Truong Nhat Linh: Có những người không rời Nhật vì họ hạnh phúc. Họ ở lại vì ở đó, nỗi đau của họ có lịch trình rõ ràng
Có một kiểu người Việt ở Nhật rất lạ: không thật sự hạnh phúc, nhưng cũng không muốn về Việt Nam. Họ lửng lơ giữa hai thế giới, sáng đi làm, tối về phòng, cuối tháng thì nhận tiền lương. Cuộc sống nhìn qua có vẻ là ổn, chỉ có bên trong là không ổn.
Nếu mà hỏi: “Khi nào về hẳn?”, họ sẽ có lý do: “Chờ gom thêm chút vốn”, “Chờ hết hợp đồng này đã”, “Chờ con cái lớn chút nữa”. Tôi từng ở trong cái vòng lặp đó suốt nhiều năm, nên tôi hiểu. Nhưng nhiều khi, những lý do đó chỉ là lớp áo tử tế khoác lên một nỗi sợ rất khó nói nên lời: sợ ngày trở về, người thân tưởng mình đã thành công, còn chính mình thì trống rỗng, lạc nhịp, và không biết phải bắt đầu lại từ đâu.
Nhiều người nghĩ rào cản lớn nhất của việc trở về là thu nhập. Điều đó vẫn đúng, nhưng hơi cạn. Ở Nhật, hệ thống đã làm sẵn cho bạn phần khó nhất: định vị đường đi. Sáng bước ra cửa là có lịch trình, bước vào xưởng là có quy trình, sai đúng tương đối rõ ràng và ít phải va chạm với những hỗn loạn bất ngờ phía sau. Sống lâu trong một môi trường như vậy, cơ thể bạn quen với việc mọi thứ có đường ray. Không chỉ cái đầu quen dần với việc đó, cả người mình cũng quen luôn.
Tôi nhớ những buổi sáng ăn vội chiếc bánh mì ngọt mua ở conbini (コンビニ), mà ngán đến tận cổ. Cái vị ngọt công nghiệp, mềm mướt nhưng vô hồn. Tôi thèm một ổ bánh mì thịt Việt Nam: chứa vị mặn, chua, cay, lộn xộn, nhưng sống thật. Nhưng rồi, tôi vẫn phải nuốt chiếc bánh ngọt đó để bước lên chuyến tàu sớm. Nhật Bản cho bạn một thứ rất quý: khả năng đoán trước ngày mai sẽ diễn ra thế nào. Mệt, nhưng ít nhất bạn không phải tự nghĩ quá nhiều về ngày mai, ngày hôm sau và hôm sau nữa.
Tôi từng sống ở một chung cư tại Nerima, Tokyo suốt 5 năm. Năm năm như vậy, mà gần như tôi chưa bao giờ nhìn rõ mặt người hàng xóm cạnh phòng mình. Không cãi nhau, không ồn ào, không làm phiền nhau, mọi thứ lịch sự, sạch sẽ, đúng mực. Nhưng chính cái đúng mực đó đôi khi lạnh đến lạ thường. Ở đó, con người có thể sống sát vách nhau nhiều năm mà vẫn không thật sự bước vào đời nhau như ở Việt Nam. Đó là một chiếc lồng kính an toàn. Bên trong nó, bạn có thể cô đơn, có thể bất lực, có thể nhiều đêm không biết mình đang sống vì điều gì, nhưng ít nhất, bạn vẫn biết chính xác ngày mai mình phải làm gì.
Ngày tôi về Việt Nam để bắt đầu tự làm sự nghiệp ở Sa Đéc, cú sốc đầu tiên không phải là thiếu tiền, mà là thiếu một hệ thống để bám vào như trước kia. Có lần chỉ một việc tưởng rất nhỏ: một bộ hồ sơ cần tôi ký, cần đóng mộc, cần đi qua đúng một vòng thủ tục. Ở Nhật, tôi quen kiểu biết trước ngày nào xong, ai phụ trách, sai chỗ nào thì sửa chỗ đó. Về Việt Nam, tôi mới học lại một thứ khác: không phải việc gì cũng chạy bằng quy trình. Có việc phải gọi, phải hỏi, phải chạy tới tận nơi, phải nhìn mặt người thật, nghe giọng người thật, rồi tự xoay sở. Lúc đó tôi mới hiểu: ở Nhật, hệ thống vận hành bạn, còn ở Việt Nam bạn phải tự học cách vận hành hệ thống.
Những cái nắng gắt đổ xuống đầu. Tôi quay cuồng trong những cuộc điện thoại hối hàng, hỏi hồ sơ, nhắc tiến độ, xử lý từng việc nhỏ mà ở Nhật trước đây tôi gần như không phải nghĩ tới. Không còn một guồng máy vô hình nào nói cho tôi biết bước tiếp theo phải làm gì nữa. Việc gì cũng phải tự hỏi, tự gọi, tự chạy, tự chịu đựng. Nhưng lạ là, trong cái hỗn loạn đó, tôi thấy mình sống lại. Không phải sống dễ hơn, mà là sống thật hơn trước kia.
Ở Nhật, im lặng và nhẫn nhịn giúp bạn an toàn trong tập thể. Nhưng về Việt Nam, nếu cứ giữ thói quen “đọc không khí” rồi nuốt hết bực dọc vào trong, bạn rất dễ mất phần việc của mình. Vì ở đây, nhiều việc không tự chạy nếu mình không tự đẩy. Bạn phải lên tiếng, phải hỏi đến cùng, phải giữ phần việc của mình không bị trôi mất. Việt Nam không cho tôi cảm giác an toàn sẵn có như Nhật, nhưng nó buộc tôi phải tự quyết định và chịu trách nhiệm nhiều hơn với chính mình. Muốn việc chạy, tôi phải có mặt nhiều hơn. Muốn vấn đề được giải quyết, tôi phải tự gánh. Muốn xây thứ gì đó, tôi không thể chỉ đứng trong một quy trình có sẵn. Tôi không còn là một mắt xích vô danh trong một bộ máy được bôi trơn quá kỹ.
Cái đáng sợ nhất không phải là về nước không tìm được việc làm, mà là cảm giác sau nhiều năm xa xứ, bạn nhận ra mình đã thay đổi quá nhiều. Bạn không còn hoàn toàn thuộc về Việt Nam. Nhưng ở Nhật, bạn cũng chưa bao giờ thật sự là người trong cuộc. Bạn bị kẹt ở cả 2.
Nhiều người không về nước không phải vì họ gắn bó với Nhật Bản đến mức không thể rời xa, mà vì Nhật Bản đã cho họ một cái khung để tựa vào. Còn Việt Nam bắt họ tự đứng giữa rất nhiều thứ chưa rõ ràng: không ai dọn sẵn lối đi, không ai nói chắc ngày mai sẽ ổn, không ai chịu trách nhiệm thay mình.
Tôi không viết bài này để bảo ai phải về, cũng không ép ai phải ở lại. Tôi từng ở trong đó, nên tôi hiểu. Nhưng vì hiểu, tôi càng phải nói thật. Không phải ai chọn ở lại cũng là hèn, không phải ai quyết định trở về cũng là bản lĩnh. Mỗi nơi đều có cái giá của nó. Nhật Bản cho bạn trật tự, nhưng không dễ cho bạn cảm giác thuộc về. Việt Nam cho bạn sự sống động, nhưng bắt bạn chịu nhiều mơ hồ hơn.
Vì vậy, muốn trở về Việt Nam thật sự, bạn không chỉ cần tiền. Bạn cần đủ sức để sống trong sự không chắc chắn, và đủ gan để chịu trách nhiệm cho đời mình khi không còn hệ thống nào đỡ phía sau.
Có những người không rời Nhật vì họ hạnh phúc.
Họ ở lại vì ở đó, nỗi đau của họ có lịch trình rõ ràng.
- Truong Nhat Linh -
Nhận xét
Đăng nhận xét