9196 Khi pa ma Trung Tướng chiển cả gia đình từ nơi sơ tán nhà quê về Thành Phố sau cuộc Nội Chiến hai mươi năm hoang dã, thằng Tùng Phèng là đứa đón anh em Trung Tướng đầu tiên. Nó đứng quặp chân ngoài cửa Trung Tướng, dòm dòm, cười cười, nhớt mũi thò hai vệt một thấp một cao xanh như mỡ thiu. Pa Trung Tướng bẩu, hàng xóm hả, chú cu, chầu nhế chầu nhế, Trung Tướng có bạn rùi nhế. Trung Tướng bẩu, mầy, mấy tuổi, mấy cân, lớp mấy, Cháu Ngoan Bác Hồ không? Già lõi như Cảnh Sát Khu Vực. Tùng Phèng bẩu, chín tuổi, mười tám cân, lớp hai, không Cháu Ngoan. Vậy nó thua Trung Tướng một tuổi, ba ký, ba lớp, thua cả Cháu Ngoan. Dừng bình luận tí. Theo chỉ tiêu trung ương bi giờ, Trung Tướng thuộc dạng còi, suy dinh dưỡng độ III, còn thằng Tùng Phèng thuộc dạng siêu còi còi, suy dinh dưỡng ngoại cấp. Nó kém thể chất toàn diện so một bé con 5 tuổi. Dưng theo chỉ tiêu trung ương lúc bấy, Trung Tướng và T...